Luật · Quốc hội
Luật 33/2018/QH14
Luật Cảnh sát biển Việt Nam số 33/2018/QH14
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 19/11/2018
- Ngày có hiệu lực
- 01/07/2019
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (9)
- 22/2024/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 82/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2016 của Chính phủ quy định quân hiệu, cấp hiệu, phù hiệu và trang phục của Quân đội nhân dân Việt Nam và Nghị định số 61/2019/NĐ-CP ngày 10 tháng 7 năm 2019 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Cảnh sát biển Việt Nam (27/02/2024)
- 15/2019/TT-BQP — Quy định quy trình tuần tra, kiểm tra, kiểm soát của Cảnh sát biển Việt Nam (11/02/2019)
- 234/2025/NĐ-CP — Quy định đối với tàu quân sự nước ngoài đến nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và tàu quân sự nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đi nước ngoài (27/08/2025)
- 220/2025/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Nghị định trong lĩnh vực quốc phòng, quân sự khi tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp (07/08/2025)
- 218/2025/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quốc phòng, cơ yếu (05/08/2025)
- 22/2024/NĐ-CP — Nghị định sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 82/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2016 của Chính phủ quy định quân hiệu, cấp hiệu, phù hiệu và trang phục của Quân đội nhân dân Việt Nam và Nghị định số 61/2019/NĐ-CP ngày 10 tháng 7 năm 2019 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Cảnh sát biển Việt Nam (27/02/2024)
- 87/2020/TT-BQP — Quy định màu sắc và dấu hiệu nhận biết trên các bộ phận khác của từng loại máy bay Cảnh sát biển Việt Nam (05/07/2020)
- 177/2019/TT-BQP — Quy định tiêu chuẩn, điều kiện, trình tự, thủ tục bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức và mẫu Giấy chứng nhận Cảnh sát viên, Trinh sát viên của Cảnh sát biển Việt Nam (30/11/2019)
- 15/2019/TT-BQP — Quy định quy trình tuần tra, kiểm tra, kiểm soát của Cảnh sát biển Việt Nam (11/02/2019)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (1)
- Không số — Hiến pháp năm 2013 (28/11/2013)
Bố cục (41 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Điều 3. Vị trí, chức năng của Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 4. Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 5. Xây dựng Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 6. Trách nhiệm và chế độ, chính sách đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia, phối hợp, cộng tác, hỗ trợ, giúp đỡ Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 7. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA CẢNH SÁT BIỂN VIỆT NAM
Điều 8. Nhiệm vụ của Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 9. Quyền hạn của Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 10. Nghĩa vụ và trách nhiệm của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam
Chương III — HOẠT ĐỘNG CỦA CẢNH SÁT BIỂN VIỆT NAM
Mục 1 — PHẠM VI HOẠT ĐỘNG VÀ BIỆN PHÁP CÔNG TÁC
Điều 11. Phạm vi hoạt động của Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 12. Biện pháp công tác của Cảnh sát biển Việt Nam
Mục 2 — THỰC THI PHÁP LUẬT TRÊN BIỂN CỦA
Điều 13. Tuần tra, kiểm tra, kiểm soát
Điều 14. Sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ
Điều 15. Sử dụng phương tiện, thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ
Điều 16. Huy động người, tàu thuyền và phương tiện, thiết bị kỹ thuật dân sự
Điều 17. Thực hiện quyền truy đuổi tàu thuyền trên biển
Điều 18. Công bố, thông báo, thay đổi cấp độ an ninh hàng hải
Mục 3 — HỢP TÁC QUỐC TẾ CỦA CẢNH SÁT BIỂN VIỆT NAM
Điều 19. Nguyên tắc hợp tác quốc tế
Điều 20. Nội dung hợp tác quốc tế
Điều 21. Hình thức hợp tác quốc tế
Chương IV — PHỐI HỢP HOẠT ĐỘNG GIỮA CẢNH SÁT BIỂN VIỆT NAM
Điều 22. Phạm vi phối hợp
Điều 23. Nguyên tắc phối hợp
Điều 24. Nội dung phối hợp
Điều 25. Trách nhiệm của Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trong phối hợp hoạt động đối với Cảnh sát biển Việt Nam
Chương V — TỔ CHỨC CỦA CẢNH SÁT BIỂN VIỆT NAM
Điều 26. Hệ thống tổ chức của Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 27. Ngày truyền thống của Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 28. Tên giao dịch quốc tế
Điều 29. Màu sắc, cờ hiệu, phù hiệu và dấu hiệu nhận biết phương tiện của Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 30. Con dấu của Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 31. Trang phục của Cảnh sát biển Việt Nam
Chương VI — BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG VÀ CHẾ ĐỘ, CHÍNH SÁCH
Điều 32. Kinh phí và cơ sở vật chất bảo đảm cho Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 33. Trang bị của Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 34. Cấp bậc, quân hàm, chức vụ, chế độ phục vụ, chế độ chính sách và quyền lợi của cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 35. Điều kiện, tiêu chuẩn tuyển chọn công dân vào Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 36. Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển Việt Nam
Chương VII — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA BỘ,
Điều 37. Nội dung quản lý nhà nước đối với Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 38. Trách nhiệm quản lý nhà nước đối với Cảnh sát biển Việt Nam
Điều 39. Trách nhiệm của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân các cấp
Điều 40. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên của Mặt trận
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 41. Hiệu lực thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.