Quyết định · UBND

Quyết định 640/2006/QĐ-UBND

Về việc ban hành quy định về điều kiện, trình tự thủ tục và thẩm quyền cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở, quyền sở hữu công trình xây dựng trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
02/03/2006
Ngày có hiệu lực
12/03/2006
Hết hiệu lực
30/03/2007
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (8)

Bố cục (33 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo quyết định này “Quy định về điều kiện, trình tự thủ tục và thẩm quyền cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở, quyền sở hữu công trình xây dựng trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu”.
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký.
Điều 3. Các ông Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc các sở: Tư pháp, Xây dựng, Tài chính, Tài nguyên và Môi trường, Cục trưởng Cục thuế; Ban Chỉ đạo cải cách hành chính tỉnh, Chủ tịch UBND các huyện, thị xã, thành phố, Chủ tịch UBND các xã, phường, thị trấn; thủ trưởng các Sở, ban, ngành và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Thẩm quyền cấp giấy chứng nhận
  Điều 4. Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở, quyền sở hữu công trình xây dựng:
  Điều 5. Ghi tên chủ sở hữu trên giấy chứng nhận
  Điều 6. Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở, quyền sở hữu công trình xây dựng không còn giá trị pháp lý trong các trường hợp sau:
Chương II — ĐIỀU KIỆN VÀ TRÌNH TỰ, THỦ TỤC CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỞ HỮU NHÀ Ở,
  Mục 1 — ĐIỀU KIỆN ĐƯỢC CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỞ HỮU NHÀ Ở,
    Điều 7. Điều kiện áp dụng đối với cá nhân:
    Điều 8. Điều kiện áp dụng đối với tổ chức:
  Mục 2 — HỒ SƠ ĐỀ NGHỊ CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỞ HỮU NHÀ Ở,
    Điều 9. Hồ sơ áp dụng đối với cá nhân trong nước:
    Điều 10. Hồ sơ áp dụng đối với cá nhân là người Việt Nam ở nước ngoài và người nước ngoài:
    Điều 11. Hồ sơ áp dụng đối với tổ chức:
  Mục 3 — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỞ HỮU NHÀ Ở,
    Điều 12. Trình tự, thủ tục cấp giấy chứng nhận đối với cá nhân:
    Điều 13. Trình tự, thủ tục cấp giấy chứng nhận đối với tổ chức:
  Mục 4 — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC GIẢI QUYẾT HỒ SƠ CHUYỂN QUYỀN SỞ HỮU NHÀ Ở,
    Điều 14. Thủ tục hồ sơ
    Điều 15. Trình tự các bước giải quyết hồ sơ:
Chương III — CẤP LẠI, CẤP ĐỔI VÀ XÁC NHẬN THAY ĐỔI SAU KHI CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN
  Điều 16. Trường hợp được cấp lại, cấp đổi giấy chứng nhận:
  Điều 17. Hồ sơ đề nghị cấp lại, cấp đổi giấy chứng nhận
  Điều 18. Trình tự thủ tục cấp lại, cấp đổi giấy chứng nhận
  Điều 19. Xác nhận thay đổi sau khi cấp giấy chứng nhận
Chương IV — MỘT SỐ QUY ĐỊNH CỤ THỂ KHÁC
  Điều 20. Qui cách bản vẽ sơ đồ nhà ở, công trình xây dựng:
  Điều 21. Quy định về tổ chức đo vẽ:
  Điều 22. Giải quyết các trường hợp nhà ở xây thô hoàn thiện mặt tiền:
  Điều 23. Mã số giấy chứng nhận
  Điều 24. Sổ đăng ký giấy chứng nhận
  Điều 25. Kinh phí cấp giấy chứng nhận:
  Điều 26. Lưu trữ và quản lý hồ sơ:
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 27. Xử lý vi phạm và giải quyết khiếu nại:
  Điều 28. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp Huyện:
  Điều 29. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp Xã:
  Điều 30. Trách nhiệm của Sở Xây dựng:

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.