Nghị định · Chính phủ
Nghị định 65/2003/NĐ-CP
Về tổ chức, hoạt động tư vấn pháp luật
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 11/06/2003
- Ngày có hiệu lực
- 16/07/2003
- Hết hiệu lực
- 11/08/2008
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)
- 77/2008/NĐ-CP — Về tư vấn pháp luật (16/07/2008)
- 76/2006/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tư pháp (02/08/2006)
Được hướng dẫn bởi (2)
- 04/2003/TT-BTP — Hướng dẫn một số quy định của Nghị định số 65/2003/NĐ-CP ngày 11 tháng 6 năm 2003 của Chính phủ về tổ chức, hoạt động tư vấn pháp luật (28/10/2003)
- 04/2003/TT-BTP — Hướng dẫn một số quy định của Nghị định số 65/2003/NĐ-CP ngày 11 tháng 6 năm 2003 của Chính phủ về tổ chức, hoạt động tư vấn pháp luật (28/10/2003)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (1)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
Bố cục (26 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Đối tượng và phạm vi điều chỉnh Điều 2. Hình thức tổ chức và phạm vi hoạt động tư vấn pháp luật Điều 3. Quản lý hoạt động tư vấn pháp luật Chương II — TRUNG TÂM TƯ VẤN PHÁP LUẬT Điều 4. Điều kiện thành lập Trung tâm tư vấn pháp luật Điều 5. Cơ cấu tổ chức của Trung tâm tư vấn pháp luật Điều 6. Đăng ký hoạt động của Trung tâm tư vấn pháp luật Điều 7. Phạm vi hoạt động của Trung tâm tư vấn pháp luật Điều 8. Quyền và nghĩa vụ của Trung tâm tư vấn pháp luật Điều 9. Tư vấn pháp luật miễn phí Điều 10. Tư vấn pháp luật được thu phí Điều 11. Thay đổi nội dung đăng ký hoạt động Điều 12. Chấm dứt hoạt động Chương III — TƯ VẤN VIÊN PHÁP LUẬT Điều 13. Điều kiện cấp Giấy chứng nhận tư vấn viên pháp luật Điều 14. Quyền và nghĩa vụ của tư vấn viên pháp luật Điều 15. Những điều cấm đối với tư vấn viên pháp luật Điều 16. Cộng tác viên tư vấn pháp luật Chương IV — QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG TƯ VẤN PHÁP LUẬT Điều 17. Quản lý Nhà nước về hoạt động tư vấn pháp luật Điều 18. Trách nhiệm của tổ chức chủ quản trong việc quản lý hoạt động tư vấn pháp luật Chương V — KHEN THƯỞNG, XỬ LÝ VI PHẠM Điều 19. Khen thưởng Điều 20. Xử lý vi phạm đối với Trung tâm tư vấn pháp luật Điều 21. Xử lý vi phạm đối với tư vấn viên pháp luật, cộng tác viên tư vấn pháp luật Điều 22. Thẩm quyền xử lý vi phạm Điều 23. Thủ tục xử lý vi phạm Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 24. Quy định chuyển tiếp Điều 25. Hiệu lực thi hành Điều 26. Hướng dẫn thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.