Luật · Quốc hội

Luật 66/2011/QH12

Luật Phòng, chống mua bán người số 66/2011/QH12

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
29/03/2011
Ngày có hiệu lực
01/12/2012
Hết hiệu lực
01/07/2025

Hết hiệu lực từ 01/07/2025 theo điều khoản hiệu lực của 53/2024/QH15: “Luật Phòng, chống mua bán người số 66/2011/QH12 hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành, trừ trường hợp quy định tại Điều 63 của Luật này.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (48)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (58 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Các hành vi bị nghiêm cấm
  Điều 4. Nguyên tắc phòng, chống mua bán người
  Điều 5. Chính sách của Nhà nước về phòng, chống mua bán người
  Điều 6. Quyền và nghĩa vụ của nạn nhân
Chương II — PHÒNG NGỪA MUA BÁN NGƯỜI
  Điều 7. Thông tin, tuyên truyền, giáo dục về phòng, chống mua bán người
  Điều 8. Tư vấn về phòng ngừa mua bán người
  Điều 9. Quản lý về an ninh, trật tự
  Điều 10. Quản lý các hoạt động kinh doanh, dịch vụ
  Điều 11. Lồng ghép nội dung phòng ngừa mua bán người vào các chương trình phát triển kinh tế - xã hội
  Điều 12. Cá nhân tham gia phòng ngừa mua bán người
  Điều 13. Gia đình tham gia phòng ngừa mua bán người
  Điều 14. Nhà trường và các cơ sở giáo dục, đào tạo tham gia phòng ngừa mua bán người
  Điều 15. Phòng ngừa mua bán người trong các tổ chức, cơ sở hoạt động kinh doanh, dịch vụ
  Điều 16. Cơ quan thông tin đại chúng tham gia phòng ngừa mua bán người
  Điều 17. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên của Mặt trận tham gia phòng ngừa mua bán người
  Điều 18. Hội Liên hiệp phụ nữ Việt Nam tham gia phòng ngừa mua bán người
Chương III — PHÁT HIỆN, XỬ LÝ HÀNH VI VI PHẠM PHÁP LUẬT
  Điều 19. Tố giác, tin báo, tố cáo hành vi vi phạm
  Điều 20. Phát hiện hành vi vi phạm thông qua hoạt động kiểm tra, thanh tra
  Điều 21. Phát hiện, ngăn chặn hành vi vi phạm thông qua hoạt động nghiệp vụ phòng, chống tội phạm
  Điều 22. Giải quyết tin báo, tố giác, tố cáo hành vi vi phạm
  Điều 23. Xử lý vi phạm
Chương IV — TIẾP NHẬN, XÁC MINH VÀ BẢO VỆ NẠN NHÂN
  Mục 1 — TIẾP NHẬN, XÁC MINH NẠN NHÂN
    Điều 24. Tiếp nhận, xác minh nạn nhân bị mua bán trong nước
    Điều 25. Tiếp nhận, xác minh nạn nhân được giải cứu
    Điều 26. Tiếp nhận, xác minh nạn nhân từ nước ngoài trở về
    Điều 27. Căn cứ để xác định nạn nhân
    Điều 28. Giấy tờ, tài liệu chứng nhận nạn nhân
  Mục 2 — BẢO VỆ NẠN NHÂN
    Điều 29. Giải cứu, bảo vệ nạn nhân
    Điều 30. Bảo vệ an toàn cho nạn nhân, người thân thích của nạn nhân
    Điều 31. Bảo vệ bí mật thông tin về nạn nhân
Chương V — HỖ TRỢ NẠN NHÂN
  Điều 32. Đối tượng và chế độ hỗ trợ
  Điều 33. Hỗ trợ nhu cầu thiết yếu và chi phí đi lại
  Điều 34. Hỗ trợ y tế
  Điều 35. Hỗ trợ tâm lý
  Điều 36. Trợ giúp pháp lý
  Điều 37. Hỗ trợ học văn hóa, học nghề
  Điều 38. Trợ cấp khó khăn ban đầu, hỗ trợ vay vốn
  Điều 39. Cơ quan, tổ chức thực hiện việc hỗ trợ nạn nhân
  Điều 40. Cơ sở bảo trợ xã hội, cơ sở hỗ trợ nạn nhân
Chương VI — TRÁCH NHIỆM CỦA CHÍNH PHỦ, CÁC BỘ, NGÀNH
  Điều 41. Trách nhiệm quản lý nhà nước về phòng, chống mua bán người
  Điều 42. Trách nhiệm của Bộ Công an
  Điều 43. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng
  Điều 44. Trách nhiệm của Bộ Lao động-Thương binh và Xã hội
  Điều 45. Trách nhiệm của Bộ Y tế
  Điều 46. Trách nhiệm của Bộ Ngoại giao
  Điều 47. Trách nhiệm của Bộ Tư pháp
  Điều 48. Trách nhiệm của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
  Điều 49. Trách nhiệm của Bộ Giáo dục và Đào tạo
  Điều 50. Trách nhiệm của Bộ Thông tin và Truyền thông
  Điều 51. Trách nhiệm của Viện kiểm sát nhân dân, Tòa án nhân dân
  Điều 52. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp
Chương VII — HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG PHÒNG, CHỐNG MUA BÁN NGƯỜI
  Điều 53. Nguyên tắc hợp tác quốc tế
  Điều 54. Thực hiện hợp tác quốc tế
  Điều 55. Hợp tác quốc tế trong việc giải cứu và hồi hương nạn nhân
  Điều 56. Tương trợ tư pháp
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 57. Hiệu lực thi hành
  Điều 58. Hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.