Luật · Quốc hội
Luật 53/2024/QH15
LUẬT PHÒNG, CHỐNG MUA BÁN NGƯỜI SỐ 53/2024/QH15
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 28/11/2024
- Ngày có hiệu lực
- 01/07/2025
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (4)
- 162/2025/NĐ-CP — hướng dẫn Luật Phòng, chống mua bán người (29/06/2025)
- 09/2026/QĐ-UBND — Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sự nghiệp công sử dụng ngân sách nhà nước trong lĩnh vực Phòng, chống tệ nạn xã hội trên địa bàn thành phố Hà Nội (14/01/2026)
- 29/2025/TTLT-BTP-BCA-BQP-BTC-TANDTC-VKSNDTC — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư liên tịch số 10/2018/TTLT-BTP-BCA-BQP-BTC-TANDTC-VKSNDTC ngày 29 tháng 6 năm 2018 quy định về phối hợp thực hiện trợ giúp pháp lý trong hoạt động tố tụng (31/12/2025)
- 21/2025/QĐ-UBND — Quy định cụ thể chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Trợ giúp pháp lý số 1; Trung tâm Trợ giúp pháp lý số 2 thuộc Sở Tư pháp tỉnh Tuyên Quang (09/07/2025)
Bố cục (63 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Điều 3. Các hành vi bị nghiêm cấm
Điều 4. Nguyên tắc phòng, chống mua bán người
Điều 5. Chính sách của Nhà nước về phòng, chống mua bán người
Điều 6. Quyền và nghĩa vụ của nạn nhân, người đang trong quá trình xác định là nạn nhân
Chương II — PHÒNG NGỪA MUA BÁN NGƯỜI
Điều 7. Thông tin, tuyên truyền, giáo dục về phòng, chống mua bán người
Điều 8. Tư vấn về phòng ngừa mua bán người
Điều 9. Quản lý về an ninh, trật tự
Điều 10. Quản lý hoạt động kinh doanh, dịch vụ
Điều 11. Quản lý hoạt động xuất nhập cảnh
Điều 12. Trao đổi thông tin để quản lý hoạt động xuất nhập cảnh
Điều 13. Lồng ghép nội dung phòng ngừa mua bán người vào các chương trình phát triển kinh tế - xã hội
Điều 14. Quyền và trách nhiệm của cá nhân tham gia phòng ngừa mua bán người
Điều 15. Trách nhiệm của gia đình tham gia phòng ngừa mua bán người
Điều 16. Trách nhiệm của cơ sở giáo dục, cơ sở giáo dục nghề nghiệp tham gia phòng ngừa mua bán người
Điều 17. Trách nhiệm phòng ngừa mua bán người trong tổ chức, doanh nghiệp, cơ sở hoạt động kinh doanh, dịch vụ
Điều 18. Trách nhiệm của cơ quan báo chí, thông tấn tham gia phòng ngừa mua bán người
Điều 19. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên của Mặt trận tham gia phòng ngừa mua bán người
Điều 20. Trách nhiệm của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam tham gia phòng ngừa mua bán người
Điều 21. Trách nhiệm của Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh tham gia phòng ngừa mua bán người
Chương III — PHÁT HIỆN, XỬ LÝ HÀNH VI VI PHẠM PHÁP LUẬT
Điều 22. Tố cáo, tố giác, báo tin, kiến nghị khởi tố về hành vi vi phạm
Điều 23. Phát hiện hành vi vi phạm thông qua hoạt động kiểm tra, thanh tra
Điều 24. Phát hiện, ngăn chặn, xử lý hành vi vi phạm thông qua hoạt động nghiệp vụ phòng, chống tội phạm
Điều 25. Giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố hành vi phạm tội mua bán người, tố cáo hành vi vi phạm pháp luật về phòng, chống mua bán người
Điều 26. Xử lý vi phạm
Chương IV — TIẾP NHẬN, XÁC MINH, XÁC ĐỊNH VÀ BẢO VỆ NẠN NHÂN
Mục 1 — TIẾP NHẬN, XÁC MINH, XÁC ĐỊNH NẠN NHÂN
Điều 27. Tiếp nhận, xác minh người đến trình báo
Điều 28. Tiếp nhận, xác minh nạn nhân được giải cứu
Điều 29. Giải cứu, tiếp nhận, xác minh nạn nhân đang ở nước ngoài
Điều 30. Tiếp nhận, xác minh nạn nhân từ nước ngoài trở về
Điều 31. Tiếp nhận, xác minh, giải cứu và trao trả người nước ngoài bị mua bán tại Việt Nam
Mục 2 — CĂN CỨ ĐỂ XÁC ĐỊNH NẠN NHÂN; GIẤY TỜ,
Điều 32. Căn cứ để xác định nạn nhân
Điều 33. Giấy tờ, tài liệu xác nhận nạn nhân và thẩm quyền cấp giấy tờ, tài liệu xác nhận nạn nhân
Mục 3 — BẢO VỆ NẠN NHÂN, NGƯỜI ĐANG TRONG QUÁ TRÌNH XÁC ĐỊNH LÀ NẠN NHÂN VÀ NGƯỜI THÂN THÍCH CỦA HỌ
Điều 34. Điều kiện và đối tượng được bảo vệ
Điều 35. Biện pháp bảo vệ và thẩm quyền áp dụng
Điều 36. Bảo vệ bí mật thông tin về nạn nhân, người đang trong quá trình xác định là nạn nhân và người dưới 18 tuổi đi cùng
Chương V — HỖ TRỢ NẠN NHÂN, NGƯỜI ĐANG TRONG QUÁ TRÌNH XÁC ĐỊNH LÀ NẠN NHÂN
Điều 37. Đối tượng và chế độ hỗ trợ
Điều 38. Hỗ trợ nhu cầu thiết yếu
Điều 39. Hỗ trợ y tế
Điều 40. Hỗ trợ phiên dịch
Điều 41. Hỗ trợ pháp luật, trợ giúp pháp lý
Điều 42. Hỗ trợ chi phí đi lại
Điều 43. Hỗ trợ tâm lý
Điều 44. Hỗ trợ học văn hóa, học nghề, tư vấn, tạo điều kiện để có việc làm
Điều 45. Trợ cấp khó khăn ban đầu, hỗ trợ vay vốn
Điều 46. Cơ quan, tổ chức thực hiện việc hỗ trợ
Điều 47. Cơ sở trợ giúp xã hội, cơ sở hỗ trợ nạn nhân
Chương VI — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÒNG, CHỐNG MUA BÁN NGƯỜI
Điều 48. Nội dung quản lý nhà nước về phòng, chống mua bán người
Điều 49. Trách nhiệm quản lý nhà nước về phòng, chống mua bán người
Điều 50. Trách nhiệm của Bộ Công an
Điều 51. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng
Điều 52. Trách nhiệm của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội
Điều 53. Trách nhiệm của Bộ Y tế
Điều 54. Trách nhiệm của Bộ Ngoại giao
Điều 55. Trách nhiệm của Bộ Tư pháp
Điều 56. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp
Chương VII — HỢP TÁC QUỐC TẾ TRONG PHÒNG, CHỐNG MUA BÁN NGƯỜI
Điều 57. Nguyên tắc hợp tác quốc tế trong phòng, chống mua bán người
Điều 58. Thực hiện hợp tác quốc tế trong phòng, chống mua bán người
Điều 59. Hợp tác quốc tế trong việc giải cứu và đưa nạn nhân về nước
Điều 60. Tương trợ tư pháp trong phòng, chống mua bán người
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 61. Bổ sung, bãi bỏ một số khoản của Điều 7 của Luật Trợ giúp pháp lý số 11/2017/QH14
Điều 62. Hiệu lực thi hành
Điều 63. Quy định chuyển tiếp
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.