Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 69/2015/TT-BGTVT
Quy định về nạo vét luồng đường thủy nội địa, vùng nước cảng, bến thủy nội địa kết hợp tận thu sản phẩm
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 09/11/2015
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (9)
- 47/2015/QĐ-TTg — Về cơ chế, chính sách khuyến khích phát triển giao thông vận tải đường thủy nội địa (05/10/2015)
- 24/2015/NĐ-CP — Quy định chi tiết và biện pháp thi hành một số điều của Luật Giao thông đường thủy nội địa và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giao thông đường thủy nội địa (27/02/2015)
- 48/2014/QH13 — Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giao thông đường thủy nội địa (17/06/2014)
- 23/2004/QH11 — Giao thông đường thủy nội địa (15/06/2004)
- 47/2015/QĐ-TTg — Về cơ chế, chính sách khuyến khích phát triển giao thông vận tải đường thủy nội địa (05/10/2015)
- 24/2015/NĐ-CP — Quy định chi tiết và biện pháp thi hành một số điều của Luật Giao thông đường thủy nội địa và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giao thông đường thủy nội địa (27/02/2015)
- 48/2014/QH13 — Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giao thông đường thủy nội địa (17/06/2014)
- 107/2012/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (20/12/2012)
- 23/2004/QH11 — Giao thông đường thủy nội địa (15/06/2004)
Bố cục (28 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Chi phí thực hiện dự án Chương II — QUY ĐỊNH ĐĂNG KÝ, LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ THỰC HIỆN DỰ ÁN Điều 5. Lập danh mục các dự án nạo vét kết hợp tận thu sản phẩm Điều 6. Phê duyệt và công bố danh mục dự án Điều 7. Đăng ký thực hiện dự án Điều 8. Hồ sơ đăng ký thực hiện dự án Điều 9. Thẩm định lựa chọn nhà đầu tư Điều 10. Thẩm quyền chấp thuận nhà đầu tư thực hiện dự án Điều 11. Dự án do nhà đầu tư đề xuất Điều 12. Hồ sơ nhà đầu tư đề xuất dự án Điều 13. Thẩm định lựa chọn nhà đầu tư và chấp thuận nhà đầu tư thực hiện dự án Chương III — QUY ĐỊNH VỀ TRÌNH TỰ, THỦ TỤC THỰC HIỆN DỰ ÁN Điều 14. Hồ sơ đề xuất thực hiện dự án Điều 15. Thẩm quyền thẩm định, phê duyệt hồ sơ đề xuất thực hiện dự án Điều 16. Đánh giá tác động môi trường, kế hoạch bảo vệ môi trường của dự án Điều 17. Đăng ký tận thu sản phẩm dự án Điều 18. Đàm phán, ký kết và điều chỉnh hợp đồng dự án Điều 19. Bảo đảm nghĩa vụ thực hiện hợp đồng dự án Điều 20. Chấm dứt hợp đồng dự án trước thời hạn Điều 21. Lựa chọn đơn vị tư vấn giám sát dự án Chương IV — QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG THỰC HIỆN DỰ ÁN Điều 22. Điều kiện triển khai thi công dự án Điều 23. Trách nhiệm quản lý, giám sát thực hiện dự án Điều 24. Kiểm tra và xử lý vi phạm Điều 25. Hoàn thành và bàn giao dự án Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 26. Hiệu lực thi hành Điều 27. Điều khoản chuyển tiếp Điều 28. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.