Nghị định · Chính phủ
Nghị định 70/2007/NĐ-CP
Về đăng ký quốc tịch và đăng ký các quyền đối với tàu bay dân dụng
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 20/04/2007
- Ngày có hiệu lực
- 04/06/2007
- Hết hiệu lực
- 15/10/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)
- 68/2015/NĐ-CP — Quy định đăng ký quốc tịch và đăng ký các quyền đối với tàu bay (18/08/2015)
- 83/2010/NĐ-CP — Về đăng ký giao dịch bảo đảm (23/07/2010)
Được hướng dẫn bởi (4)
- 01/2011/TT-BGTVT — Ban hành Bộ quy chế An toàn hàng không dân dụng lĩnh vực tàu bay và khai thác tàu bay (27/01/2011)
- 169/2010/TT-BTC — Quy định về mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí, lệ phí trong lĩnh vực hàng không (01/11/2010)
- 01/2011/TT-BGTVT — Ban hành Bộ quy chế An toàn hàng không dân dụng lĩnh vực tàu bay và khai thác tàu bay (27/01/2011)
- 169/2010/TT-BTC — Quy định về mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí, lệ phí trong lĩnh vực hàng không (01/11/2010)
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 01/2004/TT-BGTVT — Hướng dẫn việc đăng ký tầu bay và đăng ký các quyền đối với tầu bay (16/01/2004)
- 971/TTg — Quyết định ban hành Quy chế đăng ký tàu bay, đăng ký chuyển nhượng quyền sở hữu tầu bay và đăng ký thế chấp tàu bay dân dựng (28/12/1996)
Hướng dẫn thi hành (2)
- 66/2006/QH11 — Hàng không dân dụng Việt Nam (29/06/2006)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
Bố cục (31 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 2. Giải chích từ ngữ
Điều 3. Trách nhiệm của người đề nghị
Điều 4. Giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý
Điều 5. Trách nhiệm thực hiện đăng ký
Chương II — ĐĂNG KÝ QUỐC TỊCH TÀU BAY
Mục 1 — THỦ TỤC ĐĂNG KÝ
Điều 6. Điều kiện đăng ký quốc tịch tàu bay đối với tàu bay thuê và đăng ký tạm thời quốc tịch tàu bay
Điều 7. Hồ sơ đề nghị đăng ký quốc tịch tàu bay
Điều 8. Thực hiện việc đăng ký quốc tịch tàu bay
Điều 9. Xoá đăng ký quốc tịch tàu bay
Mục 2 — DẤU HIỆU QUỐC TỊCH VÀ DẤU HIỆU ĐĂNG KÝ
Điều 10. Yêu cầu chung đối với việc sơn, gắn dấu hiệu quốc tịch, dấu hiệu đăng ký
Điều 11. Dấu hiệu
Điều 12. Vị trí sơn, gắn và kích thước của dấu hiệu
Chương III — ĐĂNG KÝ CÁC QUYỀN ĐỐI VỚI TÀU BAY
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 13. Nguyên tắc chung
Điều 14. Xoá đăng ký các quyền đối với tàu bay
Mục 2 — ĐĂNG KÝ QUYỀN SỜ HỮU, CHIẾM HỮU TÀU BAY
Điều 15. Hồ sơ đề nghị đăng ký quyền sở hữu
Điều 16. Hồ sơ đề nghị đăng ký quyền chiếm hữu
Điều 17. Thực hiện việc đăng ký quyền sở hữu, quyền chiếm hữu
Điều 18. Gia hạn đăng ký quyền chiếm hữu
Mục 3 — ĐĂNG KÝ GIAO DỊCH BẢO ĐẢM BẰNG TÀU BAY
Điều 19. Hồ sơ đề nghị đăng ký giao dịch bảo đảm bằng tàu bay
Điều 20. Thực hiện việc đăng ký giao dịch bảo đảm bằng tàu bay
Điều 21. Thay đổi nội dung giao dịch bảo đảm bằng tàu bay đã đăng ký
Điều 22. Thực hiện việc đăng ký văn bản thông báo xử lý tài sản bảo đảm bằng tàu bay
Mục 4 — ĐĂNG KÝ QUYỀN ƯU TIÊN THANH TOÁN TIỀN
Điều 23. Hồ sơ đề nghị đăng ký quyền ưu tiên thanh toán tiền công cứu hộ, giữ gìn tàu bay
Điều 24. Thực hiện việc đăng ký quyền ưu tiên thanh toán tiền công cứu hộ, giữ gìn tàu bay
Chương IV — SỔ ĐĂNG BẠ TÀU BAY VIỆT NAM
Điều 25. Lập và quản lý Sổ Đăng bạ tàu bay Việt Nam
Điều 26. Nội dung Sổ đăng bạ tàu bay Việt Nam
Điều 27. Cung cấp thông tin trong Sổ đăng bạ tàu bay Việt Nam
Điều 28. Sửa chữa sai sót trong Sổ đăng bạ tàu bay Việt Nam
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 29. Áp dụng đối với các đăng ký đã có hiệu lực
Điều 30. Hiệu lực thi hành
Điều 31. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.