Nghị quyết · Ủy ban Thường vụ Quốc hội
Nghị quyết 71/2025/UBTVQH15
Về nhiệm vụ, quyền hạn cụ thể và cơ cấu tổ chức của Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 18/02/2025
- Ngày có hiệu lực
- 18/02/2025
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (1)
- 80/2025/UBTVQH15 — Ban hành Quy chế làm việc mẫu của Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội (06/06/2025)
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 21/2022/UBTVQH15 — Về vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ban Công tác đại biểu (11/07/2022)
- 1156/2016/UBTVQH13 — Về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức của Ban dân nguyện. (17/03/2016)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 178/2025/QH15 — Về việc tổ chức các cơ quan của Quốc hội (18/02/2025)
- 62/2025/QH15 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Quốc hội (17/02/2025)
- 65/2020/QH14 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Quốc hội (19/06/2020)
- 57/2014/QH13 — Tổ chức Quốc hội (20/11/2014)
- Không số — Hiến pháp năm 2013 (28/11/2013)
Bố cục (26 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội Điều 2. Cơ cấu tổ chức của Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội Điều 3. Nguyên tắc làm việc Điều 4. Phiên họp toàn thể của Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội Chương II — NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỤ THỂ CỦA Điều 5. Nhiệm vụ, quyền hạn cụ thể của Hội đồng Dân tộc Điều 6. Nhiệm vụ, quyền hạn cụ thể của Ủy ban Pháp luật và Tư pháp Điều 7. Nhiệm vụ, quyền hạn cụ thể của Ủy ban Kinh tế và Tài chính Điều 8. Nhiệm vụ, quyền hạn cụ thể của Ủy ban Quốc phòng, An ninh và Đối ngoại Điều 9. Nhiệm vụ, quyền hạn cụ thể của Ủy ban Văn hóa và Xã hội Điều 10. Nhiệm vụ, quyền hạn cụ thể của Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường Điều 11. Nhiệm vụ, quyền hạn cụ thể của Ủy ban Công tác đại biểu Điều 12. Nhiệm vụ, quyền hạn cụ thể của Ủy ban Dân nguyện và Giám sát Điều 13. Trách nhiệm tham gia thẩm tra và phối hợp giữa Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội Chương III — THƯỜNG TRỰC HỘI ĐỒNG DÂN TỘC, THƯỜNG TRỰC ỦY BAN CỦA QUỐC HỘI Điều 14. Thường trực Hội đồng Dân tộc, Thường trực Ủy ban của Quốc hội Điều 15. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thường trực Hội đồng Dân tộc, Thường trực Ủy ban của Quốc hội trong việc thực hiện nhiệm vụ của cơ quan thường trực Điều 16. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thường trực Hội đồng Dân tộc, Thường trực Ủy ban của Quốc hội trong việc giúp Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội theo phân công Chương IV — CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG DÂN TỘC, CHỦ NHIỆM CÁC ỦY BAN CỦA QUỐC HỘI VÀ CÁC THÀNH VIÊN KHÁC CỦA HỘI ĐỒNG DÂN TỘC, CÁC ỦY BAN CỦA QUỐC HỘI Điều 17. Chủ tịch Hội đồng Dân tộc, Chủ nhiệm Ủy ban của Quốc hội Điều 18. Phó Chủ tịch Hội đồng Dân tộc, Phó Chủ nhiệm Ủy ban của Quốc hội Điều 19. Ủy viên là đại biểu Quốc hội hoạt động chuyên trách tại Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội Điều 20. Ủy viên là đại biểu Quốc hội hoạt động kiêm nhiệm của Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội Điều 21. Tạm đình chỉ công tác, cho thôi giữ chức vụ đối với Phó Chủ tịch Hội đồng Dân tộc, Phó Chủ nhiệm Ủy ban của Quốc hội và Ủy viên là đại biểu Quốc hội hoạt động chuyên trách tại Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội Chương V — VỤ CHUYÊN MÔN VÀ VIỆC BẢO ĐẢM ĐIỀU KIỆN HOẠT ĐỘNG Điều 22. Vụ chuyên môn của Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội Điều 23. Cơ cấu tổ chức của Vụ chuyên môn Điều 24. Nhiệm vụ, quyền hạn của Vụ chuyên môn Điều 25. Trách nhiệm của Văn phòng Quốc hội trong việc bảo đảm điều kiện hoạt động của Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 26. Điều khoản thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.