Luật · Quốc hội

Luật 57/2014/QH13

Luật Tổ chức Quốc hội số 57/2014/QH13

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
20/11/2014
Ngày có hiệu lực
01/01/2016
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (4)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (174)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (102 điều)

Chương I — VỊ TRÍ, CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN CỦA QUỐC HỘI
  Điều 1. Vị trí, chức năng của Quốc hội
  Điều 2. Nhiệm kỳ Quốc hội
  Điều 3. Nguyên tắc và hiệu quả hoạt động của Quốc hội
  Điều 4. Làm Hiến pháp và sửa đổi Hiến pháp
  Điều 5. Làm luật và sửa đổi luật
  Điều 6. Giám sát tối cao của Quốc hội
  Điều 7. Quyết định các vấn đề quan trọng về kinh tế - xã hội
  Điều 8. Bầu các chức danh trong bộ máy nhà nước
  Điều 9. Phê chuẩn các chức danh trong bộ máy nhà nước
  Điều 10. Việc từ chức của người được Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn
  Điều 11. Miễn nhiệm, bãi nhiệm, phê chuẩn đề nghị miễn nhiệm, cách chức người giữ chức vụ do Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn
  Điều 12. Lấy phiếu tín nhiệm
  Điều 13. Bỏ phiếu tín nhiệm
  Điều 14. Quyết định thành lập, bãi bỏ cơ quan; thành lập, giải thể, nhập, chia, điều chỉnh địa giới hành chính
  Điều 15. Bãi bỏ văn bản trái với Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội
  Điều 16. Quyết định đại xá
  Điều 17. Quyết định vấn đề chiến tranh và hòa bình
  Điều 18. Phê chuẩn, quyết định gia nhập hoặc chấm dứt hiệu lực của điều ước quốc tế
  Điều 19. Trưng cầu ý dân
  Điều 20. Xem xét báo cáo tổng hợp ý kiến, kiến nghị và việc giải quyết kiến nghị của cử tri cả nước
Chương II — ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI
  Điều 21. Vị trí, vai trò của đại biểu Quốc hội
  Điều 22. Tiêu chuẩn của đại biểu Quốc hội
  Điều 23. Số lượng đại biểu Quốc hội
  Điều 24. Thời gian hoạt động của đại biểu Quốc hội
  Điều 25. Nhiệm kỳ của đại biểu Quốc hội
  Điều 26. Trách nhiệm tham gia các hoạt động của Quốc hội, các cơ quan của Quốc hội
  Điều 27. Trách nhiệm với cử tri
  Điều 28. Trách nhiệm tiếp công dân, tiếp nhận và xử lý khiếu nại, tố cáo, kiến nghị của công dân
  Điều 29. Quyền trình dự án luật, pháp lệnh và kiến nghị về luật, pháp lệnh
  Điều 30. Quyền tham gia làm thành viên và tham gia hoạt động của Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội
  Điều 31. Quyền ứng cử, giới thiệu người ứng cử vào các chức danh do Quốc hội bầu
  Điều 32. Quyền chất vấn
  Điều 33. Quyền kiến nghị của đại biểu Quốc hội
  Điều 34. Quyền yêu cầu khi phát hiện hành vi vi phạm pháp luật
  Điều 35. Quyền yêu cầu cung cấp thông tin
  Điều 36. Quyền tham dự kỳ họp Hội đồng nhân dân
  Điều 37. Quyền miễn trừ của đại biểu Quốc hội
  Điều 38. Việc chuyển công tác, xin thôi làm nhiệm vụ đại biểu Quốc hội
  Điều 39. Việc tạm đình chỉ hoặc mất quyền đại biểu Quốc hội
  Điều 40. Việc bãi nhiệm đại biểu Quốc hội
  Điều 41. Phụ cấp và các chế độ khác của đại biểu Quốc hội
  Điều 42. Điều kiện bảo đảm cho đại biểu Quốc hội
  Điều 43. Đoàn đại biểu Quốc hội
Chương III — ỦY BAN THƯỜNG VỤ QUỐC HỘI VÀ CHỦ TỊCH QUỐC HỘI
  Điều 44. Vị trí, chức năng và cơ cấu tổ chức của Ủy ban thường vụ Quốc hội
  Điều 45. Trách nhiệm của các thành viên Ủy ban thường vụ Quốc hội
  Điều 46. Phối hợp công tác giữa Ủy ban thường vụ Quốc hội với các cơ quan, tổ chức, đơn vị, cá nhân
  Điều 47. Ủy ban thường vụ Quốc hội chuẩn bị, triệu tập và chủ trì kỳ họp Quốc hội
  Điều 48. Xây dựng luật, pháp lệnh
  Điều 49. Giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh
  Điều 50. Giám sát của Ủy ban thường vụ Quốc hội
  Điều 51. Đình chỉ, bãi bỏ văn bản của cơ quan nhà nước ở trung ương
  Điều 52. Ủy ban thường vụ Quốc hội chỉ đạo, điều hoà, phối hợp hoạt động của Hội đồng dân tộc và Ủy ban của Quốc hội
  Điều 53. Trách nhiệm của Ủy ban thường vụ Quốc hội trong việc bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm, phê chuẩn các chức danh trong bộ máy nhà nước
  Điều 54. Trách nhiệm của Ủy ban thường vụ Quốc hội đối với hoạt động của đại biểu Quốc hội, Đoàn đại biểu Quốc hội
  Điều 55. Ủy ban thường vụ Quốc hội giám sát, hướng dẫn hoạt động của Hội đồng nhân dân
  Điều 56. Thành lập, giải thể, nhập, chia, điều chỉnh địa giới đơn vị hành chính dưới tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
  Điều 57. Quyết định tình trạng chiến tranh, quyết định tổng động viên hoặc động viên cục bộ; ban bố, bãi bỏ tình trạng khẩn cấp
  Điều 58. Trách nhiệm của Ủy ban thường vụ Quốc hội trong việc thực hiện quan hệ đối ngoại của Quốc hội
  Điều 59. Tổ chức trưng cầu ý dân
  Điều 60. Phiên họp Ủy ban thường vụ Quốc hội
  Điều 61. Thời gian tiến hành phiên họp Ủy ban thường vụ Quốc hội
  Điều 62. Dự kiến chương trình và quyết định triệu tập phiên họp Ủy ban thường vụ Quốc hội
  Điều 63. Tài liệu phục vụ phiên họp Ủy ban thường vụ Quốc hội
  Điều 64. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chủ tịch Quốc hội
  Điều 65. Nhiệm vụ, quyền hạn của các Phó Chủ tịch Quốc hội
Chương IV — HỘI ĐỒNG DÂN TỘC VÀ CÁC UỶ BAN CỦA QUỐC HỘI
  Điều 66. Hội đồng dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội
  Điều 67. Cơ cấu tổ chức của Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội
  Điều 68. Nguyên tắc làm việc, nhiệm kỳ và trách nhiệm báo cáo của Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội
  Điều 69. Nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng dân tộc
  Điều 70. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban pháp luật
  Điều 71. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban tư pháp
  Điều 72. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban kinh tế
  Điều 73. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban tài chính, ngân sách
  Điều 74. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban quốc phòng và an ninh
  Điều 75. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban văn hoá, giáo dục, thanh niên, thiếu niên và nhi đồng
  Điều 76. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban về các vấn đề xã hội
  Điều 77. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban khoa học, công nghệ và môi trường
  Điều 78. Nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban đối ngoại
  Điều 79. Trách nhiệm tham gia thẩm tra và phối hợp giữa Hội đồng dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội
  Điều 80. Trách nhiệm của Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội trong việc bảo vệ Hiến pháp
  Điều 81. Yêu cầu báo cáo, cung cấp tài liệu, cử thành viên đến xem xét, xác minh
  Điều 82. Giải trình tại phiên họp Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội
  Điều 83. Phối hợp công tác với các cơ quan, tổ chức ở địa phương
  Điều 84. Quan hệ đối ngoại và hợp tác quốc tế
  Điều 85. Nhiệm vụ, quyền hạn của Chủ tịch Hội đồng dân tộc, Chủ nhiệm Ủy ban của Quốc hội
  Điều 86. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thường trực Hội đồng dân tộc, Thường trực Ủy ban của Quốc hội
  Điều 87. Phiên họp toàn thể của Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội
  Điều 88. Thành lập Ủy ban lâm thời
  Điều 89. Cơ cấu tổ chức, nhiệm vụ, quyền hạn của Ủy ban lâm thời
Chương V — KỲ HỌP QUỐC HỘI
  Điều 90. Kỳ họp Quốc hội
  Điều 91. Chương trình kỳ họp Quốc hội
  Điều 92. Triệu tập kỳ họp Quốc hội
  Điều 93. Người được mời tham dự kỳ họp Quốc hội; dự thính tại phiên họp Quốc hội
  Điều 94. Các hình thức làm việc tại kỳ họp Quốc hội
  Điều 95. Trách nhiệm chủ tọa các phiên họp Quốc hội
  Điều 96. Biểu quyết tại phiên họp toàn thể
  Điều 97. Tài liệu phục vụ kỳ họp Quốc hội
Chương VI — TỔNG THƯ KÝ QUỐC HỘI, VĂN PHÒNG QUỐC HỘI,
  Điều 98. Tổng thư ký Quốc hội
  Điều 99. Văn phòng Quốc hội
  Điều 100. Các cơ quan thuộc Ủy ban thường vụ Quốc hội
  Điều 101. Kinh phí hoạt động của Quốc hội
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 102. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.