Luật · Quốc hội

Luật 73/2006/QH11

Luật Bình đẳng giới số 73/2006/QH11

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
29/11/2006
Ngày có hiệu lực
01/07/2007
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (55)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (44 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Áp dụng điều ước quốc tế về bình đẳng giới
  Điều 4. Mục tiêu bình đẳng giới
  Điều 5. Giải thích từ ngữ
  Điều 6. Các nguyên tắc cơ bản về bình đẳng giới
  Điều 7. Chính sách của Nhà nước về bình đẳng giới
  Điều 8. Nội dung quản lý nhà nước về bình đẳng giới
  Điều 9. Cơ quan quản lý nhà nước về bình đẳng giới
  Điều 10. Các hành vi bị nghiêm cấm
Chương II — BÌNH ĐẲNG GIỚI TRONG CÁC LĨNH VỰC
  Điều 11. Bình đẳng giới trong lĩnh vực chính trị
  Điều 12. Bình đẳng giới trong lĩnh vực kinh tế
  Điều 13. Bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động
  Điều 14. Bình đẳng giới trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo
  Điều 15. Bình đẳng giới trong lĩnh vực khoa học và công nghệ
  Điều 16. Bình đẳng giới trong lĩnh vực văn hoá, thông tin, thể dục, thể thao
  Điều 17. Bình đẳng giới trong lĩnh vực y tế
  Điều 18. Bình đẳng giới trong gia đình
Chương III — CÁC BIỆN PHÁP BẢO ĐẢM BÌNH ĐẲNG GIỚI
  Điều 19. Biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới
  Điều 20. Bảo đảm các nguyên tắc cơ bản về bình đẳng giới trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật
  Điều 21. Lồng ghép vấn đề bình đẳng giới trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật
  Điều 22. Thẩm tra lồng ghép vấn đề bình đẳng giới
  Điều 23. Thông tin, giáo dục, truyền thông về giới và bình đẳng giới
  Điều 24. Nguồn tài chính cho hoạt động bình đẳng giới
Chương IV — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, GIA ĐÌNH VÀ CÁ NHÂN TRONG VIỆC THỰC HIỆN VÀ BẢO ĐẢM BÌNH ĐẲNG GIỚI
  Điều 25. Trách nhiệm của Chính phủ
  Điều 26. Trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước về bình đẳng giới
  Điều 27. Trách nhiệm của bộ, cơ quan ngang bộ
  Điều 28. Trách nhiệm của Uỷ ban nhân dân các cấp
  Điều 29. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên
  Điều 30. Trách nhiệm của Hội liên hiệp phụ nữ Việt Nam
  Điều 31. Trách nhiệm của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội trong việc thực hiện bình đẳng giới tại cơ quan, tổ chức mình
  Điều 32. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức khác trong việc thực hiện bình đẳng giới tại cơ quan, tổ chức mình
  Điều 33. Trách nhiệm của gia đình
  Điều 34. Trách nhiệm của công dân
Chương V — THANH TRA, GIÁM SÁT VÀ XỬ LÝ VI PHẠM PHÁP
  Điều 35. Thanh tra việc thực hiện pháp luật về bình đẳng giới
  Điều 36. Giám sát việc thực hiện pháp luật về bình đẳng giới
  Điều 37. Khiếu nại và giải quyết khiếu nại hành vi vi phạm pháp luật về bình đẳng giới
  Điều 38. Tố cáo và giải quyết tố cáo hành vi vi phạm pháp luật về bình đẳng giới
  Điều 39. Nguyên tắc xử lý hành vi vi phạm pháp luật về bình đẳng giới
  Điều 40. Các hành vi vi phạm pháp luật về bình đẳng giới trong lĩnh vực chính trị, kinh tế, lao động, giáo dục và đào tạo, khoa học và công nghệ, văn hóa, thông tin, thể dục, thể thao, y tế
  Điều 41. Các hành vi vi phạm pháp luật về bình đẳng giới trong gia đình
  Điều 42. Các hình thức xử lý vi phạm pháp luật về bình đẳng giới
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 43. Hiệu lực thi hành
  Điều 44. Hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.