Nghị định · Chính phủ
Nghị định 74/2000/NĐ-CP
Về kinh doanh và sử dụng các sản phẩm thay thế sữa mẹ để bảo vệ và khuyến khích việc nuôi con bằng sữa mẹ
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 06/12/2000
- Ngày có hiệu lực
- 21/12/2000
- Hết hiệu lực
- 22/03/2006
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (4)
- 181/2003/QĐ-BYT — Về việc ban hành Quy trình và Danh mục thanh tra hành nghề Y tư nhân (14/01/2003)
- 181/2003/QĐ-BYT — Về việc ban hành Quy trình và Danh mục thanh tra hành nghề Y tư nhân (14/01/2003)
- 2027/2001/QĐ-BYT — Về việc ban hành "Quy định tạm thời về công bố tiêu chuẩn chất lượng, vệ sinh, an toàn thực phẩm" (30/05/2001)
- 04/2001/TTLT/YT-TM-VHTT-UBBVCSTEVN — Hướng dẫn thi hành Nghị định số 74/2000/NĐ-CP ngày 06/12/2000 của Chính phủ về kinh doanh và sử dụng các sản phẩm thay thế sữa mẹ để bảo vệ và khuyến khích việc nuôi con bằng sữa mẹ. (14/03/2001)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (4)
- Không số — Thương mại (10/05/1997)
- Không số — Tổ chức Chính phủ (30/09/1992)
- Không số — Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em (12/08/1991)
- 21-LCT/HDNN8 — Bảo vệ sức khoẻ nhân dân (30/06/1989)
Bố cục (20 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Vai trò của sữa mẹ đối với sức khoẻ và sự phát triển củatrẻ sơ sinh, trẻ nhỏ. Điều 2. Phạm vi điều chỉnh. Điều 3. Đối tượng áp dụng. Điều 4. Giải thích từ ngữ. Chương II — THÔNG TIN, GIÁO DỤC, TRUYỀN THÔNG Điều 5. Thông tin, giáo dục, truyền thông về lợi ích của việc nuôicon bằng sữa mẹ. Điều 6. Tài liệu thông tin, giáo dục về nuôi dưỡng trẻ sơ sinh, trẻnhỏ. Điều 7. Tài liệu thông tin và giáo dục về sử dụng các sản phẩm thaythế sữa mẹ. Điều 8. Quảng cáo sản phẩm thay thế sữa mẹ. Chương III — KINH DOANH SẢN PHẨM THAY THẾ SỮA MẸ Điều 9. Đăng ký chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm. Điều 10. Quy định nhãn sản phẩm thay thế sữa mẹ. Điều 11. Nhãn sản phẩm của bình bú và vú ngậm giả. Điều 12. Trách nhiệm của các cơ sở sản xuất, buôn bán các sản phẩmthay thế sữa mẹ hoặc đại diện của họ. Chương IV — SỬ DỤNG CÁC SẢN PHẨM THAY THẾ SỮA MẸ Điều 13. Trách nhiệm của các cơ sở sản khoa, nhi khoa. Điều 14. Trách nhiệm của cán bộ, nhân viên y tế trong các cơ sở sảnkhoa, nhi khoa. Chương V — KHEN THƯỞNG VÀ XỬ LÝ VI PHẠM Điều 15. Khen thưởng. Điều 16. Xử lý vi phạm. Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 17. Trách nhiệm quản lý. Điều 18. Hiệu lực thi hành. Điều 19. Trách nhiệm hướng dẫn thi hành. Điều 20. Trách nhiệm thi hành.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.