Nghị định · Chính phủ

Nghị định 74/2015/NĐ-CP

Về phòng không nhân dân

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
09/09/2015
Ngày có hiệu lực
01/11/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (31 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng
  Điều 2. Vị trí, chức năng của phòng không nhân dân
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc tổ chức và hoạt động phòng không nhân dân
  Điều 5. Quản lý nhà nước về phòng không nhân dân
  Điều 6. Nội dung phòng không nhân dân
Chương II — TỔ CHỨC PHÒNG KHÔNG NHÂN DÂN
  Điều 7. Ban Chỉ đạo phòng không nhân dân
  Điều 8. Cơ quan giúp việc Ban Chỉ đạo phòng không nhân dân
  Điều 9. Tổ chức lực lượng chuyên môn phòng không nhân dân
  Điều 10. Thẩm quyền thành lập, chế độ làm việc, nguyên tắc hoạt động của Ban Chỉ đạo phòng không nhân dân các cấp
Chương III — PHÂN LOẠI, NHIỆM VỤ VÀ HOẠT ĐỘNG PHÒNG KHÔNG
  Mục 1 — PHÂN LOẠI, NHIỆM VỤ PHÒNG KHÔNG NHÂN DÂN
    Điều 11. Phân loại tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương về phòng không nhân dân
    Điều 12. Phân loại địa bàn phòng không nhân dân
    Điều 13. Thẩm quyền xác định tỉnh, thành phố và địa bàn trọng điểm phòng không nhân dân
    Điều 14. Nhiệm vụ tỉnh, thành phố và địa bàn trọng điểm phòng không nhân dân
    Điều 15. Nhiệm vụ tỉnh, thành phố, địa bàn ngoài trọng điểm phòng không nhân dân
  Mục 2 — HOẠT ĐỘNG PHÒNG KHÔNG NHÂN DÂN
    Điều 16. Nội dung chuẩn bị phòng không nhân dân
    Điều 17. Xây dựng thế trận phòng không nhân dân
    Điều 18. Xây dựng kế hoạch phòng không nhân dân
    Điều 19. Tuyên truyền về phòng không nhân dân
    Điều 20. Huấn luyện nghiệp vụ, tổ chức diễn tập phòng không nhân dân
    Điều 21. Tổ chức xây dựng các công trình phòng không nhân dân, triển khai hệ thống trinh sát, thông báo, báo động phòng không nhân dân
Chương IV — CÔNG TÁC BẢO ĐẢM VÀ CHẾ ĐỘ, CHÍNH SÁCH PHÒNG KHÔNG NHÂN DÂN
  Điều 22. Nguồn kinh phí
  Điều 23. Bảo đảm trang bị
  Điều 24. Chế độ chính sách
Chương V — TRÁCH NHIỆM THỰC HIỆN PHÒNG KHÔNG NHÂN DÂN
  Điều 25. Trách nhiệm Bộ Quốc phòng
  Điều 26. Trách nhiệm của các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ
  Điều 27. Trách nhiệm Ủy ban nhân dân các cấp
  Điều 28. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các đoàn thể
  Điều 29. Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 30. Hiệu lực thi hành
  Điều 31. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.