Nghị định · Chính phủ
Nghị định 74/2015/NĐ-CP
Về phòng không nhân dân
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 09/09/2015
- Ngày có hiệu lực
- 01/11/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 198/2025/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng không nhân dân (08/07/2025)
Được hướng dẫn bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 65/2002/NĐ-CP — Về công tác phòng không nhân dân. (01/07/2002)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 43/2009/QH12 — Dân quân tự vệ (23/11/2009)
- 39/2005/QH11 — Quốc phòng (14/06/2005)
- 43/2009/QH12 — Dân quân tự vệ (23/11/2009)
- 39/2005/QH11 — Quốc phòng (14/06/2005)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
Bố cục (31 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng
Điều 2. Vị trí, chức năng của phòng không nhân dân
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Điều 4. Nguyên tắc tổ chức và hoạt động phòng không nhân dân
Điều 5. Quản lý nhà nước về phòng không nhân dân
Điều 6. Nội dung phòng không nhân dân
Chương II — TỔ CHỨC PHÒNG KHÔNG NHÂN DÂN
Điều 7. Ban Chỉ đạo phòng không nhân dân
Điều 8. Cơ quan giúp việc Ban Chỉ đạo phòng không nhân dân
Điều 9. Tổ chức lực lượng chuyên môn phòng không nhân dân
Điều 10. Thẩm quyền thành lập, chế độ làm việc, nguyên tắc hoạt động của Ban Chỉ đạo phòng không nhân dân các cấp
Chương III — PHÂN LOẠI, NHIỆM VỤ VÀ HOẠT ĐỘNG PHÒNG KHÔNG
Mục 1 — PHÂN LOẠI, NHIỆM VỤ PHÒNG KHÔNG NHÂN DÂN
Điều 11. Phân loại tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương về phòng không nhân dân
Điều 12. Phân loại địa bàn phòng không nhân dân
Điều 13. Thẩm quyền xác định tỉnh, thành phố và địa bàn trọng điểm phòng không nhân dân
Điều 14. Nhiệm vụ tỉnh, thành phố và địa bàn trọng điểm phòng không nhân dân
Điều 15. Nhiệm vụ tỉnh, thành phố, địa bàn ngoài trọng điểm phòng không nhân dân
Mục 2 — HOẠT ĐỘNG PHÒNG KHÔNG NHÂN DÂN
Điều 16. Nội dung chuẩn bị phòng không nhân dân
Điều 17. Xây dựng thế trận phòng không nhân dân
Điều 18. Xây dựng kế hoạch phòng không nhân dân
Điều 19. Tuyên truyền về phòng không nhân dân
Điều 20. Huấn luyện nghiệp vụ, tổ chức diễn tập phòng không nhân dân
Điều 21. Tổ chức xây dựng các công trình phòng không nhân dân, triển khai hệ thống trinh sát, thông báo, báo động phòng không nhân dân
Chương IV — CÔNG TÁC BẢO ĐẢM VÀ CHẾ ĐỘ, CHÍNH SÁCH PHÒNG KHÔNG NHÂN DÂN
Điều 22. Nguồn kinh phí
Điều 23. Bảo đảm trang bị
Điều 24. Chế độ chính sách
Chương V — TRÁCH NHIỆM THỰC HIỆN PHÒNG KHÔNG NHÂN DÂN
Điều 25. Trách nhiệm Bộ Quốc phòng
Điều 26. Trách nhiệm của các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ
Điều 27. Trách nhiệm Ủy ban nhân dân các cấp
Điều 28. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các đoàn thể
Điều 29. Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 30. Hiệu lực thi hành
Điều 31. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.