Nghị định · Chính phủ
Nghị định 79/2002/NĐ-CP
Về tổ chức và hoạt động của Công ty Tài chính
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 04/10/2002
- Ngày có hiệu lực
- 19/10/2002
- Hết hiệu lực
- 25/06/2014
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 24/2011/TT-NHNN — Thực thi phương án đơn giản hóa thủ tục hành chính lĩnh vực thành lập và hoạt động ngân hàng theo các Nghị quyết của Chính phủ về đơn giản hóa thủ tục hành chính thuộc phạm vi chức năng quản lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (31/08/2011)
- 81/2008/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 79/2002/NĐ-CP ngày 04 tháng 10 năm 2002 của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của Công ty Tài chính (29/07/2008)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (6)
- 01/2008/QĐ-NHNN — Ban hành quy định về việc mở và chấm dứt hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện của tổ chức tín dụng phi ngân hàng (09/01/2008)
- 01/2008/QĐ-NHNN — Ban hành quy định về việc mở và chấm dứt hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện của tổ chức tín dụng phi ngân hàng (09/01/2008)
- 14/2006/QĐ-NHNN — Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy định về tổ chức và hoạt động của Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Tổng Giám đốc (Giám đốc) Tổ chức tín dụng phi ngân hàng ban hành kèm theo Quyết định số 516/2003/QĐ-NHNN ngày 26/5/2003 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước (04/04/2006)
- 516/2003/QĐ-NHNN — Ban hành Quy định về tổ chức và hoạt động của Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Tổng giám đốc (Giám đốc) tổ chức tín dụng phi ngân hàng (26/05/2003)
- 24/2003/QĐ-NHNN — Ban hành quy định về việc mở và chấm dứt hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện của tổ chức tín dụng phi ngân hàng (07/01/2003)
- 06/2002/TT-NHNN — Hướng dẫn thực hiện Nghị định 79/2002/NĐ-CP ngày 04/10/2002 của Chính phủ Về tổ chức và hoạt động của Công ty tài chính (23/12/2002)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
- 02/1997/QH10 — Các tổ chức tín dụng (12/12/1997)
- 01/1997/QH10 — Ngân hàng Nhà nước (12/12/1997)
Bố cục (41 điều)
Chương I — CÁC QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Điều 2. Định nghĩa Công ty Tài chính
Điều 3. Hình thức thành lập
Điều 4. Vốn pháp định
Điều 5. Thời hạn hoạt động
Điều 6. Giải thích thuật ngữ
Điều 7. Quản lý Nhà nước
Chương II — Tổ chức và điều hành Công ty tài chính
Mục 1 — Cấp Giấy phép thành lập và hoạt động
Điều 8. Điều kiện cấp giấy phép
Điều 9. Hồ sơ cấp giấy phép
Điều 10. Lệ phí cấp giấy phép
Điều 11. Thời hạn cấp và sử dụng giấy phép
Điều 12. Điều kiện khai trương hoạt động
Điều 13. Thu hồi giấy phép
Mục 2 — Tổ chức, quản trị, điều hành và kiểm soát của Công ty tài chính
Điều 14. Mở chi nhánh, văn phòng đại diện và thành lập công ty trực thuộc
Điều 15. Điều kiện, hồ sơ, thủ tục mở chi nhánh, văn phòng đại diện và thành lập công ty trực thuộc
Điều 16. Quản trị, điều hành và kiểm soát
Chương III — Hoạt động của Công ty tài chính
Mục 1 — Huy động vốn
Điều 17. Các hình thức huy động vốn:
Mục 2 — Hoạt động tín dụng
Điều 18. Cho vay
Điều 19. Chiết khấu, tái chiết khấu, cầm cố thương phiếu và các giấy tờ có giá khác
Điều 20. Bảo lãnh
Điều 21. Các hình thức cấp tín dụng khác
Mục 3 — Mở tài khoản và dịch vụ ngân quỹ
Điều 22. Mở tài khoản
Điều 23. Dịch vụ ngân quỹ
Mục 4 — Các hoạt động khác
Điều 24. Các nghiệp vụ khác được phép thực hiện theo đúng quy định của pháp luật hiện hành, gồm:
Điều 25. Các nghiệp vụ phải được các cơ quan quản lý Nhà nước có thẩm quyền cho phép
Mục 5 — Các hạn chế để bảo đảm an toàn trong hoạt động của Công ty tài chính
Điều 26. Việc trích lập và sử dụng dự phòng rủi ro
Điều 27. Trường hợp không được cấp tín dụng
Điều 28. Trường hợp hạn chế tín dụng
Điều 29. Giới hạn góp vốn mua cổ phần
Điều 30. Các quy định bảo đảm an toàn
Chương IV — Tài chính, hạch toán và Báo cáo
Điều 31. Tài chính
Điều 32. Hạch toán
Điều 33. Trích lập và sử dụng các quỹ
Điều 34. Chuyển lợi nhuận ra nước ngoài của nhà đầu tư nước ngoài
Điều 35. Chế độ báo cáo tài chính và kiểm toán
Chương V — Thanh tra, kiểm soát đặc biệt, phá sản, giải thể và thanh lý
Điều 36. Thanh tra
Điều 37. Kiểm soát đặc biệt, phá sản, giải thể và thanh lý
Điều 38. Khen thưởng và kỷ luật
Chương VI — Điều khoản thi hành
Điều 39. Hiệu lực thi hành
Điều 40. Việc điều chỉnh đối với các Công ty Tài chính được cấp giấy phép trước khi Nghị định có hiệu lực
Điều 41. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này./.
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.