Nghị định · Chính phủ

Nghị định 79/2002/NĐ-CP

Về tổ chức và hoạt động của Công ty Tài chính

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
04/10/2002
Ngày có hiệu lực
19/10/2002
Hết hiệu lực
25/06/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (6)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (41 điều)

Chương I — CÁC QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Định nghĩa Công ty Tài chính
  Điều 3. Hình thức thành lập
  Điều 4. Vốn pháp định
  Điều 5. Thời hạn hoạt động
  Điều 6. Giải thích thuật ngữ
  Điều 7. Quản lý Nhà nước
Chương II — Tổ chức và điều hành Công ty tài chính
  Mục 1 — Cấp Giấy phép thành lập và hoạt động
    Điều 8. Điều kiện cấp giấy phép
    Điều 9. Hồ sơ cấp giấy phép
    Điều 10. Lệ phí cấp giấy phép
    Điều 11. Thời hạn cấp và sử dụng giấy phép
    Điều 12. Điều kiện khai trương hoạt động
    Điều 13. Thu hồi giấy phép
  Mục 2 — Tổ chức, quản trị, điều hành và kiểm soát của Công ty tài chính
    Điều 14. Mở chi nhánh, văn phòng đại diện và thành lập công ty trực thuộc
    Điều 15. Điều kiện, hồ sơ, thủ tục mở chi nhánh, văn phòng đại diện và thành lập công ty trực thuộc
    Điều 16. Quản trị, điều hành và kiểm soát
Chương III — Hoạt động của Công ty tài chính
  Mục 1 — Huy động vốn
    Điều 17. Các hình thức huy động vốn:
  Mục 2 — Hoạt động tín dụng
    Điều 18. Cho vay
    Điều 19. Chiết khấu, tái chiết khấu, cầm cố thương phiếu và các giấy tờ có giá khác
    Điều 20. Bảo lãnh
    Điều 21. Các hình thức cấp tín dụng khác
  Mục 3 — Mở tài khoản và dịch vụ ngân quỹ
    Điều 22. Mở tài khoản
    Điều 23. Dịch vụ ngân quỹ
  Mục 4 — Các hoạt động khác
    Điều 24. Các nghiệp vụ khác được phép thực hiện theo đúng quy định của pháp luật hiện hành, gồm:
    Điều 25. Các nghiệp vụ phải được các cơ quan quản lý Nhà nước có thẩm quyền cho phép
  Mục 5 — Các hạn chế để bảo đảm an toàn trong hoạt động của Công ty tài chính
    Điều 26. Việc trích lập và sử dụng dự phòng rủi ro
    Điều 27. Trường hợp không được cấp tín dụng
    Điều 28. Trường hợp hạn chế tín dụng
    Điều 29. Giới hạn góp vốn mua cổ phần
    Điều 30. Các quy định bảo đảm an toàn
Chương IV — Tài chính, hạch toán và Báo cáo
  Điều 31. Tài chính
  Điều 32. Hạch toán
  Điều 33. Trích lập và sử dụng các quỹ
  Điều 34. Chuyển lợi nhuận ra nước ngoài của nhà đầu tư nước ngoài
  Điều 35. Chế độ báo cáo tài chính và kiểm toán
Chương V — Thanh tra, kiểm soát đặc biệt, phá sản, giải thể và thanh lý
  Điều 36. Thanh tra
  Điều 37. Kiểm soát đặc biệt, phá sản, giải thể và thanh lý
  Điều 38. Khen thưởng và kỷ luật
Chương VI — Điều khoản thi hành
  Điều 39. Hiệu lực thi hành
  Điều 40. Việc điều chỉnh đối với các Công ty Tài chính được cấp giấy phép trước khi Nghị định có hiệu lực
  Điều 41. Các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương chịu trách nhiệm thi hành Nghị định này./.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.