Thông tư · Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Thông tư 79/2011/TT-BNNPTNT
Quy định về chứng nhận và công bố chất lượng giống cây trồng phù hợp quy chuẩn kỹ thuật
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 14/11/2011
- Ngày có hiệu lực
- 29/12/2011
- Hết hiệu lực
- 28/01/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (1)
- 49/2012/QĐ-UBND — Về việc quy định sản xuất, kinh doanh và sử dụng một số giống cây trồng trên địa bàn tỉnh Kon Tum (31/10/2012)
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 42/2009/TT-BNNPTNT — Quy định về quản lý sản xuất, kinh doanh và sử dụng hạt giống lúa siêu nguyên chủng, nguyên chủng, xác nhận, giống lúa bố mẹ lúa lai và hạt lai F1 (10/07/2009)
- 41/2007/QĐ-BNN — Ban hành Quy định chứng nhận chất lượng giống cây trồng phù hợp tiêu chuẩn (15/05/2007)
Hướng dẫn thi hành (8)
- 05/2007/QH12 — Chất lượng sản phẩm, hàng hoá (21/11/2007)
- 68/2006/QH11 — Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật (29/06/2006)
- 15/2004/PL-UBTVQH11 — Giống cây trồng (24/03/2004)
- 75/2009/NĐ-CP — Sửa đổi Điều 3 Nghị định số 01/2008/NĐ-CP ngày 03 tháng 01 năm 2008 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (10/09/2009)
- 01/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (03/01/2008)
- 05/2007/QH12 — Chất lượng sản phẩm, hàng hoá (21/11/2007)
- 68/2006/QH11 — Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật (29/06/2006)
- 15/2004/PL-UBTVQH11 — Giống cây trồng (24/03/2004)
Bố cục (20 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Giải thích từ ngữ Điều 3. Căn cứ công bố hợp quy và dấu hợp quy Điều 4. Chỉ định và quản lý hoạt động của tổ chức chứng nhận chất lượng giống cây trồng Chương II — CHỨNG NHẬN HỢP QUY VÀ TỰ ĐÁNH GIÁ HỢP QUY Điều 5. Đăng ký và hợp đồng chứng nhận hợp quy Điều 6. Phương thức, trình tự chứng nhận hợp quy Điều 7. Kiểm định ruộng giống Điều 8. Lấy mẫu và lưu mẫu giống Điều 9. Kiểm nghiệm mẫu giống Điều 10. Tiền kiểm Điều 11. Cấp giấy chứng nhận hợp quy Điều 12. Tự đánh giá hợp quy Điều 13. Hậu kiểm Điều 14. Mã hiệu lô giống Điều 15. Hồ sơ lô giống Điều 16. Phí chứng nhận hợp quy Chương III — TIẾP NHẬN BẢN CÔNG BỐ HỢP QUY GIỐNG CÂY TRỒNG Điều 17. Trình tự tiếp nhận bản công bố hợp quy Điều 18. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân công bố hợp quy Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 19. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân Điều 20. Điều khoản thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.