Nghị định · Chính phủ
Nghị định 80/2005/NĐ-CP
Về giao, bán, khoán kinh doanh, cho thuê công ty nhà nước
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 22/06/2005
- Ngày có hiệu lực
- 18/07/2005
- Hết hiệu lực
- 07/11/2008
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Được hướng dẫn bởi (4)
- 38/2006/TT-BTC — Hướng dẫn trình tự, thủ tục và xử lý tài chính đối với hoạt động mua, bán, bàn giao, tiếp nhận, xử lý nợ và tài sản tồn đọng của doanh nghiệp (10/05/2006)
- 330/2005/QĐ-TTg — Về việc ban hành Quy chế bán đấu giá công ty nhà nước (13/12/2005)
- 109/2005/TT-BTC — Hướng dẫn một số nội dung về tài chính trong giao, bán, khoán kinh doanh, cho thuê công ty nhà nước (08/12/2005)
- 29/2005/TT-BLĐTBXH — Hướng dẫn thực hiện một số điều về chính sách lao động của Nghị định số 80/2005/NĐ-CP ngày 22 tháng 06 năm 2005 của Chính phủ về giao, bán, khoán kinh doanh, cho thuê công ty nhà nước (19/10/2005)
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 49/2002/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 103/1999/NĐ-CP ngày 10 tháng 9 năm 1999 của Chính phủ về giao, bán, khoán kinh doanh, cho thuê doanh nghiệp nhà nước (24/04/2002)
- 103/1999/NĐ-CP — Về giao, bán, khoán kinh doanh, cho thuê doanh nghiệp nhà nước (10/09/1999)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 14/2003/QH11 — Doanh nghiệp Nhà nước (26/11/2003)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
- 13/1999/QH10 — Doanh nghiệp (12/06/1999)
Bố cục (63 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Mục tiêu, yêu cầu của việc giao, bán, khoán kinh doanh, cho thuê công ty nhà nước Điều 2. Đối tượng công ty nhà nước được giao, bán, khoán kinh doanh, cho thuê và điều kiện áp dụng Điều 3. Trong Nghị định này các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau: Điều 4. Đối tượng được giao, mua, nhận khoán kinh doanh, thuê công ty, bộ phận của công ty Điều 5. Nguyên tắc trong giao, bán, khoán kinh doanh, cho thuê công ty Điều 6. Quản lý và sử dụng số tiền bán, cho thuê công ty Điều 7. Chi phí cho việc tổ chức giao, bán, khoán kinh doanh, cho thuê công ty Điều 8. Chuyển đổi giữa các hình thức khoán kinh doanh, cho thuê, bán, giao công ty Điều 9. Bảo hộ của Nhà nước Chương II — GIAO CÔNG TY CHO TẬP THỂ NGƯỜI LAO ĐỘNG Điều 10. Điều kiện giao công ty cho tập thể người lao động Điều 11. Nguyên tắc xử lý tài sản, tài chính và nợ khi giao công ty Điều 12. Trình tự, thủ tục giao công ty Điều 13. Quyền sở hữu đối với doanh nghiệp sau khi giao Điều 14. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận giao công ty Chương III — BÁN CÔNG TY NHÀ NƯỚC Điều 15. Thông báo quyết định phê duyệt bán và đăng ký mua công ty, bộ phận của công ty Điều 16. Tổ chức bán công ty, bộ phận của công ty theo phương thức đấu thầu Điều 17. Tổ chức bán công ty, bộ phận của công ty theo phương thức đấu giá Điều 18. Tổ chức bán công ty, bộ phận của công ty theo phương thức trực tiếp Điều 19. Trách nhiệm của công ty bán toàn bộ công ty hoặc bán bộ phận của công ty Điều 20. Nguyên tắc xử lý tài sản và tài chính khi bán công ty, bộ phận của công ty Điều 21. Nguyên tắc xử lý các khoản nợ của công ty, bộ phận của công ty Điều 22. Nguyên tắc giải quyết lao động và cán bộ quản lý Điều 23. Nguyên tắc xác định giá bán công ty, bộ phận của công ty Điều 24. Phê duyệt phương án bán, giá bán, ký kết hợp đồng và ra quyết định bán công ty, bộ phận của công ty Điều 25. Thanh toán tiền đặt cọc và bàn giao công ty, bộ phận của công ty Điều 26. Thanh toán tiền mua công ty, bộ phận của công ty Điều 27. Đăng ký kinh doanh đối với công ty, bộ phận của công ty sau khi bán Điều 28. Quyền và nghĩa vụ của người mua công ty, bộ phận của công ty Điều 29. Quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư nước ngoài tham gia mua công ty nhà nước Điều 30. Kiểm tra, theo dõi việc thực hiện cam kết hợp đồng Chương IV — KHOÁN KINH DOANH VÀ CHO THUÊ CÔNG TY Điều 31. Nội dung, các chỉ tiêu và điều kiện khoán kinh doanh Điều 32. Đấu thầu nhận khoán hoặc tổ chức nhận khoán theo phương thức thoả thuận trực tiếp Điều 33. Hợp đồng khoán kinh doanh Điều 34. Quyền và nghĩa vụ của người nhận khoán Điều 35. Quyền và nghĩa vụ của người quyết định khoán kinh doanh Điều 36. Các hình thức thuê công ty, thông báo quyết định cho thuê và đăng ký nhận thuê công ty Điều 37. Tổ chức cho thuê công ty theo phương thức đấu thầu Điều 38. Tổ chức cho thuê công ty theo phương thức trực tiếp Điều 39. Trách nhiệm của công ty nhà nước cho thuê Điều 40. Nguyên tắc xử lý tài sản, tài chính của công ty khi cho thuê Điều 41. Giải quyết lao động khi cho thuê công ty Điều 42. Nguyên tắc xác định giá cho thuê công ty Điều 43. Quyết định cho thuê công ty Điều 44. Hợp đồng thuê công ty Điều 45. Thanh toán tiền đặt cọc và bàn giao công ty Điều 46. Quyền và nghĩa vụ của người thuê công ty Điều 47. Quyền và nghĩa vụ của người quyết định cho thuê công ty và người ký hợp đồng cho thuê công ty Điều 48. Kết thúc hợp đồng thuê công ty Chương V — NHỮNG ƯU ĐÃI ĐỐI VỚI CÔNG TY VÀ NGƯỜI ĐƯỢC GIAO, MUA, THUÊ CÔNG TY VÀ NGƯỜI LAO ĐỘNG Điều 49. Ưu đãi đối với công ty giao, bán, cho thuê Điều 50. Ưu đãi đối với người mua là tập thể người lao động trong công ty Điều 51. Ưu đãi đối với người mua không phải là tập thể người lao động Điều 52. Ưu đãi đối với người mua trả tiền ngay Điều 53. Chính sách đối với người lao động ra khỏi công ty Chương VI — TỔ CHỨC THỰC HIỆN GIAO, BÁN, KHOÁN KINH DOANH, CHO THUÊ CÔNG TY NHÀ NƯỚC Điều 54. Thẩm quyền quyết định giao, bán, khoán kinh doanh, cho thuê công ty Điều 55. Trách nhiệm tổ chức việc giao, bán, khoán kinh doanh, cho thuê công ty nhà nước Điều 56. Nhiệm vụ của Ban Đổi mới và Phát triển doanh nghiệp trong tổ chức giao, bán, khoán kinh doanh, cho thuê công ty Điều 57. Trách nhiệm của Ban Đổi mới và Phát triển doanh nghiệp Điều 58. Thẩm quyền phê duyệt phương án giao, bán, khoán kinh doanh, cho thuê doanh nghiệp Điều 59. Thẩm quyền ký kết hợp đồng giao, bán, khoán kinh doanh, cho thuê doanh nghiệp Điều 60. Trách nhiệm tổ chức thực hiện và theo dõi thực hiện hợp đồng giao, bán, khoán kinh doanh, cho thuê công ty Điều 61. Công bố và đăng ký nhận mua, khoán kinh doanh, thuê công ty Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 62. Hiệu lực thi hành Điều 63. Trách nhiệm thi hành và tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.