Nghị định · Chính phủ
Nghị định 81/2019/NĐ-CP
Về phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 11/11/2019
- Ngày có hiệu lực
- 11/11/2019
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (2)
- 108/2016/QH13 — Điều ước quốc tế (09/04/2016)
- 76/2015/QH13 — Tổ chức Chính phủ (19/06/2015)
Bố cục (43 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Áp dụng Nghị định phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, các luật liên quan và điều ước quốc tế Điều 4. Giải thích từ ngữ Điều 5. Nguyên tắc phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt Điều 6. Chính sách phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt Điều 7. Thanh tra, kiểm tra Điều 8. Bảo mật thông tin Điều 9. Nguồn kinh phí Chương II — TỔ CHỨC PHÒNG, CHỐNG PHỔ BIẾN VŨ KHÍ HỦY DIỆT HÀNG LOẠT Điều 10. Cơ quan đầu mối quốc gia Việt Nam và Đơn vị đầu mối về phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt Điều 11. Nhiệm vụ của Cơ quan đầu mối quốc gia Điều 12. Nhiệm vụ của Đơn vị đầu mối Điều 13. Phối hợp giữa Cơ quan đầu mối quốc gia với Cơ quan thường trực Ban chỉ đạo phòng, chống khủng bố quốc gia, Cơ quan thường trực Ban chỉ đạo phòng, chống rửa tiền quốc gia và Đơn vị đầu mối trong phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt Điều 14. Lực lượng, phương tiện phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt Chương III — PHÒNG NGỪA PHỔ BIẾN VŨ KHÍ HỦY DIỆT HÀNG LOẠT Điều 15. Thông tin, tuyên truyền, giáo dục về phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt Điều 16. Quản lý nhà nước về an ninh, trật tự Điều 17. Kiểm soát hoạt động giao thông vận tải Điều 18. Kiểm soát hoạt động xuất bản, báo chí, bưu chính, viễn thông và các hình thức thông tin khác Điều 19. Kiểm soát các hoạt động liên quan đến lĩnh vực an toàn thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và lĩnh vực nông nghiệp Điều 20. Kiểm soát tác nhân sinh học, hóa học, vật liệu phóng xạ, hạt nhân, công nghệ và phương tiện phát tán Điều 21. Kiểm soát vật liệu liên quan đến vũ khí hủy diệt hàng loạt Điều 22. Quản lý khu vực tài chính và hoạt động kinh doanh ngành nghề phi tài chính và cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan Điều 23. Kiểm soát khu vực biên giới và trên biển Điều 24. Xây dựng và tổ chức thực hiện các phương án phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt Chương IV — CHỐNG PHỔ BIẾN VŨ KHÍ HỦY DIỆT HÀNG LOẠT Điều 25. Phát hiện hoạt động phổ biến và tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt Điều 26. Biện pháp chống phổ biến và tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt trong thực hiện nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội và nhiệm vụ quốc phòng Điều 27. Thực hiện các nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc thông qua tại Chương VII Hiến chương Liên hợp quốc liên quan đến việc phòng ngừa, ngăn chặn và phá vỡ hoạt động phổ biến và tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt Chương V — TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN NHÀ NƯỚC TRONG PHÒNG, CHỐNG PHỔ BIẾN VŨ KHÍ HỦY DIỆT HÀNG LOẠT Điều 28. Trách nhiệm quản lý nhà nước về phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt Điều 29. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng Điều 30. Trách nhiệm của Bộ Công an Điều 31. Trách nhiệm của Bộ Ngoại giao Điều 32. Trách nhiệm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Điều 33. Trách nhiệm của Bộ Tài chính Điều 34. Trách nhiệm của Bộ Công Thương Điều 35. Trách nhiệm của Bộ Y tế Điều 36. Trách nhiệm của Bộ Khoa học và Công nghệ Điều 37. Trách nhiệm của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Điều 38. Trách nhiệm của Bộ Giao thông vận tải Điều 39. Trách nhiệm của Bộ Thông tin và Truyền thông Điều 40. Trách nhiệm của các bộ, ngành có liên quan Điều 41. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 42. Hiệu lực thi hành Điều 43. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.