Thông tư · Bộ Giao thông vận tải
Thông tư 83/2014/TT-BGTVT
Quy định về việc vận tải hàng hóa trên đường sắt quốc gia
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 30/12/2014
- Ngày có hiệu lực
- 15/03/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 03/2012/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 109/2006/NĐ-CP ngày 22 tháng 9 năm 2006 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đường sắt (19/01/2012)
- 33/2005/QH11 — Dân sự (14/06/2005)
- 35/2005/QH11 — Đường sắt (14/06/2005)
- 107/2012/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải (20/12/2012)
- 03/2012/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 109/2006/NĐ-CP ngày 22 tháng 9 năm 2006 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đường sắt (19/01/2012)
- 35/2005/QH11 — Đường sắt (14/06/2005)
- 33/2005/QH11 — Dân sự (14/06/2005)
Bố cục (76 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Quyền, nghĩa vụ của doanh nghiệp kinh doanh vận tải hàng hóa Điều 5. Quyền, nghĩa vụ của người thuê vận tải Điều 6. Quyền, nghĩa vụ của người nhận hàng Chương II — TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNG HÓA Điều 7. Đơn vị tính thời gian trong hoạt động vận tải hàng hóa Điều 8. Địa điểm giao dịch của doanh nghiệp Điều 9. Niêm yết giá cước vận tải và các loại chi phí khác Điều 10. Hình thức vận chuyển Điều 11. Những hàng hóa phải vận chuyển theo hình thức nguyên toa Điều 12. Toa xe chở hàng Chương III — HỢP ĐỒNG VẬN TẢI Điều 13. Hợp đồng vận tải hàng hóa Điều 14. Nguyên tắc chung trong việc giao kết và thực hiện hợp đồng vận tải Điều 15. Nội dung của hợp đồng vận tải Chương IV — THỰC HIỆN VẬN TẢI HÀNG HÓA Điều 16. Xác định tên hàng hóa Điều 17. Điều kiện của hàng hóa được nhận vận tải Điều 18. Từ chối vận tải hoặc đình chỉ vận tải Điều 19. Thứ tự ưu tiên trong vận tải hàng hóa Điều 20. Cung cấp toa xe, dụng cụ vận tải kèm theo toa xe và vật liệu gia cố Điều 21. Thông báo đưa toa xe vào địa điểm xếp dỡ Điều 22. Kỳ hạn đưa hàng hóa đến ga gửi Điều 23. Hàng hóa lưu kho, lưu bãi Điều 24. Kỹ thuật xếp hàng hóa trên toa xe Điều 25. Trách nhiệm xếp, dỡ hàng hóa Điều 26. Thời gian xếp, dỡ Điều 27. Hàng hóa không xếp chung vào cùng một toa xe Điều 28. Đóng gói hàng hóa Điều 29. Thẻ buộc hàng hóa Điều 30. Trách nhiệm xác định trọng lượng hàng hóa Điều 31. Kê khai giá trị hàng hóa và bảo hiểm hàng hóa Điều 32. Giao nhận hàng hóa Điều 33. Kiểm tra tên và trạng thái hàng hóa Điều 34. Niêm phong toa xe, hàng hóa Điều 35. Hóa đơn gửi hàng hóa Điều 36. Giấy tờ kèm theo hóa đơn gửi hàng hóa Điều 37. Bảo quản hàng hóa Điều 38. Áp tải hàng hóa Điều 39. Kỳ hạn vận chuyển Điều 40. Báo tin hàng đến Điều 41. Kỳ hạn nhận hàng Điều 42. Giao hàng cho người nhận hàng Điều 43. Vệ sinh, đóng cửa toa xe Điều 44. Gửi trả dụng cụ chuyên chở kèm theo toa xe, vật liệu gia cố về ga gửi hàng Chương V — GIẢI QUYẾT SỰ CỐ TRONG QUÁ TRÌNH VẬN CHUYỂN Điều 45. Dỡ hàng vắng mặt người nhận hàng Điều 46. Hàng không có người nhận Điều 47. Hàng hóa coi như bị thất lạc Điều 48. Hàng hóa bị tịch thu, xử lý Điều 49. Tắc đường vận chuyển Điều 50. Xử lý khi phát hiện hàng hóa khai sai tên trong quá trình vận chuyển Điều 51. Hàng xếp sai trọng lượng, xếp quá tải Điều 52. Hủy bỏ vận chuyển Điều 53. Thay đổi người nhận hàng Điều 54. Thay đổi ga đến Điều 55. Vận chuyển hàng hóa bằng công-ten-nơ Điều 56. Vận chuyển hàng nguy hiểm Điều 57. Vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng Điều 58. Vận chuyển hàng hóa trên đường nhánh và đường sắt chuyên dùng có kết nối vào đường sắt quốc gia Chương VI — CƯỚC VẬN TẢI VÀ CÁC CHI PHÍ KHÁC Điều 59. Cước vận tải và các chi phí khác Điều 60. Bậc cước vận tải Điều 61. Trọng lượng tính cước vận tải Điều 62. Khoảng cách tính cước vận tải Điều 63. Tiền dồn toa xe Điều 64. Các chi phí khác Điều 65. Tiền đọng toa xe và dụng cụ vận chuyển kèm theo toa xe Chương VII — THƯỞNG, PHẠT VÀ THANH TOÁN Điều 66. Thưởng, phạt Điều 67. Đồng tiền và hình thức thanh toán Điều 68. Quy định về thanh toán Điều 69. Điều chỉnh cước vận tải và các chi phí khác Chương VIII — KHIẾU NẠI, TRANH CHẤP, BỒI THƯỜNG Điều 70. Miễn trách nhiệm bồi thường hàng hóa bị tổn thất Điều 71. Bồi thường hàng hóa bị tổn thất, thất lạc Điều 72. Tiền đọng toa xe, dụng cụ vận chuyển Điều 73. Bồi thường hư hỏng đầu máy, toa xe và dụng cụ vận chuyển Điều 74. Giải quyết tranh chấp Chương IX — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 75. Hiệu lực thi hành Điều 76. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.