Thông tư · Bộ Giao thông vận tải

Thông tư 83/2014/TT-BGTVT

Quy định về việc vận tải hàng hóa trên đường sắt quốc gia

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
30/12/2014
Ngày có hiệu lực
15/03/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (7)

Bố cục (76 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Quyền, nghĩa vụ của doanh nghiệp kinh doanh vận tải hàng hóa
  Điều 5. Quyền, nghĩa vụ của người thuê vận tải
  Điều 6. Quyền, nghĩa vụ của người nhận hàng
Chương II — TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNG HÓA
  Điều 7. Đơn vị tính thời gian trong hoạt động vận tải hàng hóa
  Điều 8. Địa điểm giao dịch của doanh nghiệp
  Điều 9. Niêm yết giá cước vận tải và các loại chi phí khác
  Điều 10. Hình thức vận chuyển
  Điều 11. Những hàng hóa phải vận chuyển theo hình thức nguyên toa
  Điều 12. Toa xe chở hàng
Chương III — HỢP ĐỒNG VẬN TẢI
  Điều 13. Hợp đồng vận tải hàng hóa
  Điều 14. Nguyên tắc chung trong việc giao kết và thực hiện hợp đồng vận tải
  Điều 15. Nội dung của hợp đồng vận tải
Chương IV — THỰC HIỆN VẬN TẢI HÀNG HÓA
  Điều 16. Xác định tên hàng hóa
  Điều 17. Điều kiện của hàng hóa được nhận vận tải
  Điều 18. Từ chối vận tải hoặc đình chỉ vận tải
  Điều 19. Thứ tự ưu tiên trong vận tải hàng hóa
  Điều 20. Cung cấp toa xe, dụng cụ vận tải kèm theo toa xe và vật liệu gia cố
  Điều 21. Thông báo đưa toa xe vào địa điểm xếp dỡ
  Điều 22. Kỳ hạn đưa hàng hóa đến ga gửi
  Điều 23. Hàng hóa lưu kho, lưu bãi
  Điều 24. Kỹ thuật xếp hàng hóa trên toa xe
  Điều 25. Trách nhiệm xếp, dỡ hàng hóa
  Điều 26. Thời gian xếp, dỡ
  Điều 27. Hàng hóa không xếp chung vào cùng một toa xe
  Điều 28. Đóng gói hàng hóa
  Điều 29. Thẻ buộc hàng hóa
  Điều 30. Trách nhiệm xác định trọng lượng hàng hóa
  Điều 31. Kê khai giá trị hàng hóa và bảo hiểm hàng hóa
  Điều 32. Giao nhận hàng hóa
  Điều 33. Kiểm tra tên và trạng thái hàng hóa
  Điều 34. Niêm phong toa xe, hàng hóa
  Điều 35. Hóa đơn gửi hàng hóa
  Điều 36. Giấy tờ kèm theo hóa đơn gửi hàng hóa
  Điều 37. Bảo quản hàng hóa
  Điều 38. Áp tải hàng hóa
  Điều 39. Kỳ hạn vận chuyển
  Điều 40. Báo tin hàng đến
  Điều 41. Kỳ hạn nhận hàng
  Điều 42. Giao hàng cho người nhận hàng
  Điều 43. Vệ sinh, đóng cửa toa xe
  Điều 44. Gửi trả dụng cụ chuyên chở kèm theo toa xe, vật liệu gia cố về ga gửi hàng
Chương V — GIẢI QUYẾT SỰ CỐ TRONG QUÁ TRÌNH VẬN CHUYỂN
  Điều 45. Dỡ hàng vắng mặt người nhận hàng
  Điều 46. Hàng không có người nhận
  Điều 47. Hàng hóa coi như bị thất lạc
  Điều 48. Hàng hóa bị tịch thu, xử lý
  Điều 49. Tắc đường vận chuyển
  Điều 50. Xử lý khi phát hiện hàng hóa khai sai tên trong quá trình vận chuyển
  Điều 51. Hàng xếp sai trọng lượng, xếp quá tải
  Điều 52. Hủy bỏ vận chuyển
  Điều 53. Thay đổi người nhận hàng
  Điều 54. Thay đổi ga đến
  Điều 55. Vận chuyển hàng hóa bằng công-ten-nơ
  Điều 56. Vận chuyển hàng nguy hiểm
  Điều 57. Vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng
  Điều 58. Vận chuyển hàng hóa trên đường nhánh và đường sắt chuyên dùng có kết nối vào đường sắt quốc gia
Chương VI — CƯỚC VẬN TẢI VÀ CÁC CHI PHÍ KHÁC
  Điều 59. Cước vận tải và các chi phí khác
  Điều 60. Bậc cước vận tải
  Điều 61. Trọng lượng tính cước vận tải
  Điều 62. Khoảng cách tính cước vận tải
  Điều 63. Tiền dồn toa xe
  Điều 64. Các chi phí khác
  Điều 65. Tiền đọng toa xe và dụng cụ vận chuyển kèm theo toa xe
Chương VII — THƯỞNG, PHẠT VÀ THANH TOÁN
  Điều 66. Thưởng, phạt
  Điều 67. Đồng tiền và hình thức thanh toán
  Điều 68. Quy định về thanh toán
  Điều 69. Điều chỉnh cước vận tải và các chi phí khác
Chương VIII — KHIẾU NẠI, TRANH CHẤP, BỒI THƯỜNG
  Điều 70. Miễn trách nhiệm bồi thường hàng hóa bị tổn thất
  Điều 71. Bồi thường hàng hóa bị tổn thất, thất lạc
  Điều 72. Tiền đọng toa xe, dụng cụ vận chuyển
  Điều 73. Bồi thường hư hỏng đầu máy, toa xe và dụng cụ vận chuyển
  Điều 74. Giải quyết tranh chấp
Chương IX — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 75. Hiệu lực thi hành
  Điều 76. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.