Thông tư · Bộ Tài chính

Thông tư 83/2015/TT-BTC

Hướng dẫn chế độ quản lý tài chính đối với hợp tác xã

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
28/05/2015
Ngày có hiệu lực
15/07/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Được hướng dẫn bởi (4)

Hướng dẫn thi hành (7)

Bố cục (29 điều)

Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Mục 2 — QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG VỐN CỦA HỢP TÁC XÃ
  Điều 2. Vốn điều lệ
  Điều 3. Vốn hoạt động của hợp tác xã
  Điều 4. Huy động vốn và các khoản trợ cấp, hỗ trợ
  Điều 5. Hoạt động tín dụng nội bộ
  Điều 6. Góp vốn, mua cổ phần, thành lập doanh nghiệp
Mục 3 — QUẢN LÝ, SỬ DỤNG VÀ XỬ LÝ TÀI SẢN CỦA HỢP TÁC XÃ
  Điều 7. Tài sản của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã
  Điều 8. Quản lý tài sản không chia
  Điều 9. Quản lý và sử dụng tài sản cố định
  Điều 10. Quản lý tài sản lưu động
  Điều 11. Kiểm kê tài sản
  Điều 12. Đánh giá lại tài sản
Mục 4 — QUẢN LÝ NỢ PHẢI THU, NỢ PHẢI TRẢ
  Điều 13. Quản lý nợ phải thu
  Điều 14. Quản lý nợ phải trả
  Điều 15. Quản lý, theo dõi tạm ứng và thanh toán tạm ứng
  Điều 16. Quản lý các khoản thuế phải nộp và các nghĩa vụ tài chính với Nhà nước
  Điều 17. Quản lý thanh toán với thành viên và người lao động
Mục 5 — QUẢN LÝ DOANH THU, CHI PHÍ
  Điều 18. Nguyên tắc quản lý doanh thu, thu nhập khác và chi phí
  Điều 19. Quản lý doanh thu và thu nhập khác
  Điều 20. Quản lý chi phí
Mục 6 — PHÂN PHỐI THU NHẬP
  Điều 21. Phân phối thu nhập
  Điều 22. Xử lý các khoản lỗ
  Điều 23. Mục đích sử dụng các quỹ
Mục 7 — BÁO CÁO TÀI CHÍNH, KIỂM TOÁN
  Điều 24. Báo cáo tài chính:
  Điều 25. Công khai tài chính:
  Điều 26. Bàn giao công tác quản lý tài chính:
  Điều 27. Kiểm tra tài chính kế toán:
  Điều 28. Quản lý hồ sơ chứng từ
Mục 8 — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 29. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.