Quyết định · UBND
Quyết định 90/2016/QĐ-UBND
Ban hành Quy định cấp giấy phép xây dựng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 06/12/2016
- Ngày có hiệu lực
- 16/12/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 07/2021/QĐ-UBND — Ban hành Quy định chi tiết một số nội dung về cấp giấy phép xây dựng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận. (10/03/2021)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 15/2016/TT-BXD — Hướng dẫn về cấp giấy phép xây dựng (30/06/2016)
- 05/2015/TT-BXD — Quy định về quản lý chất lượng xây dựng và bảo trì nhà ở riêng lẻ (30/10/2015)
- 80/2015/QH13 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (22/06/2015)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 59/2015/NĐ-CP — Về quản lý dự án đầu tư xây dựng (18/06/2015)
- 50/2014/QH13 — Xây dựng (18/06/2014)
- 45/2013/QH13 — Đất đai (29/11/2013)
Bố cục (35 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định cấp giấy phép xây dựng trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận; gồm 05 Chương, 33 Điều. Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 (mười) ngày, kể từ ngày ký ban hành và thay thế Quyết định số 75/2013/QĐ-UBND ngày 06 tháng 11 năm 2013 của Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Thuận ban hành Quy định về quy trình cấp giấy phép xây dựng và quản lý xây dựng theo giấy phép trên địa bàn tỉnh Ninh Thuận. Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Công trình được miễn giấy phép xây dựng Điều 3. Giấy phép xây dựng Điều 4. Nội dung giấy phép xây dựng Điều 5. Quản lý trật tự xây dựng Chương II — QUY ĐỊNH VỀ CẤP GIẤY PHÉP XÂY DỰNG Điều 6. Điều kiện cấp giấy phép xây dựng Điều 7. Quy trình cấp, điều chỉnh giấy phép xây dựng Điều 8. Thẩm quyền cấp giấy phép xây dựng Điều 9. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng đối với trường hợp xây dựng mới Điều 10. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng theo giai đoạn Điều 11. Hồ sơ đề nghị cấp phép giấy phép xây dựng cho dự án Điều 12. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng đối với nhà ở riêng lẻ Điều 13. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng đối với trường hợp sửa chữa, cải tạo Điều 14. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép di dời công trình Điều 15. Các tài liệu khác của hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng Điều 16. Điều chỉnh giấy phép xây dựng Điều 17. Gia hạn giấy phép xây dựng Điều 18. Cấp lại giấy phép xây dựng Điều 19. Thu hồi, hủy giấy phép xây dựng Điều 20. Cấp giấy phép xây dựng cho các trường hợp cấp bách khắc phục sự cố Chương III — CẤP GIẤY PHÉP XÂY DỰNG CÓ THỜI HẠN Điều 21. Đối tượng cấp phép xây dựng có thời hạn Điều 22. Điều kiện, hồ sơ và quy trình cấp giấy phép xây dựng có thời hạn Điều 23. Quy mô công trình, nhà ở riêng lẻ cấp giấy phép xây dựng có thời hạn Điều 24. Thời hạn sử dụng công trình, nhà ở được cấp giấy phép xây dựng có thời hạn Điều 25. Tổ chức lấy ý kiến về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất Điều 26. Xử lý đối với một số trường hợp cụ thể Chương IV — QUYỀN VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN Điều 27. Quyền và nghĩa vụ của người đề nghị cấp giấy phép xây dựng Điều 28. Trách nhiệm của Sở Xây dựng Điều 29. Trách nhiệm của cơ quan cấp giấy phép xây dựng Điều 30. Trách nhiệm của các cơ quan liên quan Điều 31. Trách nhiệm của tổ chức tư vấn xây dựng và thi công xây dựng Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 32. Xử lý chuyển tiếp Điều 33. Điều khoản thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.