Nghị định · Chính phủ

Nghị định 59/2015/NĐ-CP

Về quản lý dự án đầu tư xây dựng

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
18/06/2015
Ngày có hiệu lực
05/08/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (6)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (487)

Thay thế / bãi bỏ (9)

Hướng dẫn thi hành (7)

Bố cục (78 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Nguyên tắc cơ bản của quản lý dự án đầu tư xây dựng
  Điều 4. Chủ đầu tư xây dựng
  Điều 5. Phân loại dự án đầu tư xây dựng
  Điều 6. Trình tự đầu tư xây dựng
Chương II — LẬP, THẨM ĐỊNH, PHÊ DUYỆT DỰ ÁN VÀ HÌNH THỨC TỔ CHỨC QUẢN LÝ THỰC HIỆN DỰ ÁN
  Mục 1 — LẬP, THẨM ĐỊNH, PHÊ DUYỆT DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG
    Điều 7. Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng
    Điều 8. Thẩm định Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi và quyết định chủ trương đầu tư xây dựng
    Điều 9. Báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng
    Điều 10. Thẩm quyền thẩm định dự án, thẩm định thiết kế cơ sở
    Điều 11. Trình tự thẩm định dự án, thẩm định thiết kế cơ sở
    Điều 12. Phê duyệt dự án, quyết định đầu tư xây dựng
    Điều 13. Báo cáo kinh tế - kỹ thuật đầu tư xây dựng
    Điều 14. Điều chỉnh dự án đầu tư xây dựng, thiết kế cơ sở
    Điều 15. Thi tuyển, tuyển chọn thiết kế kiến trúc công trình xây dựng
  Mục 2 — TỔ CHỨC QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG
    Điều 16. Hình thức tổ chức quản lý dự án đầu tư xây dựng
    Điều 17. Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành, Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực
    Điều 18. Tổ chức và hoạt động của Ban quản lý dự án chuyên ngành, Ban quản lý dự án khu vực
    Điều 19. Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng một dự án
    Điều 20. Thuê tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng
    Điều 21. Chủ đầu tư trực tiếp thực hiện quản lý dự án
    Điều 22. Quản lý dự án của tổng thầu xây dựng
Chương III — THỰC HIỆN DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG
  Mục 1 — THIẾT KẾ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
    Điều 23. Các bước thiết kế xây dựng
    Điều 24. Thẩm quyền thẩm định, phê duyệt thiết kế, dự toán xây dựng công trình thuộc dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước
    Điều 25. Thẩm quyền thẩm định, phê duyệt thiết kế, dự toán xây dựng công trình thuộc dự án sử dụng vốn nhà nước ngoài ngân sách
    Điều 26. Thẩm quyền thẩm định, phê duyệt thiết kế, dự toán xây dựng công trình thuộc dự án sử dụng vốn khác
    Điều 27. Nội dung thẩm định thiết kế, dự toán xây dựng
    Điều 28. Nội dung phê duyệt thiết kế xây dựng
    Điều 29. Hồ sơ thẩm định thiết kế kỹ thuật, thiết kế bản vẽ thi công và dự toán xây dựng
    Điều 30. Quy trình thẩm định thiết kế, dự toán xây dựng công trình
  Mục 2 — QUẢN LÝ THI CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
    Điều 31. Nội dung quản lý thi công xây dựng công trình
    Điều 32. Quản lý tiến độ thi công xây dựng công trình
    Điều 33. Quản lý khối lượng thi công xây dựng công trình
    Điều 34. Quản lý an toàn lao động trên công trường xây dựng
    Điều 35. Quản lý môi trường xây dựng
    Điều 36. Quản lý các công tác khác
  Mục 3 — KẾT THÚC XÂY DỰNG ĐƯA CÔNG TRÌNH
    Điều 37. Nghiệm thu đưa công trình và khai thác sử dụng
    Điều 38. Kết thúc xây dựng công trình
    Điều 39. Vận hành công trình xây dựng, dự án đầu tư xây dựng
  Mục 4 — GIẤY PHÉP XÂY DỰNG
    Điều 40. Điều kiện cấp giấy phép xây dựng
    Điều 41. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng
  Mục 5 — QUẢN LÝ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH ĐẶC THÙ
    Điều 42. Công trình xây dựng đặc thù
    Điều 43. Quản lý đầu tư xây dựng công trình xây dựng đặc thù
Chương IV — ĐIỀU KIỆN NĂNG LỰC HOẠT ĐỘNG XÂY DỰNG
  Mục 1 — ĐIỀU KIỆN NĂNG LỰC HOẠT ĐỘNG XÂY DỰNG CỦA CÁ NHÂN
    Điều 44. Chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng
    Điều 45. Điều kiện chung để được cấp chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng
    Điều 46. Chứng chỉ hành nghề khảo sát xây dựng
    Điều 47. Chứng chỉ hành nghề thiết kế quy hoạch xây dựng
    Điều 48. Chứng chỉ hành nghề thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng
    Điều 49. Chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng
    Điều 50. Chứng chỉ hành nghề kiểm định xây dựng
    Điều 51. Chứng chỉ hành nghề an toàn lao động trong xây dựng
    Điều 52. Chứng chỉ hành nghề định giá xây dựng
    Điều 53. Điều kiện đối với chỉ huy trưởng công trường
    Điều 54. Điều kiện năng lực đối với giám đốc quản lý dự án
    Điều 55. Hồ sơ đề nghị cấp chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng
    Điều 56. Sát hạch cấp chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng
  Mục 2 — ĐIỀU KIỆN NĂNG LỰC HOẠT ĐỘNG XÂY DỰNG CỦA TỔ CHỨC
    Điều 57. Điều kiện chung
    Điều 58. Cấp chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng
    Điều 59. Chứng chỉ năng lực của tổ chức khảo sát xây dựng
    Điều 60. Chứng chỉ năng lực của tổ chức tư vấn lập quy hoạch xây dựng
    Điều 61. Chứng chỉ năng lực của tổ chức thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình
    Điều 62. Chứng chỉ năng lực của tổ chức lập, thẩm tra dự án đầu tư xây dựng
    Điều 63. Chứng chỉ năng lực của tổ chức tư vấn quản lý dự án
    Điều 64. Điều kiện năng lực đối với Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng
    Điều 65. Chứng chỉ năng lực của tổ chức thi công xây dựng công trình
    Điều 66. Chứng chỉ năng lực của tổ chức giám sát thi công xây dựng, kiểm định xây dựng
    Điều 67. Chứng chỉ năng lực của tổ chức tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng
    Điều 68. Điều kiện của tổ chức bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ về hoạt động xây dựng
    Điều 69. Đăng tải thông tin về năng lực của tổ chức tham gia hoạt động xây dựng
  Mục 3 — CẤP GIẤY PHÉP HOẠT ĐỘNG XÂY DỰNG
    Điều 70. Nguyên tắc quản lý hoạt động của nhà thầu nước ngoài
    Điều 71. Điều kiện để được cấp Giấy phép hoạt động xây dựng
    Điều 72. Hồ sơ đề nghị, thẩm quyền cấp Giấy phép hoạt động xây dựng
    Điều 73. Thời hạn và lệ phí cấp Giấy phép hoạt động xây dựng
    Điều 74. Quyền và nghĩa vụ của nhà thầu nước ngoài
    Điều 75. Trách nhiệm của chủ đầu tư hoặc chủ dự án đối với nhà thầu nước ngoài
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 76. Trách nhiệm thi hành
  Điều 77. Xử lý chuyển tiếp
  Điều 78. Hiệu lực thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.