Thông tư 91/2013/TT-BTC
Hướng dẫn đăng ký thành lập, tổ chức và hoạt động văn phòng đại diện tổ chức kinh doanh chứng khoán nước ngoài, chi nhánh công ty quản lý quỹ nước ngoài tại Việt Nam
- Tình trạng
- Hết hiệu lực
- Ngày ban hành
- 28/06/2013
- Ngày có hiệu lực
- 01/11/2013
- Hết hiệu lực
- 01/01/2021
Hết hiệu lực từ 01/01/2021 theo điều khoản hiệu lực của 97/2020/TT-BTC: “Thông tư này có hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021 và thay thế Thông tư số 91/2013/TT-BTC ngày 28 tháng 6 năm 2013 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn đăng ký thành lập, tổ chức và hoạt động văn phòng đại diện tổ chức kinh doanh chứng khoán nước ngoài, chi nhánh công ty quản lý quỹ nước ngoài tại Việt Nam.”
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vnVăn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 97/2020/TT-BTC (01/01/2021)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 58/2012/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Chứng khoán và Luật Sửa đổi bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán (20/07/2012)
- 62/2010/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán (24/11/2010)
- 70/2006/QH11 — Chứng khoán (29/06/2006)
- 58/2012/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Chứng khoán và Luật Sửa đổi bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán (20/07/2012)
- 62/2010/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán (24/11/2010)
- 118/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính (27/11/2008)
- 70/2006/QH11 — Chứng khoán (29/06/2006)
Bố cục (26 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Giải thích từ ngữ Chương II — ĐĂNG KÝ HOẠT ĐỘNG VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CỦA TỔ CHỨC KINH DOANH CHỨNG KHOÁN NƯỚC NGOÀI Điều 3. Điều kiện đăng ký hoạt động văn phòng đại diện Điều 4. Hồ sơ đăng ký hoạt động văn phòng đại diện Điều 5. Công bố thông tin và khai trương hoạt động Điều 6. Thời hạn hoạt động của văn phòng đại diện Điều 7. Điều chỉnh giấy chứng nhận đăng ký hoạt động văn phòng đại diện Điều 8. Gia hạn giấy chứng nhận đăng ký hoạt động văn phòng đại diện Điều 9. Phạm vi hoạt động, quyền và nghĩa vụ của văn phòng đại diện, trưởng đại diện và nhân viên tại văn phòng đại diện Điều 10. Chấm dứt hoạt động của văn phòng đại diện Điều 11. Thu hồi giấy chứng nhận đăng ký hoạt động văn phòng đại diện Điều 12. Nghĩa vụ báo cáo, lưu trữ hồ sơ của văn phòng đại diện Chương III — THÀNH LẬP VÀ HOẠT ĐỘNG CHI NHÁNH TẠI VIỆT NAM CỦA CÔNG TY QUẢN LÝ QUỸ NƯỚC NGOÀI Điều 13. Điều kiện cấp giấy phép thành lập và hoạt động chi nhánh tại Việt Nam Điều 14. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép thành lập và hoạt động chi nhánh tại Việt Nam Điều 15. Trình tự cấp giấy phép thành lập và hoạt động chi nhánh tại Việt Nam Điều 16. Điều chỉnh giấy phép thành lập và hoạt động chi nhánh tại Việt Nam Điều 17. Tạm ngừng hoạt động, đình chỉ hoạt động, thu hồi giấy phép thành lập và hoạt động chi nhánh tại Việt Nam Điều 18. Giải thể chi nhánh tại Việt Nam Điều 19. Thay đổi mức vốn điều lệ của chi nhánh tại Việt Nam Điều 20. Hoạt động của chi nhánh tại Việt Nam Điều 21. Cơ chế tài chính của chi nhánh tại Việt Nam Điều 22. Nghĩa vụ tài chính, thuế và chế độ kế toán của chi nhánh tại Việt Nam Điều 23. Nghĩa vụ báo cáo, lưu trữ hồ sơ và công bố thông tin của chi nhánh tại Việt Nam Điều 24. Thanh tra, kiểm tra hoạt động của chi nhánh tại Việt Nam Chương IV — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 25. Hiệu lực thi hành Điều 26. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.