Thông tư · Bộ Quốc phòng
Thông tư 93/2024/TT-BQP
Quy định và hướng dẫn công tác thi đua, khen thưởng về Dân quân tự vệ
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 08/11/2024
- Ngày có hiệu lực
- 22/12/2024
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 62/2025/TT-BQP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 93/2024/TT-BQP ngày 08 tháng 11 năm 2024 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định và hướng dẫn công tác thi đua, khen thưởng về Dân quân tự vệ. (01/07/2025)
- 62/2025/TT-BQP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 93/2024/TT-BQP ngày 08 tháng 11 năm 2024 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định và hướng dẫn công tác thi đua, khen thưởng về Dân quân tự vệ. (01/07/2025)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (2)
- 06/2022/QH15 — Luật Thi đua, Khen thưởng (15/06/2022)
- 48/2019/QH14 — Luật Dân quân tự vệ (22/11/2019)
Bố cục (31 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Nguyên tắc thi đua, khen thưởng; căn cứ xét tặng danh hiệu thi đua và hình thức khen thưởng Điều 4. Trách nhiệm trong công tác thi đua, khen thưởng Chương II — TỔ CHỨC THI ĐUA, DANH HIỆU VÀ TIÊU CHUẨN DANH HIỆU THI ĐUA Điều 5. Hình thức thi đua Điều 6. Nội dung tổ chức phong trào thi đua Điều 7. Phạm vi tổ chức thi đua Điều 8. Danh hiệu thi đua Điều 9. Danh hiệu "Chiến sĩ thi đua toàn quốc" Điều 10. Danh hiệu "Chiến sĩ thi đua toàn quân" Điều 11. Danh hiệu "Chiến sĩ thi đua cơ sở" Điều 12. Danh hiệu "Chiến sĩ tiên tiến" Điều 13. Danh hiệu "Đơn vị quyết thắng" Điều 14. Danh hiệu "Đơn vị tiên tiến" Chương III — HÌNH THỨC, ĐỐI TƯỢNG, TIÊU CHUẨN KHEN THƯỞNG Điều 15. Các hình thức khen thưởng Điều 16. Kỷ niệm chương "Vì sự nghiệp vũ trang quần chúng" Điều 17. "Bằng khen của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng" Điều 18. Bằng khen của Bộ, ban, ngành, tỉnh Điều 19. Bằng khen của Thủ trưởng Bộ Tổng Tham mưu, Tổng cục Chính trị, tổng cục, quân khu, quân chủng, binh chủng và tương đương trực thuộc Bộ Quốc phòng Điều 20. Giấy khen của Thủ trưởng Bộ Tổng Tham mưu, Tổng cục Chính trị, tổng cục, quân khu, quân chủng, binh chủng và tương đương trực thuộc Bộ Quốc phòng Điều 21. Giấy khen của Thủ trưởng Bộ Chỉ huy quân sự, Bộ Chỉ huy Bộ đội Biên phòng cấp tỉnh, Ban Chỉ huy quân sự cấp huyện, cục, vụ, viện và tương đương Điều 22. Giấy khen của Thủ trưởng cơ quan, đơn vị có tư cách pháp nhân thuộc và trực thuộc Bộ, ban, ngành; Giấy khen của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện; Giấy khen của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã Chương IV — THẨM QUYỀN QUYẾT ĐỊNH KHEN THƯỞNG VÀ TRAO TẶNG Điều 23. Thẩm quyền quyết định khen thưởng Điều 24. Trao tặng, đón nhận danh hiệu thi đua, hình thức khen thưởng Chương V — QUY TRÌNH, HỒ SƠ ĐỀ NGHỊ KHEN THƯỞNG Điều 25. Quy trình xét đề nghị khen thưởng Điều 26. Hồ sơ xét tặng danh hiệu thi đua và hình thức khen thưởng Điều 27. Thời điểm báo cáo hồ sơ đề nghị khen thưởng; thông báo kết quả thẩm định, kết quả khen thưởng Chương VI — QUỸ THI ĐUA, KHEN THƯỞNG; MỨC TIỀN THƯỞNG Điều 28. Thành lập, quản lý và sử dụng quỹ thi đua, khen thưởng Điều 29. Mức tiền thưởng Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 30. Hiệu lực thi hành Điều 31. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.