Quyết định · Chủ tịch nước

Quyết định 950/2009/QĐ-CTN

về việc phê chuẩn Công ước của Liên hiệp quốc về chống tham nhũng

Tình trạng
Còn hiệu lực
Ngày ban hành
30/06/2009
Ngày có hiệu lực
30/06/2009
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bố cục (74 điều)

Điều 1. Phê chuẩn Công ước của Liên hợp quốc về chống tham nhũng
Điều 2. Bộ trưởng Bộ Ngoại giao có trách nhiệm làm thủ tục đối ngoại về việc Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam phê chuẩn Công ước nói trên và thông báo cho các cơ quan hữu quan ngày có hiệu lực của Công ước.
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực từ ngày ký.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Tuyên bố về mục đích
  Điều 2. Sử dụng thuật ngữ
  Điều 3. Phạm vi áp dụng
  Điều 4. Bảo vệ chủ quyền
Chương II — CÁC BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA
  Điều 5. Chính sách và thực tiễn chống tham nhũng
  Điều 6. Cơ quan phòng chống tham nhũng
  Điều 7. Khu vực công
  Điều 8. Quy tắc ứng xử cho công chức
  Điều 9. Mua sắm công và quản lý tài chính công
  Điều 10. Báo cáo công khai
  Điều 11. Các biện pháp liên quan đến hoạt động truy tố và xét xử
  Điều 12. Khu vực tư
  Điều 13. Tham gia của xã hội
  Điều 14. Các biện pháp chống rửa tiền
Chương III — HÌNH SỰ HOÁ VÀ THỰC THI PHÁP LUẬT
  Điều 15. Hối lộ công chức quốc gia
  Điều 16. Hối lộ công chức nước ngoài hoặc công chức của tổ chức quốc tế công
  Điều 17. Tham ô, biển thủ hoặc các dạng chiếm đoạt tài sản khác bởi công chức
  Điều 18. Lợi dụng ảnh hưởng để trục lợi
  Điều 19. Lạm dụng chức năng
  Điều 20. Làm giàu bất hợp pháp
  Điều 21. Hối lộ trong khu vực tư
  Điều 22. Biển thủ tài sản trong khu vực tư
  Điều 23. Tẩy rửa tài sản do phạm tội mà có
  Điều 24. Che giấu tài sản
  Điều 25. Cản trở hoạt động tư pháp
  Điều 26. Trách nhiệm của pháp nhân
  Điều 27. Đồng phạm, nỗ lực phạm tội
  Điều 28. Ý thức, ý định hoặc mục đích là các yếu tố cấu thành tội phạm
  Điều 29. Thời hiệu
  Điều 30. Truy tố, xét xử và chế tài
  Điều 31. Phong tỏa, tạm giữ và tịch thu
  Điều 32. Bảo vệ nhân chứng, chuyên gia và nạn nhân
  Điều 33. Bảo vệ người tố giác
  Điều 34. Hậu quả của hành vi tham nhũng
  Điều 35. Bồi thường thiệt hại
  Điều 36. Cơ quan chuyên trách
  Điều 37. Hợp tác với cơ quan thực thi pháp luật
  Điều 38. Hợp tác giữa các cơ quan có thẩm quyền quốc gia
  Điều 39. Hợp tác giữa cơ quan chức năng quốc gia và khu vực tư nhân
  Điều 40. Bí mật ngân hàng
  Điều 41. Hồ sơ hình sự
  Điều 42. Quyền tài phán
Chương IV — HỢP TÁC QUỐC TẾ
  Điều 43. Hợp tác quốc tế
  Điều 44. Dẫn độ
  Điều 45. Chuyển giao người bị kết án
  Điều 46. Tương trợ pháp lý
  Điều 47. Chuyển giao vụ án hình sự
  Điều 48. Hợp tác thực thi pháp luật
  Điều 49. Điều tra chung (hỗn hợp)
  Điều 50. Kỹ thuật điều tra đặc biệt
Chương V — THU HỒI TÀI SẢN
  Điều 51. Quy định chung
  Điều 52. Phòng ngừa và phát hiện việc chuyển tài sản do phạm tội mà có
  Điều 53. Các biện pháp thu hồi tài sản trực tiếp
  Điều 54. Các cơ chế thu hồi tài sản thông qua hợp tác quốc tế trong việc tịch thu
  Điều 55. Hợp tác quốc tế vì mục đích tịch thu
  Điều 56. Hợp tác đặc biệt
  Điều 57. Trả lại và định đoạt tài sản
  Điều 58. Đơn vị tình báo tài chính
  Điều 59. Thoả thuận và dàn xếp song phương và đa phương
Chương VI — HỖ TRỢ KỸ THUẬT VÀ TRAO ĐỔI THÔNG TIN
  Điều 60. Đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật
  Điều 61. Thu thập, trao đổi và phân tích thông tin về tham nhũng
  Điều 62. Các biện pháp khác: thực hiện Công ước thông qua phát triển kinh tế và hỗ trợ kỹ thuật
Chương VII — CÁC CƠ CHẾ THI HÀNH CÔNG ƯỚC
  Điều 63. Hội nghị các Quốc gia thành viên
  Điều 64. Ban thư ký
Chương VIII — CÁC ĐIỀU KHOẢN CUỐI CÙNG
  Điều 65. Thực hiện Công ước
  Điều 66. Giải quyết tranh chấp
  Điều 67. Ký, phê chuẩn, chấp nhận, phê duyệt và gia nhập
  Điều 68. Hiệu lực
  Điều 69. Sửa đổi
  Điều 70. Bãi bỏ Công ước
  Điều 71. Lưu chiểu và ngôn ngữ

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.