Nghị quyết · HĐND

Nghị quyết 96/2017/NQ-HĐND

Ban hành Quy chế hoạt động của Hội đồng nhân dân tỉnh Hà Giang khóa XVII, nhiệm kỳ 2016 - 2021

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
14/07/2017
Ngày có hiệu lực
24/07/2017
Hết hiệu lực
01/08/2021
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Hướng dẫn thi hành (5)

Bố cục (46 điều)

Điều 1. Ban hành kèm theo Nghị quyết này Quy chế hoạt động của Hội đồng nhân dân tỉnh Hà Giang khóa XVII, nhiệm kỳ 2016 – 2021.
Điều 2. Thường trực Hội đồng nhân dân, các Ban của Hội đồng nhân dân, Tổ đại biểu Hội đồng nhân dân, Đại biểu Hội đồng nhân dân tỉnh và các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Nghị quyết này .
Điều 3. Nghị quyết này đã được Hội đồng nhân dân tỉnh Hà Giang khóa XVII, Kỳ họp thứ Năm thông qua ngày 14 tháng 7 năm 2017 và có hiệu lực thi hành kể từ ngày 24 tháng 7 năm 2017./.
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  Điều 2. Nguyên tắc hoạt động của HĐND tỉnh
Chương II — ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH
  Điều 3. Nhiệm vụ của đại biểu HĐND tỉnh
  Điều 4. Quyền của đại biểu HĐND
  Điều 5. Đại biểu HĐND thôi làm nhiệm vụ đại biểu, tạm đình chỉ và bị mất quyền đại biểu HĐND; việc bãi nhiệm đại biểu HĐND
Chương III — THƯỜNG TRỰC HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH
  Điều 6. Cơ cấu, nhiệm vụ, quyền hạn của Thường trực HĐND tỉnh
  Điều 7. Nhiệm vụ, quyền hạn của các thành viên Thường trực HĐND tỉnh
  Điều 8. Phạm vi, thẩm quyền ký văn bản
  Điều 9. Phiên họp Thường trực HĐNĐ
  Điều 10. Hoạt động chất vấn, giải trình tại phiên họp Thường trực HĐND
  Điều 11. Thực hiện nhiệm vụ giữa hai kỳ họp của HĐND
  Điều 12. Tham gia công tác xây dựng pháp luật
Chương IV — CÁC BAN CỦA HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH
  Điều 13. Cơ cấu tổ chức của các Ban HĐND tỉnh
  Điều 14. Nhiệm vụ, quyền hạn của các Ban của HĐND
  Điều 15. Trưởng ban, Phó Trưởng ban và ủy viên các Ban của HĐND tỉnh
  Điều 16. Hoạt động thẩm tra
  Điều 17. Hoạt động giám sát
  Điều 18. Chế độ làm việc
Chương V — TỔ ĐẠI BIỂU HĐND TỈNH
  Điều 19. Cơ cấu tổ chức của Tổ đại biểu
  Điều 20. Nhiệm vụ, quyền hạn của Tổ đại biểu HĐND
  Điều 21. Trách nhiệm của Tổ trưởng, Tổ phó Tổ đại biểu HĐND và các thành viên Tổ đại biểu
  Điều 22. Việc sử dụng con dấu của Tổ đại biểu HĐND
  Điều 23. Hoạt động giám sát của Tổ đại biểu
Chương VI — TỔ CHỨC KỲ HỌP HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TỈNH
  Điều 24. Chuẩn bị và chủ tọa kỳ họp
  Điều 25. Hoạt động chất vấn của HĐND tại kỳ họp
  Điều 26. Thảo luận tại kỳ họp
  Điều 27. Thư ký kỳ họp
  Điều 28. Thông qua dự thảo nghị quyết tại kỳ họp
  Điều 29. Biên bản kỳ họp
  Điều 30. Tài liệu phục vụ kỳ họp
  Điều 31. Thông tin tuyên truyền về kỳ họp HĐND tỉnh
Chương VII — MỐI QUAN HỆ CÔNG TÁC
  Điều 32. Mối quan hệ với các cơ quan Trung ương
  Điều 33. Mối quan hệ công tác với Tỉnh ủy
  Điều 34. Mối quan hệ công tác với Đoàn ĐBQH tỉnh, UBND tỉnh, UBMTTQ tỉnh và các tổ chức chính trị - xã hội tỉnh
  Điều 35. Quan hệ công tác giữa HĐND tỉnh với TAND tỉnh, VKSND tỉnh và các cơ quan nhà nước trên địa bàn tỉnh
  Điều 36. Quan hệ công tác giữa HĐND tỉnh với HĐND cấp huyện
Chương VIII — XẾP LOẠI HOẠT ĐỘNG ĐẠI BIỂU VÀ TỔ ĐẠI BIỂU HĐND TỈNH
  Điều 37. Tiêu chuẩn xếp loại
  Điều 38. Mức xếp loại
Chương IX — BỘ MÁY GIÚP VIỆC VÀ NHỮNG BẢO ĐẢM
  Điều 39. Bộ máy giúp việc
  Điều 40. Kinh phí hoạt động của HĐND
  Điều 41. Các chế độ, chính sách của đại biểu HĐND tỉnh
  Điều 42. Khen thưởng của đại biểu HĐNĐ tỉnh
Chương X — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 43.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.