Thông tư · Bộ Tài chính
Thông tư 98/2020/TT-BTC
Hướng dẫn hoạt động và quản lý quỹ đầu tư chứng khooán
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 16/11/2020
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2021
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 136/2025/TT-BTC — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 98/2020/TT-BTC ngày 16 tháng 11 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn hoạt động và quản lý quỹ đầu tư chứng khoán (29/12/2025)
- 136/2025/TT-BTC — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 98/2020/TT-BTC ngày 16 tháng 11 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn hoạt động và quản lý quỹ đầu tư chứng khoán (29/12/2025)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (6)
- 15/2016/TT-BTC — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 183/2011/TT-BTC ngày 16 tháng 12 năm 2011 hướng dẫn về việc thành lập và quản lý quỹ mở (20/01/2016)
- 229/2012/TT-BTC — Hướng dẫn thành lập và quản lý quỹ hoán đổi danh mục (27/12/2012)
- 227/2012/TT-BTC — Hướng dẫn thành lập, tổ chức hoạt động và quản lý công ty đầu tư chứng khoán (27/12/2012)
- 228/2012/TT-BTC — Hướng dẫn thành lập và quản lý quỹ đầu tư bất động sản (27/12/2012)
- 224/2012/TT-BTC — Hướng dẫn thành lập và quản lý quỹ đóng, quỹ thành viên (26/12/2012)
- 183/2011/TT-BTC — Hướng dẫn về việc thành lập và quản lý Quỹ mở (16/12/2011)
Hướng dẫn thi hành (3)
- 59/2020/QH14 — doanh nghiệp (17/06/2020)
- 54/2019/QH14 — Luật Chứng khoán (26/11/2019)
- 87/2017/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính (26/07/2017)
Bố cục (82 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Điều 3. Quy định chung về quỹ đầu tư chứng khoán, công ty đầu tư chứng khoán
Điều 4. Điều lệ, Bản cáo bạch, Bản cáo bạch tóm tắt
Chương II — QUỸ THÀNH VIÊN
Điều 5. Danh mục và hoạt động đầu tư của quỹ
Điều 6. Giá trị tài sản ròng, giao dịch tài sản của quỹ
Điều 7. Phân phối lợi nhuận
Điều 8. Chi phí của quỹ
Điều 9. Nhà đầu tư, Đại hội nhà đầu tư, Ban đại diện quỹ
Điều 10. Chuyển nhượng phần vốn góp quỹ thành viên
Điều 11. Hợp nhất, sáp nhập quỹ
Điều 12. Giải thể quỹ
Chương III — QUỸ ĐẠI CHÚNG
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ QUỸ ĐẠI CHÚNG
Điều 13. Hoạt động chào bán chứng chỉ quỹ lần đầu ra công chúng
Điều 14. Phân phối chứng chỉ quỹ
Điều 15. Xác nhận quyền sở hữu chứng chỉ quỹ
Điều 16. Quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư
Điều 17. Đại hội nhà đầu tư
Điều 18. Điều kiện, thể thức tiến hành họp, thông qua quyết định Đại hội nhà đầu tư
Điều 19. Ban đại diện quỹ
Điều 20. Giá trị tài sản ròng của quỹ
Điều 21. Giao dịch tài sản của quỹ
Điều 22. Thông tin, quảng cáo, giới thiệu về quỹ
Điều 23. Khuyến cáo
Mục 2 — QUỸ ĐÓNG
Điều 24. Danh mục và hạn mức đầu tư của quỹ
Điều 25. Hoạt động vay, cho vay, giao dịch mua bán lại, giao dịch ký quỹ
Điều 26. Phân phối lợi nhuận, chi phí của quỹ
Điều 27. Hợp nhất, sáp nhập quỹ
Điều 28. Giải thể quỹ
Mục 3 — QUỸ MỞ
Điều 29. Tài khoản giao dịch của nhà đầu tư, tiểu khoản giao dịch của nhà đầu tư
Điều 30. Quy định chung về giao dịch chứng chỉ quỹ
Điều 31. Lệnh mua chứng chỉ quỹ
Điều 32. Lệnh bán chứng chỉ quỹ
Điều 33. Mua lại một phần, tạm dừng giao dịch chứng chỉ quỹ mở
Điều 34. Giá phát hành lần đầu, giá bán, giá mua lại đơn vị quỹ mở
Điều 35. Danh mục và hạn mức đầu tư của quỹ mở, quỹ chỉ số
Điều 36. Đền bù thiệt hại cho quỹ, nhà đầu tư
Điều 37. Phân phối lợi nhuận, chi phí của quỹ
Điều 38. Chia, tách quỹ mở
Điều 39. Hợp nhất, sáp nhập quỹ
Điều 40. Giải thể quỹ
Mục 4 — QUỸ ETF
Điều 41. Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
Điều 42. Thành viên lập quỹ, đại lý phân phối, tổ chức tạo lập thị trường
Điều 43. Giao dịch hoán đổi chứng chỉ quỹ ETF (giao dịch sơ cấp)
Điều 44. Giao dịch chứng chỉ quỹ ETF trên Sở giao dịch chứng khoán (giao dịch thứ cấp)
Điều 45. Danh mục và hoạt động đầu tư của quỹ ETF
Điều 46. Phân phối lợi nhuận, chi phí của quỹ
Điều 47. Giải thể quỹ
Điều 48. Quy định về hoạt động liên quan của Sở giao dịch chứng khoán, Tổng công ty lưu ký và bù trừ chứng khoán Việt Nam
Điều 49. Công bố thông tin
Mục 5 — QUỸ ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN
Điều 50. Quy định chung về quỹ đầu tư bất động sản
Điều 51. Danh mục và hoạt động đầu tư của quỹ đầu tư bất động sản
Điều 52. Quản lý bất động sản trong danh mục đầu tư
Điều 53. Hoạt động giao dịch bất động sản của quỹ
Điều 54. Doanh nghiệp thẩm định giá và hoạt động thẩm định giá bất động sản
Điều 55. Phân phối lợi nhuận, chi phí của quỹ
Điều 56. Hợp nhất, sáp nhập, giải thể quỹ
Chương IV — CÔNG TY ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN
Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ CÔNG TY ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN
Điều 57. Quy định chung về công ty đầu tư chứng khoán
Điều 58. Quyền và nghĩa vụ của cổ đông
Điều 59. Đại hội đồng cổ đông
Điều 60. Điều kiện, thể thức tiến hành họp, thông qua quyết định Đại hội đồng cổ đông
Điều 61. Hội đồng quản trị công ty đầu tư chứng khoán
Điều 62. Chi trả cổ tức của công ty đầu tư chứng khoán
Điều 63. Chi phí của công ty đầu tư chứng khoán
Điều 64. Hợp nhất, sáp nhập công ty đầu tư chứng khoán
Điều 65. Giải thể công ty đầu tư chứng khoán
Mục 2 — CÔNG TY ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN ĐẠI CHÚNG
Điều 66. Hoạt động chào bán, phát hành thêm, phân phối, xác nhận quyền sở hữu cổ phiếu công ty đầu tư chứng khoán đại chúng
Điều 67. Danh mục và hoạt động đầu tư, giao dịch tài sản của công ty đầu tư chứng khoán đại chúng
Điều 68. Giá trị tài sản ròng của công ty đầu tư chứng khoán đại chúng
Mục 3 — CÔNG TY ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN RIÊNG LẺ
Điều 69. Hoạt động của công ty đầu tư chứng khoán riêng lẻ
Điều 70. Quy định về nhân sự công ty đầu tư chứng khoán riêng lẻ tự quản lý vốn có mục tiêu đầu tư vào bất động sản
Mục 4 — CÔNG TY ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN BẤT ĐỘNG SẢN
Điều 71. Quy định chung về công ty đầu tư chứng khoán bất động sản
Điều 72. Danh mục và hoạt động đầu tư của công ty đầu tư chứng khoán bất động sản
Chương V — NGÂN HÀNG GIÁM SÁT, NGÂN HÀNG LƯU KÝ, ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI
Điều 73. Các quy định chung về ngân hàng giám sát
Điều 74. Hoạt động lưu ký của ngân hàng lưu ký, ngân hàng giám sát
Điều 75. Hoạt động giám sát quỹ của ngân hàng giám sát
Điều 76. Đại lý phân phối
Điều 77. Hoạt động của đại lý phân phối
Điều 78. Quy định chung về nghiệp vụ phân phối chứng chỉ quỹ
Chương VI — CHẾ ĐỘ BÁO CÁO
Điều 79. Chế độ báo cáo, lưu trữ hồ sơ, quản lý thông tin
Điều 80. Nghĩa vụ báo cáo của ngân hàng giám sát
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 81. Hiệu lực thi hành
Điều 82. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.