Thông tư · Bộ Tài chính

Thông tư 98/2020/TT-BTC

Hướng dẫn hoạt động và quản lý quỹ đầu tư chứng khooán

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
16/11/2020
Ngày có hiệu lực
01/01/2021
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (6)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (82 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Quy định chung về quỹ đầu tư chứng khoán, công ty đầu tư chứng khoán
  Điều 4. Điều lệ, Bản cáo bạch, Bản cáo bạch tóm tắt
Chương II — QUỸ THÀNH VIÊN
  Điều 5. Danh mục và hoạt động đầu tư của quỹ
  Điều 6. Giá trị tài sản ròng, giao dịch tài sản của quỹ
  Điều 7. Phân phối lợi nhuận
  Điều 8. Chi phí của quỹ
  Điều 9. Nhà đầu tư, Đại hội nhà đầu tư, Ban đại diện quỹ
  Điều 10. Chuyển nhượng phần vốn góp quỹ thành viên
  Điều 11. Hợp nhất, sáp nhập quỹ
  Điều 12. Giải thể quỹ
Chương III — QUỸ ĐẠI CHÚNG
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ QUỸ ĐẠI CHÚNG
    Điều 13. Hoạt động chào bán chứng chỉ quỹ lần đầu ra công chúng
    Điều 14. Phân phối chứng chỉ quỹ
    Điều 15. Xác nhận quyền sở hữu chứng chỉ quỹ
    Điều 16. Quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư
    Điều 17. Đại hội nhà đầu tư
    Điều 18. Điều kiện, thể thức tiến hành họp, thông qua quyết định Đại hội nhà đầu tư
    Điều 19. Ban đại diện quỹ
    Điều 20. Giá trị tài sản ròng của quỹ
    Điều 21. Giao dịch tài sản của quỹ
    Điều 22. Thông tin, quảng cáo, giới thiệu về quỹ
    Điều 23. Khuyến cáo
  Mục 2 — QUỸ ĐÓNG
    Điều 24. Danh mục và hạn mức đầu tư của quỹ
    Điều 25. Hoạt động vay, cho vay, giao dịch mua bán lại, giao dịch ký quỹ
    Điều 26. Phân phối lợi nhuận, chi phí của quỹ
    Điều 27. Hợp nhất, sáp nhập quỹ
    Điều 28. Giải thể quỹ
  Mục 3 — QUỸ MỞ
    Điều 29. Tài khoản giao dịch của nhà đầu tư, tiểu khoản giao dịch của nhà đầu tư
    Điều 30. Quy định chung về giao dịch chứng chỉ quỹ
    Điều 31. Lệnh mua chứng chỉ quỹ
    Điều 32. Lệnh bán chứng chỉ quỹ
    Điều 33. Mua lại một phần, tạm dừng giao dịch chứng chỉ quỹ mở
    Điều 34. Giá phát hành lần đầu, giá bán, giá mua lại đơn vị quỹ mở
    Điều 35. Danh mục và hạn mức đầu tư của quỹ mở, quỹ chỉ số
    Điều 36. Đền bù thiệt hại cho quỹ, nhà đầu tư
    Điều 37. Phân phối lợi nhuận, chi phí của quỹ
    Điều 38. Chia, tách quỹ mở
    Điều 39. Hợp nhất, sáp nhập quỹ
    Điều 40. Giải thể quỹ
  Mục 4 — QUỸ ETF
    Điều 41. Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
    Điều 42. Thành viên lập quỹ, đại lý phân phối, tổ chức tạo lập thị trường
    Điều 43. Giao dịch hoán đổi chứng chỉ quỹ ETF (giao dịch sơ cấp)
    Điều 44. Giao dịch chứng chỉ quỹ ETF trên Sở giao dịch chứng khoán (giao dịch thứ cấp)
    Điều 45. Danh mục và hoạt động đầu tư của quỹ ETF
    Điều 46. Phân phối lợi nhuận, chi phí của quỹ
    Điều 47. Giải thể quỹ
    Điều 48. Quy định về hoạt động liên quan của Sở giao dịch chứng khoán, Tổng công ty lưu ký và bù trừ chứng khoán Việt Nam
    Điều 49. Công bố thông tin
  Mục 5 — QUỸ ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN
    Điều 50. Quy định chung về quỹ đầu tư bất động sản
    Điều 51. Danh mục và hoạt động đầu tư của quỹ đầu tư bất động sản
    Điều 52. Quản lý bất động sản trong danh mục đầu tư
    Điều 53. Hoạt động giao dịch bất động sản của quỹ
    Điều 54. Doanh nghiệp thẩm định giá và hoạt động thẩm định giá bất động sản
    Điều 55. Phân phối lợi nhuận, chi phí của quỹ
    Điều 56. Hợp nhất, sáp nhập, giải thể quỹ
Chương IV — CÔNG TY ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG VỀ CÔNG TY ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN
    Điều 57. Quy định chung về công ty đầu tư chứng khoán
    Điều 58. Quyền và nghĩa vụ của cổ đông
    Điều 59. Đại hội đồng cổ đông
    Điều 60. Điều kiện, thể thức tiến hành họp, thông qua quyết định Đại hội đồng cổ đông
    Điều 61. Hội đồng quản trị công ty đầu tư chứng khoán
    Điều 62. Chi trả cổ tức của công ty đầu tư chứng khoán
    Điều 63. Chi phí của công ty đầu tư chứng khoán
    Điều 64. Hợp nhất, sáp nhập công ty đầu tư chứng khoán
    Điều 65. Giải thể công ty đầu tư chứng khoán
  Mục 2 — CÔNG TY ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN ĐẠI CHÚNG
    Điều 66. Hoạt động chào bán, phát hành thêm, phân phối, xác nhận quyền sở hữu cổ phiếu công ty đầu tư chứng khoán đại chúng
    Điều 67. Danh mục và hoạt động đầu tư, giao dịch tài sản của công ty đầu tư chứng khoán đại chúng
    Điều 68. Giá trị tài sản ròng của công ty đầu tư chứng khoán đại chúng
  Mục 3 — CÔNG TY ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN RIÊNG LẺ
    Điều 69. Hoạt động của công ty đầu tư chứng khoán riêng lẻ
    Điều 70. Quy định về nhân sự công ty đầu tư chứng khoán riêng lẻ tự quản lý vốn có mục tiêu đầu tư vào bất động sản
  Mục 4 — CÔNG TY ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN BẤT ĐỘNG SẢN
    Điều 71. Quy định chung về công ty đầu tư chứng khoán bất động sản
    Điều 72. Danh mục và hoạt động đầu tư của công ty đầu tư chứng khoán bất động sản
Chương V — NGÂN HÀNG GIÁM SÁT, NGÂN HÀNG LƯU KÝ, ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI
  Điều 73. Các quy định chung về ngân hàng giám sát
  Điều 74. Hoạt động lưu ký của ngân hàng lưu ký, ngân hàng giám sát
  Điều 75. Hoạt động giám sát quỹ của ngân hàng giám sát
  Điều 76. Đại lý phân phối
  Điều 77. Hoạt động của đại lý phân phối
  Điều 78. Quy định chung về nghiệp vụ phân phối chứng chỉ quỹ
Chương VI — CHẾ ĐỘ BÁO CÁO
  Điều 79. Chế độ báo cáo, lưu trữ hồ sơ, quản lý thông tin
  Điều 80. Nghĩa vụ báo cáo của ngân hàng giám sát
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 81. Hiệu lực thi hành
  Điều 82. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.