Luật 111/2025/QH15 thay Luật 06/2012/QH13 từ 01/05/2026: 7 điều mới, 5 điều không còn, 7 điều đổi tên

Luật 111/2025/QH15 (Luật Bảo hiểm tiền gửi) thay Luật 06/2012/QH13 từ 01/05/2026. Văn bản mới có 41 điều, văn bản cũ có 39 điều. Đối chiếu theo tên điều: 34 điều có điều tương ứng (7 điều đổi tên, 25 điều đổi số thứ tự), 7 điều không có trong văn bản cũ, 5 điều của văn bản cũ không có điều tương ứng. Trong các điều tương ứng, 9 điều giữ gần như nguyên câu chữ, 20 điều sửa một phần, 5 điều viết lại phần lớn.

Văn bản mới: Luật 111/2025/QH15. Văn bản cũ: Luật 06/2012/QH13. Căn cứ thay thế, theo chính Luật 111/2025/QH15: Luật Bảo hiểm tiền gửi số 06/2012/QH13 hết hiệu lực thi hành từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành.

Toàn văn: bản chính thức của 111/2025/QH15; bản chính thức của 06/2012/QH13.

7 điều không có trong Luật 06/2012/QH13

Điều (mới)Tên điều
Điều 10Trách nhiệm quản lý nhà nước về bảo hiểm tiền gửi của Bộ Tài chính
Điều 31Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại tổ chức bảo hiểm tiền gửi
Điều 35Cho vay đặc biệt
Điều 36Trả tiền bảo hiểm để bảo đảm an toàn hệ thống, trật tự, an toàn xã hội
Điều 37Nguyên tắc xử lý khoản vay đặc biệt
Điều 38Vay đặc biệt từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Điều 39Tham gia xử lý sự cố, khủng hoảng trong hoạt động của tổ chức tín dụng

5 điều của Luật 06/2012/QH13 không có điều tương ứng

Điều (cũ)Tên điều
Điều 14Cấp Chứng nhận tham gia bảo hiểm tiền gửi
Điều 17Cấp lại Chứng nhận tham gia bảo hiểm tiền gửi
Điều 23Thời hạn trả tiền bảo hiểm
Điều 36Khiếu nại về bảo hiểm tiền gửi
Điều 39Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành

Không có điều cùng tên hoặc gần cùng tên trong Luật 111/2025/QH15; Luật 06/2012/QH13 còn được thay bởi 32/2013/QH13 — nội dung có thể nằm ở văn bản đó. Nội dung của một điều không còn có thể được chuyển vào điều khác của văn bản mới.

5 điều viết lại phần lớn

Điều (cũ)Điều (mới)Tên điềuMức thay đổi
Điều 16Điều 15Cấp, cấp lại, thu hồi, tạm thu hồi Chứng nhận tham gia bảo hiểm tiền gửiviết lại phần lớn (giữ 43% cụm từ)
Điều 22Điều 21Thời điểm phát sinh nghĩa vụ trả tiền bảo hiểmviết lại phần lớn (giữ 44% cụm từ)
Điều 24Điều 22Hạn mức chi trả tiền bảo hiểmviết lại phần lớn (giữ 43% cụm từ)
Điều 30Điều 28Nguồn vốn hoạt độngviết lại phần lớn (giữ 40% cụm từ)
Điều 32Điều 30Chế độ tài chính, hạch toán, kế toán và kiểm toánviết lại phần lớn (giữ 34% cụm từ)

7 điều đổi tên

Điều (cũ)Điều (mới)Tên cũ → tên mới
Điều 8Điều 8Cơ quan quản lý nhà nước về bảo hiểm tiền gửi → Trách nhiệm quản lý nhà nước về bảo hiểm tiền gửi
Điều 10Điều 11Các hành vi bị cấm → Hành vi bị nghiêm cấm
Điều 16Điều 15Thu hồi Chứng nhận tham gia bảo hiểm tiền gửi → Cấp, cấp lại, thu hồi, tạm thu hồi Chứng nhận tham gia bảo hiểm tiền gửi
Điều 15Điều 16Niêm yết Chứng nhận tham gia bảo hiểm tiền gửi → Công khai việc tham gia bảo hiểm tiền gửi
Điều 21Điều 20Phí nộp thiếu, nộp chậm → Biện pháp xử lý hành vi nộp thiếu, nộp chậm phí bảo hiểm tiền gửi
Điều 24Điều 22Hạn mức trả tiền bảo hiểm → Hạn mức chi trả tiền bảo hiểm
Điều 27Điều 25Xử lý số tiền gửi vượt hạn mức trả tiền bảo hiểm → Xử lý số tiền gửi vượt hạn mức chi trả tiền bảo hiểm

Bảng đối chiếu toàn bộ

Điều (cũ)Điều (mới)Tên điềuMức thay đổi
Điều 1Điều 1Phạm vi điều chỉnhgiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 100% cụm từ)
Điều 2Điều 2Đối tượng áp dụnggiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 100% cụm từ)
Điều 3Điều 3Mục đích của bảo hiểm tiền gửigiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 93% cụm từ)
Điều 4Điều 4Giải thích từ ngữsửa một phần (giữ 86% cụm từ)
Điều 5Điều 5Nguyên tắc bảo hiểm tiền gửigiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 100% cụm từ)
Điều 6Điều 6Tham gia bảo hiểm tiền gửisửa một phần (giữ 66% cụm từ)
Điều 7Điều 7Chính sách của nhà nước về bảo hiểm tiền gửisửa một phần (giữ 65% cụm từ)
Điều 8Điều 8Trách nhiệm quản lý nhà nước về bảo hiểm tiền gửigiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 100% cụm từ)
Điều 9Điều 9Trách nhiệm quản lý nhà nước về bảo hiểm tiền gửi của Ngân hàng Nhà nước Việt Namsửa một phần (giữ 53% cụm từ)
—Điều 10Trách nhiệm quản lý nhà nước về bảo hiểm tiền gửi của Bộ Tài chínhđiều mới
Điều 10Điều 11Hành vi bị nghiêm cấmsửa một phần (giữ 88% cụm từ)
Điều 11Điều 12Quyền và nghĩa vụ của người được bảo hiểm tiền gửigiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 96% cụm từ)
Điều 12Điều 13Quyền và nghĩa vụ của tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửisửa một phần (giữ 76% cụm từ)
Điều 13Điều 14Quyền và nghĩa vụ của tổ chức bảo hiểm tiền gửisửa một phần (giữ 81% cụm từ)
Điều 16Điều 15Cấp, cấp lại, thu hồi, tạm thu hồi Chứng nhận tham gia bảo hiểm tiền gửiviết lại phần lớn (giữ 43% cụm từ)
Điều 15Điều 16Công khai việc tham gia bảo hiểm tiền gửisửa một phần (giữ 54% cụm từ)
Điều 18Điều 17Tiền gửi được bảo hiểmsửa một phần (giữ 84% cụm từ)
Điều 19Điều 18Tiền gửi không được bảo hiểmsửa một phần (giữ 80% cụm từ)
Điều 20Điều 19Phí bảo hiểm tiền gửisửa một phần (giữ 61% cụm từ)
Điều 21Điều 20Biện pháp xử lý hành vi nộp thiếu, nộp chậm phí bảo hiểm tiền gửisửa một phần (giữ 58% cụm từ)
Điều 22Điều 21Thời điểm phát sinh nghĩa vụ trả tiền bảo hiểmviết lại phần lớn (giữ 44% cụm từ)
Điều 24Điều 22Hạn mức chi trả tiền bảo hiểmviết lại phần lớn (giữ 43% cụm từ)
Điều 25Điều 23Số tiền bảo hiểm được trảsửa một phần (giữ 78% cụm từ)
Điều 26Điều 24Thủ tục trả tiền bảo hiểmsửa một phần (giữ 85% cụm từ)
Điều 27Điều 25Xử lý số tiền gửi vượt hạn mức chi trả tiền bảo hiểmgiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 96% cụm từ)
Điều 28Điều 26Thu hồi số tiền bảo hiểm phải trả từ tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửisửa một phần (giữ 82% cụm từ)
Điều 29Điều 27Tổ chức bảo hiểm tiền gửisửa một phần (giữ 69% cụm từ)
Điều 30Điều 28Nguồn vốn hoạt độngviết lại phần lớn (giữ 40% cụm từ)
Điều 31Điều 29Hoạt động đầu tưsửa một phần (giữ 61% cụm từ)
Điều 32Điều 30Chế độ tài chính, hạch toán, kế toán và kiểm toánviết lại phần lớn (giữ 34% cụm từ)
—Điều 31Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại tổ chức bảo hiểm tiền gửiđiều mới
Điều 33Điều 32Trách nhiệm báo cáo và công bố thông tin của tổ chức bảo hiểm tiền gửigiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 92% cụm từ)
Điều 34Điều 33Cung cấp thông tin của Ngân hàng Nhà nước Việt Namsửa một phần (giữ 74% cụm từ)
Điều 35Điều 34Thanh tra về bảo hiểm tiền gửigiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 92% cụm từ)
—Điều 35Cho vay đặc biệtđiều mới
—Điều 36Trả tiền bảo hiểm để bảo đảm an toàn hệ thống, trật tự, an toàn xã hộiđiều mới
—Điều 37Nguyên tắc xử lý khoản vay đặc biệtđiều mới
—Điều 38Vay đặc biệt từ Ngân hàng Nhà nước Việt Namđiều mới
—Điều 39Tham gia xử lý sự cố, khủng hoảng trong hoạt động của tổ chức tín dụngđiều mới
Điều 38Điều 40Hiệu lực thi hànhsửa một phần (giữ 75% cụm từ)
Điều 37Điều 41Điều khoản chuyển tiếpsửa một phần (giữ 80% cụm từ)
Điều 14—Cấp Chứng nhận tham gia bảo hiểm tiền gửikhông có điều tương ứng
Điều 17—Cấp lại Chứng nhận tham gia bảo hiểm tiền gửikhông có điều tương ứng
Điều 23—Thời hạn trả tiền bảo hiểmkhông có điều tương ứng
Điều 36—Khiếu nại về bảo hiểm tiền gửikhông có điều tương ứng
Điều 39—Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hànhkhông có điều tương ứng

Cách đọc bảng này

Các điều được ghép theo tên điều đọc từ hai văn bản trong thư viện vandap: cùng tên (kể cả khác dấu, khác chữ hoa) là cùng điều; tên gần giống là điều đổi tên; tên khác nhau nhưng giữ ít nhất một nửa câu chữ cũng được ghép. "Mức thay đổi" là phần cụm ba từ của điều cũ còn trong điều mới — "giữ gần như nguyên câu chữ" từ 90%, "sửa một phần" từ 50%. Một điều giữ nguyên câu chữ vẫn có thể đổi nghĩa vì một con số hay một từ; bảng chỉ cho biết điều nào cần đọc trước, không thay việc đọc văn bản.

Văn bản thay thế khác

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.