Thông tư 13/2025/TT-BVHTTDL thay Thông tư 14/2022/TT-BVHTTDL từ 15/11/2025: 2 điều mới, 1 điều không còn, 2 điều đổi tên

Thông tư 13/2025/TT-BVHTTDL (chế độ báo cáo và quản lý, sử dụng, khai thác Hệ thống thông tin báo cáo của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) thay Thông tư 14/2022/TT-BVHTTDL từ 15/11/2025. Văn bản mới có 13 điều, văn bản cũ có 12 điều. Đối chiếu theo tên điều: 11 điều có điều tương ứng (2 điều đổi tên, 4 điều đổi số thứ tự), 2 điều không có trong văn bản cũ, 1 điều của văn bản cũ không có điều tương ứng. Trong các điều tương ứng, 5 điều giữ gần như nguyên câu chữ, 6 điều sửa một phần, 0 điều viết lại phần lớn.

Văn bản mới: Thông tư 13/2025/TT-BVHTTDL. Văn bản cũ: Thông tư 14/2022/TT-BVHTTDL. Căn cứ thay thế, theo chính Thông tư 13/2025/TT-BVHTTDL: Thông tư này thay thế Thông tư số 14/2022/TT-BVHTTDL ngày 14 tháng 12 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch quy định chế độ báo cáo định kỳ thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.

Toàn văn: bản chính thức của 13/2025/TT-BVHTTDL; bản chính thức của 14/2022/TT-BVHTTDL.

2 điều không có trong Thông tư 14/2022/TT-BVHTTDL

Điều (mới)Tên điều
Điều 8Hệ thống thông tin báo cáo
Điều 9Vai trò Hệ thống thông tin báo cáo

1 điều của Thông tư 14/2022/TT-BVHTTDL không có điều tương ứng

Điều (cũ)Tên điều
Điều 8Chức năng Hệ thống thông tin báo cáo của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch

Không có điều cùng tên hoặc gần cùng tên trong Thông tư 13/2025/TT-BVHTTDL. Nội dung của một điều không còn có thể được chuyển vào điều khác của văn bản mới.

2 điều đổi tên

Điều (cũ)Điều (mới)Tên cũ → tên mới
Điều 9Điều 10Tài khoản quản trị, sử dụng, khai thác Hệ thống của cơ quan, tổ chức, cá nhân → Tài khoản quản trị, sử dụng, khai thác Hệ thống thông tin báo cáo của cơ quan, tổ chức, cá nhân
Điều 10Điều 11Nguyên tắc áp dụng Hệ thống → Nguyên tắc áp dụng Hệ thống thông tin báo cáo

Bảng đối chiếu toàn bộ

Điều (cũ)Điều (mới)Tên điềuMức thay đổi
Điều 1Điều 1Phạm vi điều chỉnhsửa một phần (giữ 86% cụm từ)
Điều 2Điều 2Đối tượng áp dụnggiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 100% cụm từ)
Điều 3Điều 3Giải thích từ ngữsửa một phần (giữ 50% cụm từ)
Điều 4Điều 4Các chế độ báo cáosửa một phần (giữ 86% cụm từ)
Điều 5Điều 5Nguyên tắc, yêu cầu ban hành và thực hiện chế độ báo cáogiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 92% cụm từ)
Điều 6Điều 6Các chế độ báo cáo định kỳsửa một phần (giữ 74% cụm từ)
Điều 7Điều 7Nội dung chế độ báo cáo định kỳgiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 96% cụm từ)
—Điều 8Hệ thống thông tin báo cáođiều mới
—Điều 9Vai trò Hệ thống thông tin báo cáođiều mới
Điều 9Điều 10Tài khoản quản trị, sử dụng, khai thác Hệ thống thông tin báo cáo của cơ quan, tổ chức, cá nhânsửa một phần (giữ 88% cụm từ)
Điều 10Điều 11Nguyên tắc áp dụng Hệ thống thông tin báo cáogiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 97% cụm từ)
Điều 11Điều 12Hiệu lực thi hànhsửa một phần (giữ 74% cụm từ)
Điều 12Điều 13Tổ chức thực hiệngiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 97% cụm từ)
Điều 8—Chức năng Hệ thống thông tin báo cáo của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịchkhông có điều tương ứng

Cách đọc bảng này

Các điều được ghép theo tên điều đọc từ hai văn bản trong thư viện vandap: cùng tên (kể cả khác dấu, khác chữ hoa) là cùng điều; tên gần giống là điều đổi tên; tên khác nhau nhưng giữ ít nhất một nửa câu chữ cũng được ghép. "Mức thay đổi" là phần cụm ba từ của điều cũ còn trong điều mới — "giữ gần như nguyên câu chữ" từ 90%, "sửa một phần" từ 50%. Một điều giữ nguyên câu chữ vẫn có thể đổi nghĩa vì một con số hay một từ; bảng chỉ cho biết điều nào cần đọc trước, không thay việc đọc văn bản.

Văn bản thay thế khác

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.