Thông tư 60/2025/TT-NHNN thay Thông tư 25/2024/TT-NHNN từ 13/02/2026: 3 điều mới, 1 điều không còn, 2 điều đổi tên

Thông tư 60/2025/TT-NHNN (điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng) thay Thông tư 25/2024/TT-NHNN từ 13/02/2026. Văn bản mới có 13 điều, văn bản cũ có 11 điều. Đối chiếu theo tên điều: 10 điều có điều tương ứng (2 điều đổi tên, 1 điều đổi số thứ tự), 3 điều không có trong văn bản cũ, 1 điều của văn bản cũ không có điều tương ứng. Trong các điều tương ứng, 5 điều giữ gần như nguyên câu chữ, 5 điều sửa một phần, 0 điều viết lại phần lớn.

Văn bản mới: Thông tư 60/2025/TT-NHNN. Văn bản cũ: Thông tư 25/2024/TT-NHNN. Căn cứ thay thế, theo chính Thông tư 60/2025/TT-NHNN: Thông tư số 25/2024/TT-NHNN ngày 28 tháng 6 năm 2024 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định điều kiện, hồ sơ, trình tự và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng hết hiệu lực kể từ ngày Thông tư này có hiệu lực thi hành.

Toàn văn: bản chính thức của 60/2025/TT-NHNN; bản chính thức của 25/2024/TT-NHNN.

3 điều không có trong Thông tư 25/2024/TT-NHNN

Điều (mới)Tên điều
Điều 10Trách nhiệm của Cục Quản lý, giám sát tổ chức tín dụng thuộc Ngân hàng Nhà nước
Điều 12Trách nhiệm tổ chức thực hiện
Điều 13Điều khoản chuyển tiếp

1 điều của Thông tư 25/2024/TT-NHNN không có điều tương ứng

Điều (cũ)Tên điều
Điều 11Tổ chức thực hiện

Không có điều cùng tên hoặc gần cùng tên trong Thông tư 60/2025/TT-NHNN. Nội dung của một điều không còn có thể được chuyển vào điều khác của văn bản mới.

2 điều đổi tên

Điều (cũ)Điều (mới)Tên cũ → tên mới
Điều 3Điều 3Nguyên tắc lập hồ sơ → Nguyên tắc lập, gửi và trả hồ sơ đề nghị chấp thuận
Điều 7Điều 7Trình tự và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng → Thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Bảng đối chiếu toàn bộ

Điều (cũ)Điều (mới)Tên điềuMức thay đổi
Điều 1Điều 1Phạm vi điều chỉnhgiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 98% cụm từ)
Điều 2Điều 2Đối tượng áp dụnggiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 95% cụm từ)
Điều 3Điều 3Nguyên tắc lập, gửi và trả hồ sơ đề nghị chấp thuậnsửa một phần (giữ 86% cụm từ)
Điều 4Điều 4Thẩm quyền chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụngsửa một phần (giữ 88% cụm từ)
Điều 5Điều 5Điều kiện thực hiện góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụnggiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 90% cụm từ)
Điều 6Điều 6Hồ sơ đề nghị chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụnggiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 93% cụm từ)
Điều 7Điều 7Thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụngsửa một phần (giữ 73% cụm từ)
Điều 8Điều 8Điều kiện tăng vốn tại công ty con, công ty liên kết của tổ chức tín dụnggiữ gần như nguyên câu chữ (giữ 97% cụm từ)
Điều 9Điều 9Trách nhiệm của tổ chức tín dụngsửa một phần (giữ 85% cụm từ)
—Điều 10Trách nhiệm của Cục Quản lý, giám sát tổ chức tín dụng thuộc Ngân hàng Nhà nướcđiều mới
Điều 10Điều 11Hiệu lực thi hànhsửa một phần (giữ 73% cụm từ)
—Điều 12Trách nhiệm tổ chức thực hiệnđiều mới
—Điều 13Điều khoản chuyển tiếpđiều mới
Điều 11—Tổ chức thực hiệnkhông có điều tương ứng

Cách đọc bảng này

Các điều được ghép theo tên điều đọc từ hai văn bản trong thư viện vandap: cùng tên (kể cả khác dấu, khác chữ hoa) là cùng điều; tên gần giống là điều đổi tên; tên khác nhau nhưng giữ ít nhất một nửa câu chữ cũng được ghép. "Mức thay đổi" là phần cụm ba từ của điều cũ còn trong điều mới — "giữ gần như nguyên câu chữ" từ 90%, "sửa một phần" từ 50%. Một điều giữ nguyên câu chữ vẫn có thể đổi nghĩa vì một con số hay một từ; bảng chỉ cho biết điều nào cần đọc trước, không thay việc đọc văn bản.

Văn bản thay thế khác

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.