Thông tư · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Thông tư 01/2011/TT-NHNN
Quy định việc đảm bảo an toàn, bảo mật hệ thống công nghệ thông tin trong hoạt động ngân hàng
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 21/02/2011
- Ngày có hiệu lực
- 07/04/2011
- Hết hiệu lực
- 01/03/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 31/2015/TT-NHNN — Quy định về đảm bảo an toàn, bảo mật hệ thống công nghệ thông tin trong hoạt động ngân hàng (28/12/2015)
Thay thế / bãi bỏ (3)
- 04/2006/QĐ-NHNN — Ban hành Quy chế an toàn, bảo mật hệ thống công nghệ thông tin trong ngành Ngân hàng (18/01/2006)
- 864/2003/QĐ-NHNN — Về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế quản lý, sử dụng hệ thống tin học trong ngành Ngân hàng ban hành kèm theo Quyết định số 14/2000/QĐ-NHNN16 (05/08/2003)
- 14/2000/QĐ-NHNN16 — Về việc ban hành Quy chế quản lý, sử dụng hệ thống tin học trong ngành Ngân hàng (07/01/2000)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 47/2010/QH12 — Các tổ chức tín dụng (16/06/2010)
- 46/2010/QH12 — Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (16/06/2010)
- 67/2006/QH11 — Công nghệ thông tin (29/06/2006)
- 46/2010/QH12 — Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (16/06/2010)
- 47/2010/QH12 — Các tổ chức tín dụng (16/06/2010)
- 96/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (26/08/2008)
- 67/2006/QH11 — Công nghệ thông tin (29/06/2006)
Bố cục (40 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Giải thích từ ngữ Điều 3. Nguyên tắc chung Điều 4. Quy chế an toàn, bảo mật hệ thống CNTT Chương II — CÁC QUY ĐỊNH VỀ ĐẢM BẢO AN TOÀN, BẢO MẬT HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Điều 5. Quản lý an toàn, bảo mật CNTT trong nội bộ đơn vị Điều 6. Quản lý an toàn, bảo mật CNTT của đơn vị đối với bên thứ ba Điều 7. Xác định trách nhiệm đối với tài sản CNTT Điều 8. Phân loại tài sản thông tin Điều 9. Quản lý nguồn nhân lực nội bộ của đơn vị Điều 10. Quản lý nguồn nhân lực bên thứ ba Điều 11. An toàn vật lý và môi trường Điều 12. An toàn, bảo mật tài sản CNTT Điều 13. Quy trình vận hành Điều 14. Quản lý các dịch vụ do bên thứ ba cung cấp Điều 15. Quản lý việc lập kế hoạch và chấp nhận hệ thống CNTT Điều 16. Sao lưu dự phòng Điều 17. Quản lý về an toàn, bảo mật mạng Điều 18. Trao đổi thông tin Điều 19. Các dịch vụ thương mại điện tử Điều 20. Giám sát và ghi nhật ký hoạt động của hệ thống CNTT Điều 21. Phòng chống vi rút và phần mềm độc hại Điều 22. Yêu cầu nghiệp vụ đối với kiểm soát truy cập Điều 23. Quản lý truy cập mạng Điều 24. Kiểm soát truy cập hệ điều hành Điều 25. Kiểm soát truy cập thông tin và ứng dụng Điều 26. Yêu cầu về an toàn, bảo mật cho các hệ thống thông tin Điều 27. Đảm bảo an toàn, bảo mật các ứng dụng Điều 28. Quản lý mã hóa Điều 29. An toàn, bảo mật các tệp tin hệ thống Điều 30. An toàn, bảo mật trong quy trình hỗ trợ và phát triển Điều 31. Quản lý các điểm yếu về mặt kỹ thuật Điều 32. Báo cáo sự cố Điều 33. Kiểm soát và khắc phục sự cố Điều 34. Đảm bảo hoạt động liên tục Điều 35. Công tác dự phòng thảm họa Điều 36. Kiểm tra nội bộ Điều 37. Báo cáo Chương III — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 38. Xử lý vi phạm Điều 39. Hiệu lực thi hành Điều 40. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.