Văn bản · Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Văn bản 01/2015/TTLT-BCA-BNNPTNT
Quy định về trang bị, quản lý, sử dụng vũ khí quân dụng, công cụ hỗ trợ và thiết bị chuyên dùng của lực lượng kiểm ngư
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 13/01/2015
- Ngày có hiệu lực
- 26/02/2015
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Hướng dẫn thi hành (11)
- 76/2014/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Pháp lệnh sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ (29/07/2014)
- 07/2013/UBTVQH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ (12/07/2013)
- 102/2012/NĐ-CP — về tổ chức và hoạt động của Kiểm ngư (29/11/2012)
- 25/2012/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ (05/04/2012)
- 16/2011/UBTVQH12 — Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ (30/06/2011)
- 76/2014/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Pháp lệnh sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ (29/07/2014)
- 199/2013/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (26/11/2013)
- 07/2013/UBTVQH13 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ (12/07/2013)
- 102/2012/NĐ-CP — về tổ chức và hoạt động của Kiểm ngư (29/11/2012)
- 25/2012/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ (05/04/2012)
- 16/2011/UBTVQH12 — Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ (30/06/2011)
Bố cục (26 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Nguyên tắc trang bị, quản lý, sử dụng vũ khí quân dụng, công cụ hỗ trợ và thiết bị chuyên dùng của lực lượng Kiểm ngư Điều 4. Các loại vũ khí quân dụng, công cụ hỗ trợ trang bị cho lực lượng Kiểm ngư Điều 5. Lập kế hoạch trang bị và kinh phí bảo đảm cho việc trang bị, quản lý, sử dụng vũ khí quân dụng, công cụ hỗ trợ, thiết bị chuyên dùng của lực lượng kiểm ngư Chương II — TRANG BỊ, QUẢN LÝ, SỬ DỤNG VŨ KHÍ QUÂN DỤNG, Điều 6. Đối tượng được trang bị vũ khí quân dụng, công cụ hỗ trợ Điều 7. Đối tượng được giao sử dụng vũ khí quân dụng, công cụ hỗ trợ Điều 8. Sử dụng vũ khí quân dụng Điều 9. Sử dụng công cụ hỗ trợ Điều 10. Tiêu chuẩn của người được giao sử dụng vũ khí quân dụng, công cụ hỗ trợ Điều 11. Cấp phát, điều chuyển, thu hồi vũ khí quân dụng, công cụ hỗ trợ của lực lượng Kiểm ngư Điều 12. Bảo quản, giao nhận vũ khí quân dụng, công cụ hỗ trợ Điều 13. Tiêu chuẩn của người được giao bảo quản kho, nơi cất giữ vũ khí quân dụng, công cụ hỗ trợ Điều 14. Sửa chữa, giao nộp, thanh lý vũ khí quân dụng, công cụ hỗ trợ Điều 15. Đào tạo, tập huấn, cấp giấy chứng nhận, chứng chỉ về quản lý, sử dụng vũ khí quân dụng, công cụ hỗ trợ Điều 16. Chế độ thông tin, báo cáo Chương III — TRANG BỊ, QUẢN LÝ, SỬ DỤNG THIẾT BỊ CHUYÊN DÙNG Điều 17. Các loại thiết bị chuyên dùng trang bị cho lực lượng Kiểm ngư Điều 18. Đối tượng được trang bị thiết bị chuyên dùng Điều 19. Đối tượng được giao sử dụng thiết bị chuyên dùng Điều 20. Tiêu chuẩn của người được giao thiết bị chuyên dùng Chương IV — TRÁCH NHIỆM TRONG QUẢN LÝ, SỬ DỤNG VŨ KHÍ QUÂN DỤNG, Điều 21. Trách nhiệm của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Điều 22. Trách nhiệm của Bộ Công an Điều 23. Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, đơn vị Kiểm ngư Điều 24. Trách nhiệm của Công an tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 25. Hiệu lực thi hành Điều 26. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.