Quyết định · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Quyết định 02/2005/QĐ-NHNN
Về việc ban hành Quy chế phát hành giấy tờ có giá của tổ chức tín dụng để huy động vốn trong nước
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 04/01/2005
- Ngày có hiệu lực
- 29/01/2005
- Hết hiệu lực
- 19/04/2008
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 07/2008/QĐ-NHNN — Ban hành Quy chế phát hành giấy tờ có giá trong nước của tổ chức tín dụng (24/03/2008)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 1287/2002/QĐ-NHNN — Về việc ban hành Quy chế Phát hành giấy tờ có giá của tổ chức tín dụng để huy động vốn trong nước (22/11/2002)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 20/2004/QH11 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật các Tổ chức tín dụng (15/06/2004)
- 10/2003/QH11 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (17/06/2003)
- 86/2002/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ, cơ quan ngang Bộ (05/11/2002)
- 02/1997/QH10 — Các tổ chức tín dụng (12/12/1997)
- 01/1997/QH10 — Ngân hàng Nhà nước (12/12/1997)
Bố cục (32 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này "Quy chế phát hành giấy tờ có giá của tổ chức tín dụng để huy động vốn trong nước". Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo và thay thế Quyết định số 1287/2002/QĐ-NHNN ngày 22 tháng 11 năm 2002 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước về việc ban hành Quy chế phát hành giấy tờ có giá của tổ chức tín dụng để huy động vốn trong nước. Điều 3. Thủ trưởng các đơn vị thuộc Ngân hàng Nhà nước; Giám đốc Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; Chủ tịch Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc (Giám đốc) tổ chức tín dụng chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — Quy định chung Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Tổ chức tín dụng phát hành giấy tờ có giá Điều 3. Người mua giấy tờ có giá Điều 4. Giải thích từ ngữ Điều 5. Hình thức phát hành Điều 6. Hình thức và các yếu tố của giấy tờ có giá Điều 7. Đồng tiền phát hành và thanh toán Điều 8. Phương thức phát hành Điều 9. Thời hạn phát hành Điều 10. Lãi suất Điều 11. Thủ tục phát hành và thanh toán giấy tờ có giá Điều 12. Thanh toán gốc và lãi Điều 13. Chuyển nhượng giấy tờ có giá, xử lý tranh chấp và xử lý các trường hợp rủi ro khác Điều 14. Cầm cố, chiết khấu, tái chiết khấu giấy tờ có giá Điều 15. Bảo quản, giao nhận, vận chuyển giấy tờ có giá Chương II — Phát hành giấy tờ có giá ngắn hạn Điều 16. Mệnh giá của giấy tờ có giá ngắn hạn Điều 17. Điều kiện phát hành giấy tờ có giá ngắn hạn Điều 18. Tổ chức phát hành giấy tờ có giá ngắn hạn Chương III — Phát hành giấy tờ có giá dài hạn Điều 19. Mệnh giá của giấy tờ có giá dài hạn Điều 20. Ngày phát hành và ngày đến hạn thanh toán của giấy tờ có giá dài hạn là trái phiếu Điều 21. Điều kiện phát hành giấy tờ có giá dài hạn Điều 22. Hồ sơ đề nghị phát hành giấy tờ có giá dài hạn Điều 23. Hình thức và thời hạn xem xét quyết định Điều 24. Tổ chức phát hành Chương IV — Trách nhiệm của tổ chức tín dụng, các đơn vị thuộc Ngân hàng Điều 25. Trách nhiệm của tổ chức tín dụng Điều 26. Trách nhiệm của Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh, thành phố Điều 27. Trách nhiệm của các đơn vị thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Điều 28. Xử lý vi phạm Điều 29. Sửa đổi, bổ sung
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.