Quyết định · UBND
Quyết định 02 /2016/QĐ-UBND
Quy định Tiêu chí xét công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống trên địa bàn tỉnh An Giang
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 13/01/2016
- Ngày có hiệu lực
- 23/01/2016
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Hướng dẫn thi hành (6)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 45/2012/NĐ-CP — Về khuyến công (21/05/2012)
- 46/2011/TT-BTNMT — Quy định về bảo vệ môi trường làng nghề (26/12/2011)
- 116/2006/TT-BNN — Hướng dẫn thực hiện một số nội dung của Nghị định số 66/2006/NĐ-CP ngày 07/7/2006 của Chính phủ về phát triển ngành nghề nông thôn (18/12/2006)
- 66/2006/NĐ-CP — Về phát triển ngành nghề nông thôn (07/07/2006)
- 31/2004/QH11 — Ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân (03/12/2004)
Bố cục (26 điều)
Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Quy định Tiêu chí xét công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống trên địa bàn tỉnh An Giang. Điều 2. Giao Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn phối hợp cùng với Sở Công Thương tổ chức triển khai, hướng dẫn, đôn đốc kiểm tra việc thực hiện Quyết định này. Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành sau 10 ngày kể từ ngày ký và thay thế Quyết định số 3195/2005/QĐ-UBND ngày 29 tháng 11 năm 2005 của Ủy ban nhân dân tỉnh An Giang về việc ban hành Quy định Tiêu chí làng nghề tiểu thủ công nghiệp. Điều 4. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; Giám đốc Sở Công Thương; Thủ trưởng các Sở, Ban, Ngành cấp tỉnh; Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các huyện, thị xã, thành phố; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, thị trấn và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Tên, thành viên của nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống Điều 5. Các hoạt động ngành nghề nông thôn Chương II — TIÊU CHÍ XÉT CÔNG NHẬN NGHỀ TRUYỀN THỐNG, LÀNG NGHỀ, LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG Điều 6. Tiêu chí công nhận nghề truyền thống Điều 7. Tiêu chí công nhận làng nghề Điều 8. Tiêu chí công nhận làng nghề truyền thống Điều 9. Tiêu chí bảo vệ môi trường làng nghề Điều 10. Làng nghề, làng nghề truyền thống đã được công nhận Chương III — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC CÔNG NHẬN Điều 11. Trình tự, thời gian công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống Điều 12. Thời gian công nhận Điều 13. Thành lập Hội đồng xét công nhận Điều 14. Nhiệm vụ của Hội đồng Điều 15. Phương thức, cơ chế hoạt động của Hội đồng Điều 16. Hồ sơ xét công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống Điều 17. Hồ sơ về bảo vệ môi trường làng nghề, làng nghề truyền thống Điều 18. Thu hồi giấy công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống Chương IV — QUYỀN LỢI VÀ NGHĨA VỤ CỦA NGHỀ TRUYỀN THỐNG, LÀNG NGHỀ, LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG ĐƯỢC CÔNG NHẬN Điều 19. Quyền lợi Điều 20. Nghĩa vụ Chương V — TỔ CHỨC THỰC HIỆN Điều 21. Phân công trách nhiệm Điều 22. Điều khoản thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.