Nghị định · Chính phủ

Nghị định 04/2000/NĐ-CP

Về thi hành Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
11/02/2000
Ngày có hiệu lực
26/02/2000
Hết hiệu lực
16/11/2004
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (50)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (32 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh.
  Điều 2. Thẩm quyền cho thuê đất.
  Điều 3. Cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
  Điều 4. Đất sử dụng vào mục đích công cộng.
  Điều 5. Thời hạn giao đất, cho thuê đất, thời hạn sử dụng đất do nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất.
  Điều 6. Đất ở của hộ gia đình, cá nhân.
  Điều 7. Đối tượng được giao đất không thu tiền sử dụng đất.
  Điều 8. Đối tượng được giao đất có thu tiền sử dụng đất.
  Điều 9. Đối tượng được Nhà nước cho thuê đất.
  Điều 10. Miễn, giảm tiền sử dụng đất, tiền thuê đất.
  Điều 11. Quản lý, sử dụng đất hoang hoá, đất chưa sử dụng.
Chương II — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA TỔ CHỨC, HỘ GIA ĐÌNH, CÁ NHÂN ĐƯỢC NHÀ NƯỚC GIAO ĐẤT KHÔNG THU TIỀN SỬ DỤNG ĐẤT
  Điều 12. Quyền của tổ chức được Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất.
  Điều 13. Nghĩa vụ của tổ chức được Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất.
  Mục 2 — ĐỐI VỚI HỘ GIA ĐÌNH, CÁ NHÂN
    Điều 14. Quyền của hộ gia đình, cá nhân được Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất.
    Điều 15. Nghĩa vụ của hộ gia đình, cá nhân được Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất.
Chương III — QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA TỔ CHỨC KINH TẾ
  Điều 16. Quyền của tổ chức kinh tế được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất.
  Điều 17. Nghĩa vụ của tổ chức kinh tế được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất.
Chương IV — GIAO ĐẤT ĐỂ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NHÀ Ở ĐỂ BÁN
  Mục 1 — GIAO ĐẤT ĐỂ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG
    Điều 18. Quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất xây dựng nhà ở.
    Điều 19. Lập hồ sơ xin giao đất, trình tự xét duyệt hồ sơ xin giao đất.
    Điều 20. Tổ chức thực hiện quyết định giao đất.
    Điều 21. Chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở gắn liền với kết cấu hạ tầng.
  Mục 2 — GIAO ĐẤT ĐỂ TẠO VỐN
    Điều 22. Lập và trình duyệt dự án sử dụng quỹ đất để tạo vốn xây dựng cơ sở hạ tầng.
    Điều 23. Trình tự thực hiện dự án sử dụng quỹ đất để tạo vốn xây dựng cơ sở hạ tầng.
    Điều 24. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức kinh tế được Nhà nước giao đất để tạo vốn xây dựng cơ sở hạ tầng.
Chương V — GIẢI QUYẾT CÁC TRƯỜNG HỢP
  Điều 25. Quyền và nghĩa vụ của hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất chuyên dùng.
  Điều 26. Hộ gia đình, cá nhân chuyển mục đích sử dụng đất nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm muối.
  Điều 27. Tổ chức kinh tế đã nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất.
  Điều 28. Doanh nghiệp nhà nước thuê đất để góp vốn liên doanh với nước ngoài.
  Điều 29. Tổ chức đã được Nhà nước giao đất, đã nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất mà tiền sử dụng đất, tiền nhận chuyển nhượng đã trả có nguồn gốc từ ngân sách nhà nước.
  Điều 30. Tổ chức, cá nhân thuê lại đất trong khu chế xuất, khu công nghiệp, khu công nghệ cao.
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 31. Trách nhiệm của các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan trực thuộc Chính phủ, ủy ban nhân dân các cấp và người sử dụng đất.
  Điều 32. Hiệu lực thi hành.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.