Nghị định · Chính phủ
Nghị định 05/2010/NĐ-CP
Quy định việc áp dụng Luật Phá sản đối với các tổ chức tín dụng
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 18/01/2010
- Ngày có hiệu lực
- 15/03/2010
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)
- 42/2018/NĐ-CP — Bãi bỏ một số Nghị định của Chính phủ trong lĩnh vực ngân hàng (12/03/2018)
- 22/2015/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Phá sản về Quản tài viên và hành nghề quản lý, thanh lý tài sản (16/02/2015)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 21/2004/QH11 — Phá sản (15/06/2004)
- 20/2004/QH11 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật các Tổ chức tín dụng (15/06/2004)
- 02/1997/QH10 — Các tổ chức tín dụng (12/12/1997)
- 20/2004/QH11 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật các Tổ chức tín dụng (15/06/2004)
- 21/2004/QH11 — Phá sản (15/06/2004)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
- 02/1997/QH10 — Các tổ chức tín dụng (12/12/1997)
Bố cục (46 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Thủ tục phá sản Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Điều kiện xác định tổ chức tín dụng lâm vào tình trạng phá sản Điều 5. Thẩm quyền của Tòa án Điều 6. Tổ quản lý, thanh lý tài sản Điều 7. Nhiệm vụ, quyền hạn và chế độ làm việc của Tổ quản lý, thanh lý tài sản Chương II — NỘP ĐƠN YÊU CẦU VÀ MỞ THỦ TỤC PHÁ SẢN Điều 8. Những người có quyền và nghĩa vụ trong việc nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản Điều 9. Đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản Điều 10. Phí phá sản Điều 11. Thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản Điều 12. Thông báo việc thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản Điều 13. Trả lại đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản Điều 14. Tạm đình chỉ giải quyết yêu cầu thực hiện nghĩa vụ về tài sản đối với tổ chức tín dụng lâm vào tình trạng phá sản Điều 15. Quyết định mở hoặc không mở thủ tục phá sản Điều 16. Thông báo quyết định mở thủ tục phá sản Điều 17. Hoạt động kinh doanh của tổ chức tín dụng sau khi có quyết định mở thủ tục phá sản Chương III — NGHĨA VỤ VỀ TÀI SẢN Điều 18. Xác định nghĩa vụ về tài sản Điều 19. Xử lý các khoản nợ chưa đến hạn, các khoản nợ được bảo đảm bằng tài sản thế chấp hoặc cầm cố Điều 20. Hoàn trả lại tài sản Điều 21. Thứ tự phân chia tài sản Điều 22. Xác định giá trị của nghĩa vụ không phải là tiền Điều 23. Nghĩa vụ về tài sản trong trường hợp nghĩa vụ liên đới hoặc bảo lãnh Điều 24. Trả lại tài sản khi tổ chức tín dụng bị áp dụng thủ tục thanh lý Điều 25. Cấm đòi lại tài sản Điều 26. Nhận lại hàng hóa đã bán Chương IV — CÁC BIỆN PHÁP BẢO TOÀN TÀI SẢN Điều 27. Các giao dịch bị coi là vô hiệu Điều 28. Đình chỉ thực hiện hợp đồng đang có hiệu lực Điều 29. Bù trừ nghĩa vụ Điều 30. Tài sản của tổ chức tín dụng lâm vào tình trạng phá sản Điều 31. Kiểm kê tài sản của tổ chức tín dụng lâm vào tình trạng phá sản Điều 32. Gửi giấy đòi nợ, lập và niêm yết danh sách chủ nợ, người mắc nợ Điều 33. Đăng ký giao dịch bảo đảm của tổ chức tín dụng lâm vào tình trạng phá sản Điều 34. Áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời Điều 35. Đình chỉ thi hành án dân sự hoặc giải quyết vụ án Điều 36. Giải quyết vụ án bị đình chỉ trong thủ tục phá sản Điều 37. Nghĩa vụ của ngân hàng nơi tổ chức tín dụng lâm vào tình trạng phá sản có tài khoản Điều 38. Nghĩa vụ của người lao động Chương V — HỘI NGHỊ CHỦ NỢ Điều 39. Hội nghị chủ nợ Chương VI — THỦ TỤC THANH TOÁN TÀI SẢN Điều 40. Quyết định mở thủ tục thanh lý tài sản trong trường hợp đặc biệt Điều 41. Nội dung Quyết định mở thủ tục thanh lý tài sản Điều 42. Hoạt động của tổ chức tín dụng trong quá trình thanh lý tài sản Điều 43. Đình chỉ thủ tục thanh lý tài sản Chương VII — TUYÊN BỐ TỔ CHỨC TÍN DỤNG PHÁ SẢN Điều 44. Quyết định tuyên bố tổ chức tín dụng bị phá sản Chương VIII — XỬ LÝ VI PHẠM VÀ ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 45. Xử lý vi phạm Điều 46. Hiệu lực thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.