Nghị định · Chính phủ

Nghị định 05/2015/NĐ-CP

Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số nội dung của Bộ luật Lao động

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
12/01/2015
Ngày có hiệu lực
01/03/2015
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (11)

Thay thế / bãi bỏ (5)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (39 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
Chương II — HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG
  Mục 1 — GIAO KẾT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG
    Điều 3. Người giao kết hợp đồng lao động
    Điều 4. Nội dung hợp đồng lao động
    Điều 5. Sửa đổi thời hạn hợp đồng lao động bằng phụ lục hợp đồng lao động
    Điều 6. Hợp đồng lao động với người lao động cao tuổi
    Điều 7. Thông báo kết quả về việc làm thử
  Mục 2 — THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG
    Điều 8. Tạm thời chuyển người lao động làm công việc khác
    Điều 9. Thỏa thuận tạm hoãn hợp đồng lao động khi được bổ nhiệm hoặc được cử làm người đại diện phần vốn góp của Nhà nước
    Điều 10. Nhận lại người lao động khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động
  Mục 3 — SỬA ĐỔI, BỔ SUNG, CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG
    Điều 11. Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của người lao động
    Điều 12. Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của người sử dụng lao động
    Điều 13. Thay đổi cơ cấu, công nghệ và lý do kinh tế
    Điều 14. Trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm
    Điều 15. Trách nhiệm lập phương án sử dụng lao động, tính trả trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm của người sử dụng lao động trong trường hợp chuyển quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản của doanh nghiệp
Chương III — THƯƠNG LƯỢNG TẬP THỂ, THỎA ƯỚC LAO ĐỘNG TẬP THỂ
  Điều 16. Thương lượng tập thể định kỳ
  Điều 17. Trách nhiệm của tổ chức công đoàn, tổ chức đại diện người sử dụng lao động và cơ quan quản lý nhà nước về lao động trong việc tham dự phiên họp thương lượng tập thể
  Điều 18. Người ký kết thỏa ước lao động tập thể doanh nghiệp
  Điều 19. Trách nhiệm tiếp nhận thỏa ước lao động tập thể của cơ quan quản lý nhà nước về lao động
  Điều 20. Kiến nghị tuyên bố thỏa ước lao động tập thể vô hiệu
Chương IV — TIỀN LƯƠNG
  Điều 21. Tiền lương
  Điều 22. Hình thức trả lương
  Điều 23. Kỳ hạn trả lương đối với người hưởng lương tháng
  Điều 24. Nguyên tắc trả lương
  Điều 25. Tiền lương làm thêm giờ, làm việc vào ban đêm
  Điều 26. Tiền lương làm căn cứ để trả lương cho người lao động trong thời gian ngừng việc, nghỉ hằng năm, nghỉ lễ, tết, nghỉ việc riêng có hưởng lương, tạm ứng tiền lương và khấu trừ tiền lương
Chương V — KỶ LUẬT LAO ĐỘNG, TRÁCH NHIỆM VẬT CHẤT
  Mục 1 — KỶ LUẬT LAO ĐỘNG
    Điều 27. Nội dung của nội quy lao động
    Điều 28. Đăng ký nội quy lao động và hiệu lực của nội quy lao động
    Điều 29. Xử lý kỷ luật lao động đối với người lao động nuôi con nhỏ dưới 12 tháng tuổi
    Điều 30. Trình tự xử lý kỷ luật lao động
    Điều 31. Kỷ luật sa thải đối với người lao động tự ý bỏ việc
  Mục 2 — TRÁCH NHIỆM VẬT CHẤT
    Điều 32. Bồi thường thiệt hại
    Điều 33. Khiếu nại về kỷ luật lao động, trách nhiệm vật chất
Chương VI — GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP LAO ĐỘNG
  Điều 34. Hội đồng trọng tài lao động
  Điều 35. Xử lý cuộc đình công không đúng trình tự, thủ tục
  Điều 36. Bồi thường thiệt hại trong trường hợp đình công bất hợp pháp
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 37. Hiệu lực thi hành
  Điều 38. Quy định chuyển tiếp
  Điều 39. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.