Luật · Quốc hội

Luật 05/2022/QH15

Luật Điện ảnh số 05/2022/QH15

Tình trạng
Hết hiệu lực một phần
Ngày ban hành
15/06/2022
Ngày có hiệu lực
01/01/2023
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (1)

Thay thế / bãi bỏ (4)

Bố cục (50 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc hoạt động điện ảnh
  Điều 5. Chính sách của Nhà nước về phát triển điện ảnh, công nghiệp điện ảnh
  Điều 6. Phát triển nguồn nhân lực điện ảnh
  Điều 7. Tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội - nghề nghiệp về điện ảnh
  Điều 8. Hợp tác đầu tư nước ngoài trong hoạt động điện ảnh
  Điều 9. Những nội dung và hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động điện ảnh
Chương II — SẢN XUẤT PHIM
  Điều 10. Quyền và nghĩa vụ của cơ sở điện ảnh sản xuất phim
  Điều 11. Quyền và nghĩa vụ của nhà sản xuất phim, biên kịch, đạo diễn, quay phim, diễn viên và thành viên khác trong đoàn làm phim
  Điều 12. Hoạt động của trường quay
  Điều 13. Hoạt động sản xuất phim tại Việt Nam của tổ chức, cá nhân nước ngoài
  Điều 14. Sản xuất phim sử dụng ngân sách nhà nước
Chương III — PHÁT HÀNH PHIM
  Điều 15. Quyền và nghĩa vụ của Cơ sở điện ảnh phát hành phim
  Điều 16. Trao đổi, mua, bán, cho thuê phim
  Điều 17. Xuất khẩu phim, nhập khẩu phim
Chương IV — PHỔ BIẾN PHIM
  Điều 18. Quyền và nghĩa vụ của cơ sở điện ảnh phổ biến phim
  Điều 19. Phổ biến phim trong rạp chiếu phim
  Điều 20. Phổ biến phim trên hệ thống truyền hình
  Điều 21. Phổ biến phim trên không gian mạng
  Điều 22. Phổ biến phim tại địa điểm chiếu phim công cộng
  Điều 23. Phổ biến phim phục vụ nhiệm vụ chính trị ở vùng cao, miền núi, biên giới, hải đảo, vùng đồng bào dân tộc thiểu số và nông thôn
  Điều 24. Phổ biến phim tại trụ sở cơ quan ngoại giao, cơ sở văn hóa nước ngoài được thành lập tại Việt Nam
  Điều 25. Quảng cáo phim
  Điều 26. Quảng cáo sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ trong phim
  Điều 27. Cấp Giấy phép phân loại phim
  Điều 28. Thay đổi nội dung phim và tên phim trong Giấy phép phân loại phim
  Điều 29. Thu hồi Giấy phép phân loại phim
  Điều 30. Dừng phổ biến phim
  Điều 31. Hội đồng thẩm định, phân loại phim
  Điều 32. Phân loại phim
Chương V — LƯU CHIỂU PHIM, LƯU TRỮ PHIM
  Điều 33. Lưu chiểu phim
  Điều 34. Lưu trữ phim
  Điều 35. Quyền và trách nhiệm của Cơ sở lưu trữ phim
  Điều 36. Quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu phim trong hoạt động lưu chiểu, lưu trữ
Chương VI — QUẢNG BÁ, XÚC TIẾN PHÁT TRIỂN ĐIỆN ẢNH; QUỸ HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN ĐIỆN ẢNH
  Mục 1 — QUẢNG BÁ, XÚC TIẾN PHÁT TRIỂN ĐIỆN ẢNH
    Điều 37. Nội dung quảng bá, xúc tiến phát triển điện ảnh
    Điều 38. Liên hoan phim, giải thưởng phim, cuộc thi phim, chương trình phim và tuần phim tại Việt Nam
    Điều 39. Tổ chức chương trình phim, tuần phim Việt Nam tại nước ngoài
    Điều 40. Phim tham gia liên hoan phim, giải thưởng phim, cuộc thi phim, chương trình phim, tuần phim tại Việt Nam và nước ngoài
    Điều 41. Chế độ ưu đãi đối với tổ chức nước ngoài sử dụng dịch vụ sản xuất phim tại Việt Nam
  Mục 2 — QUỸ HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN ĐIỆN ẢNH
    Điều 42. Thành lập Quỹ hỗ trợ phát triển điện ảnh
    Điều 43. Mục đích của Quỹ hỗ trợ phát triển điện ảnh
    Điều 44. Nguyên tắc hoạt động của Quỹ hỗ trợ phát triển điện ảnh
Chương VII — TRÁCH NHIỆM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐIỆN ẢNH
  Điều 45. Trách nhiệm quản lý nhà nước về điện ảnh của Chính phủ, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
  Điều 46. Trách nhiệm quản lý nhà nước về điện ảnh của Bộ, Cơ quan ngang Bộ
  Điều 47. Trách nhiệm quản lý nhà nước về điện ảnh của Ủy ban nhân dân các cấp
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 48. Sửa đổi, bổ sung Luật Đầu tư số 61/2020/QH14 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 72/2020/QH14 và Luật số 03/2022/QH15
  Điều 49. Hiệu lực thi hành
  Điều 50. Quy định chuyển tiếp

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.