Luật · Quốc hội

Luật 61/2020/QH14

Luật đầu tư số 61/2020/QH14

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
17/06/2020
Ngày có hiệu lực
01/01/2021
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (9)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)

Được hướng dẫn bởi (556)

Sửa đổi, bổ sung (22)

Thay thế / bãi bỏ (6)

Hướng dẫn thi hành (1)

Bố cục (77 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Áp dụng Luật Đầu tư và các luật có liên quan
  Điều 5. Chính sách về đầu tư kinh doanh
  Điều 6. Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh
  Điều 7. Ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện
  Điều 8. Sửa đổi, bổ sung ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh, Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, điều kiện đầu tư kinh doanh
  Điều 9. Ngành, nghề và điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài
Chương II — BẢO ĐẢM ĐẦU TƯ
  Điều 10. Bảo đảm quyền sở hữu tài sản
  Điều 11. Bảo đảm hoạt động đầu tư kinh doanh
  Điều 12. Bảo đảm quyền chuyển tài sản của nhà đầu tư nước ngoài ra nước ngoài
  Điều 13. Bảo đảm đầu tư kinh doanh trong trường hợp thay đổi pháp luật
  Điều 14. Giải quyết tranh chấp trong hoạt động đầu tư kinh doanh
Chương III — ƯU ĐÃI VÀ HỖ TRỢ ĐẦU TƯ
  Điều 15. Hình thức và đối tượng áp dụng ưu đãi đầu tư
  Điều 16. Ngành, nghề ưu đãi đầu tư và địa bàn ưu đãi đầu tư
  Điều 17. Thủ tục áp dụng ưu đãi đầu tư
  Điều 18. Hình thức hỗ trợ đầu tư
  Điều 19. Hỗ trợ phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế
  Điều 20. Ưu đãi và hỗ trợ đầu tư đặc biệt
Chương IV — HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ TẠI VIỆT NAM
  Mục 1 — HÌNH THỨC ĐẦU TƯ
    Điều 21. Hình thức đầu tư
    Điều 22. Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế
    Điều 23. Thực hiện hoạt động đầu tư của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài
    Điều 24. Đầu tư theo hình thức góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp
    Điều 25. Hình thức góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp
    Điều 26. Thủ tục đầu tư theo hình thức góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp
    Điều 27. Đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC
    Điều 28. Nội dung hợp đồng BCC
  Mục 2 — CHẤP THUẬN CHỦ TRƯƠNG ĐẦU TƯ VÀ LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ
    Điều 29. Lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư
    Điều 30. Thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư của Quốc hội
    Điều 31. Thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư của Thủ tướng Chính phủ
    Điều 32. Thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
    Điều 33. Hồ sơ, nội dung thẩm định đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư
    Điều 34. Trình tự, thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư của Quốc hội
    Điều 35. Trình tự, thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư của Thủ tướng Chính phủ
    Điều 36. Trình tự, thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
  Mục 3 — THỦ TỤC CẤP, ĐIỀU CHỈNH VÀ THU HỒI GIẤY CHỨNG NHẬN ĐĂNG KÝ ĐẦU TƯ
    Điều 37. Trường hợp thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
    Điều 38. Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
    Điều 39. Thẩm quyền cấp, điều chỉnh và thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
    Điều 40. Nội dung Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
    Điều 41. Điều chỉnh dự án đầu tư
  Mục 4 — TRIỂN KHAI THỰC HIỆN DỰ ÁN ĐẦU TƯ
    Điều 42. Nguyên tắc thực hiện dự án đầu tư
    Điều 43. Bảo đảm thực hiện dự án đầu tư
    Điều 44. Thời hạn hoạt động của dự án đầu tư
    Điều 45. Xác định giá trị vốn đầu tư; giám định giá trị vốn đầu tư; giám định máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ
    Điều 46. Chuyển nhượng dự án đầu tư
    Điều 47. Ngừng hoạt động của dự án đầu tư
    Điều 48. Chấm dứt hoạt động của dự án đầu tư
    Điều 49. Thành lập văn phòng điều hành của nhà đầu tư nước ngoài trong hợp đồng BCC
    Điều 50. Chấm dứt hoạt động văn phòng điều hành của nhà đầu tư nước ngoài trong hợp đồng BCC
Chương V — HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ RA NƯỚC NGOÀI
  Mục 1 — QUY ĐỊNH CHUNG
    Điều 51. Nguyên tắc thực hiện hoạt động đầu tư ra nước ngoài
    Điều 52. Hình thức đầu tư ra nước ngoài
    Điều 53. Ngành, nghề cấm đầu tư ra nước ngoài
    Điều 54. Ngành, nghề đầu tư ra nước ngoài có điều kiện
    Điều 55. Nguồn vốn đầu tư ra nước ngoài
  Mục 2 — THỦ TỤC CHẤP THUẬN CHỦ TRƯƠNG ĐẦU TƯ, QUYẾT ĐỊNH ĐẦU TƯ RA NƯỚC NGOÀI
    Điều 56. Thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư ra nước ngoài
    Điều 57. Hồ sơ, trình tự, thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư ra nước ngoài của Quốc hội
    Điều 58. Hồ sơ, trình tự, thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư ra nước ngoài của Thủ tướng Chính phủ
    Điều 59. Quyết định đầu tư ra nước ngoài
  Mục 3 — THỦ TỤC CẤP, ĐIỀU CHỈNH VÀ CHẤM DỨT HIỆU LỰC CỦA GIẤY CHỨNG NHẬN ĐĂNG KÝ ĐẦU TƯ RA NƯỚC NGOÀI
    Điều 60. Điều kiện cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài
    Điều 61. Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài
    Điều 62. Nội dung Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài
    Điều 63. Điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài
    Điều 64. Chấm dứt hiệu lực Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài
  Mục 4 — TRIỂN KHAI HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ Ở NƯỚC NGOÀI
    Điều 65. Mở tài khoản vốn đầu tư ra nước ngoài
    Điều 66. Chuyển vốn đầu tư ra nước ngoài
    Điều 67. Sử dụng lợi nhuận ở nước ngoài
    Điều 68. Chuyển lợi nhuận về nước
Chương VI — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẦU TƯ
  Điều 69. Trách nhiệm quản lý nhà nước về đầu tư
  Điều 70. Giám sát, đánh giá đầu tư
  Điều 71. Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư
  Điều 72. Chế độ báo cáo hoạt động đầu tư tại Việt Nam
  Điều 73. Chế độ báo cáo hoạt động đầu tư ở nước ngoài
  Điều 74. Hoạt động xúc tiến đầu tư
Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 75. Sửa đổi, bổ sung một số điều của các luật có liên quan đến đầu tư kinh doanh
  Điều 76. Điều khoản thi hành
  Điều 77. Quy định chuyển tiếp
Phần di — ện tích đất phát triển nhà ở, công trình dịch vụ, tiện ích công cộng cho người lao động làm việc trong khu công nghiệp sau khi điều chỉnh quy hoạch phải nằm ngoài phạm vi ranh giới địa lý của khu công nghiệp và bảo đảm khoảng cách an toàn môi trường theo quy định của pháp luật về xây dựng và quy định khác của pháp luật có liên quan.

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.