Nghị định · Chính phủ

Nghị định 06/2016/NĐ-CP

Quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ phát thanh, truyền hình

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
18/01/2016
Ngày có hiệu lực
15/03/2016
Hết hiệu lực
01/07/2026

Hết hiệu lực từ 01/07/2026 theo điều khoản hiệu lực của 242/2026/NĐ-CP: “2. Kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành, các văn bản và quy định sau đây hết hiệu lực thi hành: Nghị định số 06/2016/NĐ-CP ngày 18 tháng 01 năm 2016 của Chính phủ về quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ phát thanh, truyền hình;”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (14)

Thay thế / bãi bỏ (4)

Hướng dẫn thi hành (7)

Bố cục (32 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Phân loại dịch vụ phát thanh, truyền hình
  Điều 5. Chính sách quản lý dịch vụ phát thanh, truyền hình
  Điều 6. Quản lý nhà nước về dịch vụ phát thanh, truyền hình
Chương II — QUẢN LÝ, CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG DỊCH VỤ PHÁT THANH, TRUYỀN HÌNH
  Mục 1 — DỊCH VỤ PHÁT THANH, TRUYỀN HÌNH QUẢNG BÁ
    Điều 7. Quyền và nghĩa vụ của đơn vị cung cấp dịch vụ phát thanh, truyền hình quảng bá
    Điều 8. Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng dịch vụ phát thanh, truyền hình quảng bá
    Điều 9. Nguyên tắc cung cấp dịch vụ phát thanh, truyền hình quảng bá
  Mục 2 — DỊCH VỤ PHÁT THANH, TRUYỀN HÌNH TRẢ TIỀN
    Điều 10. Quyền và nghĩa vụ của đơn vị cung cấp dịch vụ phát thanh, truyền hình trả tiền
    Điều 11. Quyền và nghĩa vụ của thuê bao phát thanh, truyền hình trả tiền
    Điều 12. Cấp Giấy phép cung cấp dịch vụ phát thanh, truyền hình trả tiền
Chương III — QUẢN LÝ NỘI DUNG THÔNG TIN TRÊN DỊCH VỤ PHÁT THANH, TRUYỀN HÌNH
  Điều 13. Nội dung thông tin trên dịch vụ phát thanh, truyền hình quảng bá
  Điều 14. Nội dung thông tin trên dịch vụ phát thanh, truyền hình trả tiền
  Điều 15. Cấp Giấy phép sản xuất kênh chương trình trong nước
  Điều 16. Liên kết sản xuất chương trình phát thanh, truyền hình
  Điều 17. Kênh chương trình nước ngoài trên dịch vụ phát thanh, truyền hình trả tiền
  Điều 18. Đăng ký cung cấp kênh chương trình nước ngoài trên dịch vụ phát thanh, truyền hình trả tiền
  Điều 19. Biên tập, biên dịch kênh chương trình nước ngoài trên dịch vụ phát thanh, truyền hình trả tiền
  Điều 20. Cấp Giấy phép biên tập kênh chương trình nước ngoài trên dịch vụ phát thanh, truyền hình trả tiền
  Điều 21. Đăng ký danh mục nội dung trên dịch vụ phát thanh, truyền hình
  Điều 22. Bản quyền nội dung trên dịch vụ phát thanh, truyền hình
  Điều 23. Tên, biểu tượng đơn vị cung cấp dịch vụ phát thanh, truyền hình
Chương IV — QUY CHUẨN KỸ THUẬT, CHẤT LƯỢNG, BÁO CÁO NGHIỆP VỤ VÀ GIÁ DỊCH VỤ
  Điều 24. Hệ thống quy chuẩn kỹ thuật thiết bị, dịch vụ phát thanh, truyền hình, bao gồm:
  Điều 25. Quản lý chất lượng thiết bị, dịch vụ phát thanh, truyền hình
  Điều 26. Báo cáo nghiệp vụ
  Điều 27. Giá dịch vụ
Chương V — THU TÍN HIỆU TRUYỀN HÌNH TRỰC TIẾP TỪ VỆ TINH
  Điều 28. Thu tín hiệu truyền hình thuộc dịch vụ phát thanh, truyền hình
  Điều 29. Thu tín hiệu truyền hình không thuộc dịch vụ phát thanh, truyền hình
  Điều 30. Thủ tục cấp đăng ký thu tín hiệu truyền hình nước ngoài trực tiếp từ vệ tinh
Chương VI — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 31. Hiệu lực thi hành
  Điều 32. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.