Pháp lệnh · Ủy ban Thường vụ Quốc hội

Pháp lệnh 08/2003/PL-UBTVQH11

Trọng tài thương mại

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
25/02/2003
Ngày có hiệu lực
01/07/2003
Hết hiệu lực
01/01/2011
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (6)

Thay thế / bãi bỏ (3)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (63 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Giải thích từ ngữ
  Điều 3. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài
  Điều 4. Hình thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài
  Điều 5. Thẩm quyền giải quyết vụ tranh chấp trong trường hợp có thoả thuận trọng tài
  Điều 6. Hiệu lực của quyết định trọng tài
  Điều 7. Nguyên tắc áp dụng pháp luật để giải quyết vụ tranh chấp
  Điều 8. Áp dụng điều ước quốc tế
Chương II — THỎA THUẬN TRỌNG TÀI
  Điều 9. Hình thức thoả thuận trọng tài
  Điều 10. Thoả thuận trọng tài vô hiệu
  Điều 11. Quan hệ giữa điều khoản trọng tài với hợp đồng
Chương III — TRỌNG TÀI VIÊN
  Điều 12. Trọng tài viên
  Điều 13. Quyền, nghĩa vụ của Trọng tài viên
Chương IV — TRUNG TÂM TRỌNG TÀI
  Điều 14. Điều kiện thành lập Trung tâm Trọng tài
  Điều 15. Đăng báo về việc thành lập Trung tâm Trọng tài
  Điều 16. Địa vị pháp lý và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Trọng tài
  Điều 17. Nhiệm vụ, quyền hạn của Trung tâm Trọng tài
  Điều 18. Chấm dứt hoạt động của Trung tâm Trọng tài
Chương V — TỐ TỤNG TRỌNG TÀI
  Điều 19. Quyền lựa chọn hình thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài
  Điều 20. Đơn kiện
  Điều 21. Thời hiệu khởi kiện giải quyết vụ tranh chấp bằng trọng tài
  Điều 22. Phí trọng tài
  Điều 23. Địa điểm tiến hành trọng tài
  Điều 24. Bản tự bảo vệ
  Điều 25. Thành lập Hội đồng Trọng tài tại Trung tâm Trọng tài
  Điều 26. Hội đồng Trọng tài do các bên thành lập
  Điều 27. Thay đổi Trọng tài viên
  Điều 28. Sửa đổi, bổ sung, rút đơn kiện
  Điều 29. Đơn kiện lại
  Điều 30. Xem xét thoả thuận trọng tài, thẩm quyền giải quyết vụ tranh chấp của Hội đồng Trọng tài
  Điều 31. Nghiên cứu hồ sơ, xác minh sự việc
  Điều 32. Thu thập chứng cứ
  Điều 33. Quyền yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
  Điều 34. Thủ tục áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
  Điều 35. Thay đổi hoặc huỷ bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời
  Điều 36. Trách nhiệm của bên yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
  Điều 37. Hoà giải
  Điều 38. Phiên họp giải quyết vụ tranh chấp
  Điều 39. Tham dự phiên họp giải quyết vụ tranh chấp
  Điều 40. Việc vắng mặt của các bên
  Điều 41. Hoãn phiên họp giải quyết vụ tranh chấp
  Điều 42. Nguyên tắc ra quyết định trọng tài
  Điều 43. Biên bản phiên họp giải quyết vụ tranh chấp
  Điều 44. Quyết định trọng tài
  Điều 45. Công bố quyết định trọng tài
  Điều 46. Sửa chữa quyết định trọng tài
  Điều 47. Đình chỉ giải quyết vụ tranh chấp
  Điều 48. Lưu trữ hồ sơ trọng tài
  Điều 49. Giải quyết vụ tranh chấp có yếu tố nước ngoài bằng trọng tài
Chương VI — HUỶ QUYẾT ĐỊNH TRỌNG TÀI, THI HÀNH QUYẾT ĐỊNH
  Điều 50. Quyền yêu cầu huỷ quyết định trọng tài
  Điều 51. Đơn yêu cầu huỷ quyết định trọng tài
  Điều 52. Thụ lý hồ sơ
  Điều 53. Toà án xét đơn yêu cầu huỷ quyết định trọng tài
  Điều 54. Căn cứ để huỷ quyết định trọng tài
  Điều 55. Kháng cáo, kháng nghị quyết định của Toà án
  Điều 56. Xét kháng cáo, kháng nghị
  Điều 57. Thi hành quyết định trọng tài
  Điều 58. Lệ phí toà án liên quan đến trọng tài
Chương VII — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ TRỌNG TÀI
  Điều 59. Nội dung quản lý nhà nước về trọng tài
  Điều 60. Cơ quan quản lý nhà nước về trọng tài
Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 61. Áp dụng Pháp lệnh đối với các tổ chức trọng tài được thành lập trước ngày Pháp lệnh này có hiệu lực.
  Điều 62. Hiệu lực thi hành
  Điều 63. Điều khoản thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.