Pháp lệnh · Ủy ban Thường vụ Quốc hội
Pháp lệnh 08/2003/PL-UBTVQH11
Trọng tài thương mại
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 25/02/2003
- Ngày có hiệu lực
- 01/07/2003
- Hết hiệu lực
- 01/01/2011
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 54/2010/QH12 — Trọng tài thương mại (17/06/2010)
Được hướng dẫn bởi (6)
- 60/2009/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tư pháp (23/07/2009)
- 76/2006/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tư pháp (02/08/2006)
- 25/2004/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Trọng tài thương mại (15/01/2004)
- 60/2009/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tư pháp (23/07/2009)
- 76/2006/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tư pháp (02/08/2006)
- 25/2004/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Trọng tài thương mại (15/01/2004)
Thay thế / bãi bỏ (3)
- 114-TTg — Về việc mở rộng thẩm quyền giải quyết các tranh chấp của Trung tâm Trọng tài quốc tế Việt Nam (16/02/1996)
- 116-CP — Về tổ chức và hoạt động của Trọng tài kinh tế (05/09/1994)
- 204-TTg — Về tổ chức Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (28/04/1993)
Hướng dẫn thi hành (2)
- Không số — Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) (25/12/2001)
- Không số — Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) (25/12/2001)
Bố cục (63 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Giải thích từ ngữ Điều 3. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài Điều 4. Hình thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài Điều 5. Thẩm quyền giải quyết vụ tranh chấp trong trường hợp có thoả thuận trọng tài Điều 6. Hiệu lực của quyết định trọng tài Điều 7. Nguyên tắc áp dụng pháp luật để giải quyết vụ tranh chấp Điều 8. Áp dụng điều ước quốc tế Chương II — THỎA THUẬN TRỌNG TÀI Điều 9. Hình thức thoả thuận trọng tài Điều 10. Thoả thuận trọng tài vô hiệu Điều 11. Quan hệ giữa điều khoản trọng tài với hợp đồng Chương III — TRỌNG TÀI VIÊN Điều 12. Trọng tài viên Điều 13. Quyền, nghĩa vụ của Trọng tài viên Chương IV — TRUNG TÂM TRỌNG TÀI Điều 14. Điều kiện thành lập Trung tâm Trọng tài Điều 15. Đăng báo về việc thành lập Trung tâm Trọng tài Điều 16. Địa vị pháp lý và cơ cấu tổ chức của Trung tâm Trọng tài Điều 17. Nhiệm vụ, quyền hạn của Trung tâm Trọng tài Điều 18. Chấm dứt hoạt động của Trung tâm Trọng tài Chương V — TỐ TỤNG TRỌNG TÀI Điều 19. Quyền lựa chọn hình thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài Điều 20. Đơn kiện Điều 21. Thời hiệu khởi kiện giải quyết vụ tranh chấp bằng trọng tài Điều 22. Phí trọng tài Điều 23. Địa điểm tiến hành trọng tài Điều 24. Bản tự bảo vệ Điều 25. Thành lập Hội đồng Trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Điều 26. Hội đồng Trọng tài do các bên thành lập Điều 27. Thay đổi Trọng tài viên Điều 28. Sửa đổi, bổ sung, rút đơn kiện Điều 29. Đơn kiện lại Điều 30. Xem xét thoả thuận trọng tài, thẩm quyền giải quyết vụ tranh chấp của Hội đồng Trọng tài Điều 31. Nghiên cứu hồ sơ, xác minh sự việc Điều 32. Thu thập chứng cứ Điều 33. Quyền yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời Điều 34. Thủ tục áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời Điều 35. Thay đổi hoặc huỷ bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời Điều 36. Trách nhiệm của bên yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời Điều 37. Hoà giải Điều 38. Phiên họp giải quyết vụ tranh chấp Điều 39. Tham dự phiên họp giải quyết vụ tranh chấp Điều 40. Việc vắng mặt của các bên Điều 41. Hoãn phiên họp giải quyết vụ tranh chấp Điều 42. Nguyên tắc ra quyết định trọng tài Điều 43. Biên bản phiên họp giải quyết vụ tranh chấp Điều 44. Quyết định trọng tài Điều 45. Công bố quyết định trọng tài Điều 46. Sửa chữa quyết định trọng tài Điều 47. Đình chỉ giải quyết vụ tranh chấp Điều 48. Lưu trữ hồ sơ trọng tài Điều 49. Giải quyết vụ tranh chấp có yếu tố nước ngoài bằng trọng tài Chương VI — HUỶ QUYẾT ĐỊNH TRỌNG TÀI, THI HÀNH QUYẾT ĐỊNH Điều 50. Quyền yêu cầu huỷ quyết định trọng tài Điều 51. Đơn yêu cầu huỷ quyết định trọng tài Điều 52. Thụ lý hồ sơ Điều 53. Toà án xét đơn yêu cầu huỷ quyết định trọng tài Điều 54. Căn cứ để huỷ quyết định trọng tài Điều 55. Kháng cáo, kháng nghị quyết định của Toà án Điều 56. Xét kháng cáo, kháng nghị Điều 57. Thi hành quyết định trọng tài Điều 58. Lệ phí toà án liên quan đến trọng tài Chương VII — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ TRỌNG TÀI Điều 59. Nội dung quản lý nhà nước về trọng tài Điều 60. Cơ quan quản lý nhà nước về trọng tài Chương VIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 61. Áp dụng Pháp lệnh đối với các tổ chức trọng tài được thành lập trước ngày Pháp lệnh này có hiệu lực. Điều 62. Hiệu lực thi hành Điều 63. Điều khoản thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.