Luật · Quốc hội
Luật 54/2010/QH12
Luật Trọng tài thương mại số 54/2010/QH12
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 17/06/2010
- Ngày có hiệu lực
- 01/01/2011
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (10)
- 12/2012/TT-BTP — Ban hành một số biếu mẫu về tổ chức và hoạt động trọng tài thương mại (07/11/2012)
- 19/2011/QH13 — Về kết quả giám sát và đẩy mạnh việc thực hiện chính sách, pháp luật về môi trường tại các khu kinh tế, làng nghề (26/11/2011)
- 63/2011/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Trọng tài thương mại (28/07/2011)
- 09/2026/QĐ-CTUBND — Phân cấp thực hiện một số nhiệm vụ thuộc thẩm quyền của Chủ tịch Uỷ ban nhân dân tỉnh trong lĩnh vực tư pháp (19/01/2026)
- 328/2025/NĐ-CP — Về Trung tâm trọng tài quốc tế thuộc Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam (18/12/2025)
- 112/2025/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Nghị định thuộc lĩnh vực bổ trợ tư pháp (29/05/2025)
- 82/2020/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bổ trợ tư pháp; hành chính tư pháp; hôn nhân và gia đình; thi hành án dân sự; phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã (15/07/2020)
- 12/2012/TT-BTP — Ban hành một số biếu mẫu về tổ chức và hoạt động trọng tài thương mại (07/11/2012)
- 19/2011/QH13 — Về kết quả giám sát và đẩy mạnh việc thực hiện chính sách, pháp luật về môi trường tại các khu kinh tế, làng nghề (26/11/2011)
- 63/2011/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Trọng tài thương mại (28/07/2011)
Thay thế / bãi bỏ (1)
- 08/2003/PL-UBTVQH11 — Trọng tài thương mại (25/02/2003)
Hướng dẫn thi hành (2)
- Không số — Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) (25/12/2001)
- Không số — Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) (25/12/2001)
Bố cục (82 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Thẩm quyền giải quyết các tranh chấp của Trọng tài Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài Điều 5. Điều kiện giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài Điều 6. Toà án từ chối thụ lý trong trường hợp có thoả thuận trọng tài Điều 7. Xác định Toà án có thẩm quyền đối với hoạt động trọng tài Điều 8. Xác định Cơ quan thi hành án có thẩm quyền thi hành phán quyết trọng tài, quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời của Hội đồng trọng tài Điều 9. Thương lượng, hoà giải trong tố tụng trọng tài Điều 10. Ngôn ngữ Điều 11. Địa điểm giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài Điều 12. Gửi thông báo và trình tự gửi thông báo Điều 13. Mất quyền phản đối Điều 14. Luật áp dụng giải quyết tranh chấp Điều 15. Quản lý nhà nước về Trọng tài Chương II — THỎA THUẬN TRỌNG TÀI Điều 16. Hình thức thoả thuận trọng tài Điều 17. Quyền lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp của người tiêu dùng Điều 18. Thoả thuận trọng tài vô hiệu Điều 19. Tính độc lập của thoả thuận trọng tài Chương III — TRỌNG TÀI VIÊN Điều 20. Tiêu chuẩn Trọng tài viên Điều 21. Quyền, nghĩa vụ của Trọng tài viên Điều 22. Hiệp hội trọng tài Chương IV — TRUNG TÂM TRỌNG TÀI Điều 23. Chức năng của Trung tâm trọng tài Điều 24. Điều kiện và thủ tục thành lập Trung tâm trọng tài Điều 25. Đăng ký hoạt động của Trung tâm trọng tài Điều 26. Công bố thành lập Trung tâm trọng tài Điều 27. Tư cách pháp nhân và cơ cấu của Trung tâm trọng tài Điều 28. Quyền và nghĩa vụ của Trung tâm trọng tài Điều 29. Chấm dứt hoạt động của Trung tâm trọng tài Chương V — KHỞI KIỆN Điều 30. Đơn khởi kiện và các tài liệu kèm theo Điều 31. Thời điểm bắt đầu tố tụng trọng tài Điều 32. Thông báo đơn khởi kiện Điều 33. Thời hiệu khởi kiện giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài Điều 34. Phí trọng tài Điều 35. Bản tự bảo vệ và việc gửi bản tự bảo vệ Điều 36. Đơn kiện lại của bị đơn Điều 37. Rút đơn khởi kiện, đơn kiện lại; sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện, đơn kiện lại hoặc bản tự bảo vệ Điều 38. Thương lượng trong tố tụng trọng tài Chương VI — HỘI ĐỒNG TRỌNG TÀI Điều 39. Thành phần Hội đồng trọng tài Điều 40. Thành lập Hội đồng trọng tài tại Trung tâm trọng tài Điều 41. Thành lập Hội đồng trọng tài vụ việc Điều 42. Thay đổi Trọng tài viên Điều 43. Xem xét thỏa thuận trọng tài vô hiệu, thỏa thuận trọng tài không thể thực hiện được, thẩm quyền của Hội đồng trọng tài Điều 44. Khiếu nại và giải quyết khiếu nại quyết định của Hội đồng trọng tài về việc không có thỏa thuận trọng tài, thỏa thuận trọng tài vô hiệu, thỏa thuận trọng tài không thể thực hiện được, thẩm quyền của Hội đồng trọng tài Điều 45. Thẩm quyền xác minh sự việc của Hội đồng trọng tài Điều 46. Thẩm quyền của Hội đồng trọng tài về thu thập chứng cứ Điều 47. Thẩm quyền của Hội đồng trọng tài về triệu tập người làm chứng Chương VII — BIỆN PHÁP KHẨN CẤP TẠM THỜI Điều 48. Quyền yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời Điều 49. Thẩm quyền của Hội đồng trọng tài áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời Điều 50. Thủ tục áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời của Hội đồng trọng tài Điều 51. Thẩm quyền, thủ tục thay đổi, bổ sung, huỷ bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời của Hội đồng trọng tài Điều 52. Trách nhiệm của bên yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời Điều 53. Thẩm quyền, trình tự, thủ tục của Tòa án áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời Chương VIII — PHIÊN HỌP GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP Điều 54. Chuẩn bị phiên họp giải quyết tranh chấp Điều 55. Thành phần, thủ tục phiên họp giải quyết tranh chấp Điều 56. Việc vắng mặt của các bên Điều 57. Hoãn phiên họp giải quyết tranh chấp Điều 58. Hoà giải, công nhận hòa giải thành Điều 59. Đình chỉ giải quyết tranh chấp Chương IX — PHÁN QUYẾT TRỌNG TÀI Điều 60. Nguyên tắc ra phán quyết Điều 61. Nội dung, hình thức và hiệu lực của phán quyết trọng tài Điều 62. Đăng ký phán quyết trọng tài vụ việc Điều 63. Sửa chữa và giải thích phán quyết; phán quyết bổ sung Điều 64. Lưu trữ hồ sơ Chương X — THI HÀNH PHÁN QUYẾT TRỌNG TÀI Điều 65. Tự nguyện thi hành phán quyết trọng tài Điều 66. Quyền yêu cầu thi hành phán quyết trọng tài Điều 67. Thi hành phán quyết trọng tài Chương XI — HUỶ PHÁN QUYẾT TRỌNG TÀI Điều 68. Căn cứ huỷ phán quyết trọng tài Điều 69. Quyền yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài Điều 70. Đơn yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài Điều 71. Toà án xét đơn yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài Điều 72. Lệ phí toà án liên quan đến Trọng tài Chương XII — TỔ CHỨC VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA TRỌNG TÀI NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM Điều 73. Điều kiện hoạt động của Tổ chức trọng tài nước ngoài tại Việt Nam Điều 74. Hình thức hoạt động của Tổ chức trọng tài nước ngoài tại Việt Nam Điều 75. Chi nhánh Điều 76. Quyền và nghĩa vụ của Chi nhánh của Tổ chức trọng tài nước ngoài tại Việt Nam Điều 77. Văn phòng đại diện Điều 78. Quyền và nghĩa vụ của Văn phòng đại diện của Tổ chức trọng tài nước ngoài tại Việt Nam Điều 79. Hoạt động của Chi nhánh, Văn phòng đại diện của Tổ chức trọng tài nước ngoài tại Việt Nam Chương XIII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 80. Áp dụng Luật đối với các Trung tâm trọng tài được thành lập trước ngày Luật này có hiệu lực Điều 81. Hiệu lực thi hành Điều 82. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.