Nghị định · Chính phủ
Nghị định 08/2011/NĐ-CP
Quy định xử phạt vi phạm hành chính về thức ăn chăn nuôi
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 25/01/2011
- Ngày có hiệu lực
- 15/03/2011
- Hết hiệu lực
- 25/11/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (2)
- 119/2013/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thú y, giống vật nuôi, thức ăn chăn nuôi (09/10/2013)
- 08/2013/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả (10/01/2013)
Được hướng dẫn bởi (3)
- 57/2012/TT-BNNPTNT — Quy định việc kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm các chất cấm thuộc nhóm Beta-agonist trong chăn nuôi (07/11/2012)
- 57/2012/TT-BNNPTNT — Quy định việc kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm các chất cấm thuộc nhóm Beta-agonist trong chăn nuôi (07/11/2012)
- 40/2012/QĐ-UBND — Ban hành Quy định về Quản lý thức ăn chăn nuôi trên địa bàn tỉnh Nghệ An (11/06/2012)
Hướng dẫn thi hành (7)
- 08/2010/NĐ-CP — Về quản lý thức ăn chăn nuôi (05/02/2010)
- 04/2008/PL-UBTVQH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Xử lý vi phạm hành chính (02/04/2008)
- 44/2002/PL-UBTVQH10 — Xử lý vi phạm hành chính (02/07/2002)
- 08/2010/NĐ-CP — Về quản lý thức ăn chăn nuôi (05/02/2010)
- 04/2008/PL-UBTVQH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Xử lý vi phạm hành chính (02/04/2008)
- 44/2002/PL-UBTVQH10 — Xử lý vi phạm hành chính (02/07/2002)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
Bố cục (28 điều)
Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Nguyên tắc xử phạt vi phạm hành chính Điều 5. Tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng Điều 6. Thời hiệu xử phạt Điều 7. Thời hạn được coi là chưa bị xử phạt vi phạm hành chính Điều 8. Các hình thức xử phạt vi phạm hành chính và các biện pháp khắc phục hậu quả Chương II — HÀNH VI VI PHẠM HÀNH CHÍNH, HÌNH THỨC VÀ MỨC XỬ PHẠT Điều 9. Vi phạm quy định về điều kiện sản xuất, gia công thức ăn chăn nuôi Điều 10. Vi phạm quy định về sản xuất, gia công thức ăn chăn nuôi Điều 11. Vi phạm quy định về điều kiện kinh doanh thức ăn chăn nuôi Điều 12. Vi phạm quy định về kinh doanh thức ăn chăn nuôi Điều 13. Vi phạm quy định về sản xuất, gia công thức ăn chăn nuôi giả Điều 14. Vi phạm quy định về kinh doanh thức ăn chăn nuôi giả Điều 15. Vi phạm quy định về sản xuất, gia công, kinh doanh, sử dụng chất cấm sử dụng trong chăn nuôi Điều 16. Vi phạm quy định về nhập khẩu thức ăn chăn nuôi Điều 17. Vi phạm quy định về khảo nghiệm thức ăn chăn nuôi Điều 18. Cản trở hoạt động quản lý nhà nước về thức ăn chăn nuôi Chương III — THẨM QUYỀN, THỦ TỤC XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH VỀ THỨC ĂN CHĂN NUÔI Điều 19. Nguyên tắc xác định thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính Điều 20. Trách nhiệm của người có thẩm quyền trong việc xử lý vi phạm hành chính Điều 21. Thẩm quyền xử phạt Điều 22. Thủ tục xử phạt, xử lý tang vật, phương tiện vi phạm hành chính và thi hành quyết định xử phạt Điều 23. Chuyển quyết định xử phạt vi phạm hành chính Điều 24. Áp dụng các biện pháp ngăn chặn và bảo đảm việc xử phạt vi phạm hành chính Điều 25. Xử lý vi phạm đối với người có thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính Điều 26. Mẫu biên bản, quyết định sử dụng trong xử phạt vi phạm hành chính Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 27. Hiệu lực thi hành Điều 28. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.