Nghị định · Chính phủ
Nghị định 08/2013/NĐ-CP
Quy định xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 10/01/2013
- Ngày có hiệu lực
- 01/03/2013
- Hết hiệu lực
- 01/01/2014
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
Thay thế / bãi bỏ (9)
- 93/2011/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính về thuốc, mỹ phẩm và trang thiết bị y tế (18/10/2011)
- 08/2011/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính về thức ăn chăn nuôi (25/01/2011)
- 15/2010/NĐ-CP — Quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động sản xuất, kinh doanh phân bón (01/03/2010)
- 06/2009/NĐ-CP — Xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh rượu và thuốc lá (22/01/2009)
- 06/2008/NĐ-CP — Quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại (16/01/2008)
- 97/2007/NĐ-CP — Quy định việc xử lý vi phạm hành chính và cưỡng chế thi hành quyết định hành chính trong lĩnh vực hải quan (07/06/2007)
- 47/2005/NĐ-CP — Về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giống vật nuôi (08/04/2005)
- 33/2005/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Thú y (15/03/2005)
- 26/2003/NĐ-CP — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ và kiểm dịch thực vật (19/03/2003)
Hướng dẫn thi hành (13)
- 36/2009/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ (19/06/2009)
- 37/2009/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự (19/06/2009)
- 04/2008/PL-UBTVQH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Xử lý vi phạm hành chính (02/04/2008)
- 50/2005/QH11 — Sở hữu trí tuệ (29/11/2005)
- 44/2002/PL-UBTVQH10 — Xử lý vi phạm hành chính (02/07/2002)
- 15/1999/QH10 — Hình sự (21/12/1999)
- 37/2009/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự (19/06/2009)
- 36/2009/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ (19/06/2009)
- 04/2008/PL-UBTVQH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Pháp lệnh Xử lý vi phạm hành chính (02/04/2008)
- 50/2005/QH11 — Sở hữu trí tuệ (29/11/2005)
- 44/2002/PL-UBTVQH10 — Xử lý vi phạm hành chính (02/07/2002)
- 32/2001/QH10 — Tổ chức Chính phủ (25/12/2001)
- 15/1999/QH10 — Hình sự (21/12/1999)
Bố cục (25 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Điều 3. Giải thích từ ngữ Điều 4. Các loại hàng giả Điều 5. Áp dụng các hình thức xử phạt hành chính và biện pháp khắc phục hậu quả Điều 6. Áp dụng các quy định của pháp luật xử phạt vi phạm hành chính Điều 7. Chuyển hồ sơ vụ vi phạm có dấu hiệu tội phạm để truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc chuyển lại để xử phạt hành chính Chương II — HÀNH VI VI PHẠM HÀNH CHÍNH, HÌNH THỨC VÀ MỨC XỬ PHẠT Điều 8. Xử phạt đối với hành vi buôn bán hàng giả không có giá trị sử dụng, công dụng Điều 9. Xử phạt đối với hành vi sản xuất hàng giả không có giá trị sử dụng, công dụng Điều 10. Xử phạt đối với hành vi buôn bán hàng giả mạo nhãn hàng hóa, bao bì hàng hóa Điều 11. Xử phạt đối với hành vi sản xuất hàng giả mạo nhãn hàng hóa, bao bì hàng hóa Điều 12. Xử phạt đối với hành vi buôn bán tem, nhãn, bao bì giả Điều 13. Xử phạt đối với hành vi sản xuất tem, nhãn, bao bì giả Điều 14. Xử phạt đối với hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả mạo về sở hữu trí tuệ Chương III — THỦ TỤC VÀ THẨM QUYỀN XỬ PHẠT HÀNH CHÍNH Điều 15. Thủ tục xử phạt Điều 16. Thẩm quyền xử phạt của Ủy ban nhân dân các cấp Điều 17. Thẩm quyền xử phạt của cơ quan Quản lý thị trường Điều 18. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của các cơ quan công an, hải quan, bộ đội biên phòng, cảnh sát biển, thanh tra chuyên ngành Điều 19. Xác định giá trị tang vật vi phạm hành chính Điều 20. Xử lý tang vật, phương tiện vi phạm hành chính Điều 21. Áp dụng các biện pháp ngăn chặn vi phạm hành chính Điều 22. Quản lý, sử dụng tiền thu từ xử lý vi phạm hành chính Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 23. Hiệu lực thi hành Điều 24. Điều khoản chuyển tiếp Điều 25. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.