Thông tư · Bộ Tài chính
Thông tư 08/2013/TT-BTC
Hướng dẫn thực hiện kế toán nhà nước áp dụng cho Hệ thống thông tin quản lý Ngân sách và Kho bạc (TABMIS)
- Tình trạng
- Hết hiệu lực toàn bộ
- Ngày ban hành
- 10/01/2013
- Ngày có hiệu lực
- 01/03/2013
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 77/2017/TT-BTC — Hướng dẫn Chế độ kế toán Ngân sách nhà nước và hoạt động nghiệp vụ Kho bạc Nhà nước (28/07/2017)
Được hướng dẫn bởi (3)
- 119/2014/TT-BTC — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 156/2013/TT-BTC ngày 06/11/2013, Thông tư số 111/2013/TT-BTC ngày 15/8/2013, Thông tư số 219/2013/TT-BTC ngày 31/12/2013, Thông tư số 08/2013/TT-BTC ngày 10/01/2013, Thông tư số 85/2011/TT-BTC ngày 17/6/2011, Thông tư số 39/2014/TT-BTC ngày 31/3/2014 và Thông tư số 78/2014/TT-BTC ngày 18/6/2014 của Bộ Tài chính để cải cách, đơn giản các thủ tục hành chính về thuế (25/08/2014)
- 42/2015/QĐ-UBND — Về việc quy định địa bàn hạch toán số thu ngân sách nhà nước từ nguồn thu thuế giá trị gia tăng khấu trừ công trình xây dựng cơ bản bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Kon Tum (09/10/2015)
- 119/2014/TT-BTC — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 156/2013/TT-BTC ngày 06/11/2013, Thông tư số 111/2013/TT-BTC ngày 15/8/2013, Thông tư số 219/2013/TT-BTC ngày 31/12/2013, Thông tư số 08/2013/TT-BTC ngày 10/01/2013, Thông tư số 85/2011/TT-BTC ngày 17/6/2011, Thông tư số 39/2014/TT-BTC ngày 31/3/2014 và Thông tư số 78/2014/TT-BTC ngày 18/6/2014 của Bộ Tài chính để cải cách, đơn giản các thủ tục hành chính về thuế (25/08/2014)
Thay thế / bãi bỏ (3)
- 212/2009/TT-BTC — Hướng dẫn thực hiện kế toán nhà nước áp dụng cho Hệ thống thông tin quản lý Ngân sách và nghiệp vụ Kho bạc (TABMIS) (06/11/2009)
- 130/2009/TT-BTC — Quy định Hệ thống báo cáo tài chính và báo cáo kế toán quản trị áp dụng trong Chế độ kế toán ngân sách nhà nước và hoạt động nghiệp vụ Kho bạc Nhà nước ban hành theo Quyết định số 120/2008/QĐ-BTC ngày 22/12/2008 của Bộ trưởng Bộ Tài chính (24/06/2009)
- 120/2008/QĐ-BTC — Về việc ban hành Chế độ kế toán ngân sách nhà nước và hoạt động nghiệp vụ Kho bạc Nhà nước (22/12/2008)
Hướng dẫn thi hành (12)
- 67/2006/QH11 — Công nghệ thông tin (29/06/2006)
- 51/2005/QH11 — Giao dịch điện tử (29/11/2005)
- 128/2004/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Kế toán áp dụng trong lĩnh vực kế toán nhà nước (31/05/2004)
- 03/2003/QH11 — Kế toán (17/06/2003)
- 01/2002/QH11 — Ngân sách nhà nước (16/12/2002)
- 108/2009/QĐ-TTg — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Kho bạc Nhà nước trực thuộc Bộ Tài chính (26/08/2009)
- 118/2008/NĐ-CP — Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính (27/11/2008)
- 67/2006/QH11 — Công nghệ thông tin (29/06/2006)
- 51/2005/QH11 — Giao dịch điện tử (29/11/2005)
- 128/2004/NĐ-CP — Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Kế toán áp dụng trong lĩnh vực kế toán nhà nước (31/05/2004)
- 03/2003/QH11 — Kế toán (17/06/2003)
- 01/2002/QH11 — Ngân sách nhà nước (16/12/2002)
Bố cục (88 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi áp dụng kế toán nhà nước áp dụng cho TABMIS
Điều 2. Đối tượng của kế toán nhà nước áp dụng cho TABMIS
Điều 3. Nội dung kế toán nhà nước áp dụng cho TABMIS
Điều 4. Tổ chức bộ máy kế toán nhà nước áp dụng cho TABMIS
Điều 5. Nhiệm vụ của kế toán nhà nước áp dụng cho TABMIS
Điều 6. Phương pháp ghi chép
Điều 7. Đơn vị tính trong kế toán
Điều 8. Chữ viết, chữ số và phương pháp làm tròn số
Điều 9. Kỳ kế toán
Điều 10. Kiểm kê tài sản
Điều 11. Thanh tra, kiểm tra kế toán
Điều 12. Tài liệu kế toán
Điều 13. Thời hạn lưu trữ tài liệu kế toán
Điều 14. Ứng dụng tin học vào công tác kế toán
Chương II — QUY ĐỊNH CỤ THỂ
Mục 1 — CHỨNG TỪ KẾ TOÁN
Điều 15. Nội dung của chứng từ kế toán
Điều 16. Mẫu chứng từ kế toán
Điều 17. Chứng từ điện tử
Điều 18. Chuyển đổi chứng từ điện tử, chứng từ giấy
Điều 19. Chữ ký điện tử
Điều 20. Lập chứng từ kế toán
Điều 21. Quy định về ký chứng từ kế toán
Điều 22. Quản lý con dấu và đóng dấu trên chứng từ kế toán
Điều 23. Luân chuyển và kiểm tra chứng từ kế toán
Điều 24. Quy định về sử dụng và quản lý biểu mẫu chứng từ kế toán
Điều 25. Danh mục, mẫu biểu, phương pháp lập chứng từ kế toán
Mục 2 — TỔ HỢP TÀI KHOẢN KẾ TOÁN
Điều 26. Hệ thống tổ hợp tài khoản kế toán
Điều 27. Nguyên tắc xây dựng hệ thống tổ hợp tài khoản kế toán
Điều 28. Yêu cầu của hệ thống tổ hợp tài khoản kế toán
Điều 29. Mã quỹ
Điều 30. Mã tài khoản kế toán
Điều 31. Mã nội dung kinh tế
Điều 32. Mã cấp ngân sách
Điều 33. Mã đơn vị có quan hệ với ngân sách
Điều 34. Mã địa bàn hành chính
Điều 35. Mã chương
Điều 36. Mã ngành kinh tế
Điều 37. Mã chương trình mục tiêu, dự án và hạch toán chi tiết
Điều 38. Mã Kho bạc Nhà nước
Điều 39. Mã nguồn Ngân sách Nhà nước
Điều 40. Mã dự phòng
Điều 41. Nguyên tắc kết hợp các mã của tổ hợp tài khoản kế toán
Điều 42. Nguyên tắc hạch toán tổ hợp tài khoản
Điều 43. Kiểm soát số dư tổ hợp tài khoản, dự toán còn lại
Điều 44. Tổ hợp tài khoản trong Bảng cân đối tài khoản và tổ hợp tài khoản ngoài Bảng cân đối tài khoản
Điều 45. Các loại bút toán
Điều 46. Phương pháp hạch toán kế toán
Mục 3 — SỔ KẾ TOÁN
Điều 47. Sổ kế toán dưới dạng biểu mẫu theo quy định
Điều 48. Mở sổ, ghi sổ, khóa sổ kế toán
Điều 49. In sổ kế toán dưới dạng mẫu biểu
Điều 50. Sổ kế toán dưới dạng dữ liệu trong hệ thống
Điều 51. Nguyên tắc hạch toán theo kỳ
Điều 52. Mở, đóng kỳ kế toán
Điều 53. Chuyển dữ liệu kế toán vào bộ sổ hợp nhất
Điều 54. Sửa chữa dữ liệu kế toán
Điều 55. Bộ sổ kế toán và đơn vị hoạt động trong TABMIS
Điều 56. Danh mục, mẫu biểu và phương pháp lập sổ kế toán
Mục 4 — BÁO CÁO TÀI CHÍNH VÀ BÁO CÁO QUẢN TRỊ
Điều 57. Nhiệm vụ của báo cáo tài chính
Điều 58. Yêu cầu đối với báo cáo tài chính
Điều 59. Trách nhiệm khai thác báo cáo tài chính
Điều 60. Thời điểm chốt số liệu để nộp báo cáo tài chính
Điều 61. Báo cáo nhanh (báo cáo ngày)
Điều 62. Báo cáo kế toán quản trị
Điều 63. Danh mục, mẫu biểu, phương pháp lập báo cáo tài chính và báo cáo kế toán quản trị
Điều 64. Đối chiếu thống nhất số liệu
Mục 5 — QUYẾT TOÁN HOẠT ĐỘNG NGHIỆP VỤ KHO BẠC NHÀ NƯỚC
Điều 65. Nội dung công việc quyết toán hoạt động nghiệp vụ KBNN
Điều 66. Xử lý các lệnh thanh toán
Điều 67. Đối chiếu, thống nhất số liệu giữa các đơn vị liên quan
Điều 68. Xử lý số dư các tài khoản
Điều 69. Xử lý các giao dịch bằng ngoại tệ
Điều 70. Về công tác phát hành công trái, tín phiếu, trái phiếu
Điều 71. Về vốn đầu tư XDCB và vốn sự nghiệp có tính chất đầu tư, vốn cho vay theo mục tiêu chỉ định:
Điều 72. Điều kiện khoá sổ quyết toán niên độ
Điều 73. Thời gian chỉnh lý quyết toán ngân sách
Điều 74. Điều kiện thực hiện quyết toán vốn
Điều 75. Trách nhiệm lập và nộp báo cáo quyết toán hoạt động nghiệp vụ KBNN
Mục 6 — TỔ CHỨC BỘ MÁY KẾ TOÁN VÀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN NHÀ NƯỚC
Điều 76. Trách nhiệm của các thành viên tham gia TABMIS
Điều 77. Bộ máy kế toán
Điều 78. Bộ máy kế toán trung tâm và bộ phận kế toán phụ thuộc
Điều 79. Nội dung công tác kế toán
Điều 80. Kế toán trưởng nghiệp vụ KBNN
Điều 81. Bố trí cán bộ kế toán trong hệ thống KBNN
Điều 82. Nguyên tắc phân công, bố trí cán bộ kế toán
Điều 83. Phối hợp thực hiện
Điều 84. Bàn giao công tác kế toán
Điều 85. Thay đổi Kế toán trưởng nghiệp vụ tại các đơn vị KBNN
Chương III — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
Điều 86. Hiệu lực thi hành
Điều 87. Tính hiệu lực của văn bản trích dẫn
Điều 88. Tổ chức thực hiện
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.