Nghị định · Chính phủ

Nghị định 103/2008/NĐ-CP

Về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
16/09/2008
Ngày có hiệu lực
16/10/2008
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị sửa đổi, bổ sung bởi (1)

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (10)

Thay thế / bãi bỏ (1)

Hướng dẫn thi hành (11)

Bố cục (45 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Quỹ bảo hiểm xe cơ giới
  Điều 5. Cơ sở dữ liệu về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới
Chương II — BẢO HIỂM BẮT BUỘC TRÁCH NHIỆM DÂN SỰ CỦA CHỦ XE CƠ GIỚI
  Điều 6. Nguyên tắc tham gia bảo hiểm
  Điều 7. Phạm vi bồi thường thiệt hại
  Điều 8. Hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới
  Điều 9. Phí bảo hiểm và mức trách nhiệm bảo hiểm
  Điều 10. Thời hạn và hiệu lực bảo hiểm
  Điều 11. Huỷ bỏ hợp đồng bảo hiểm
  Điều 12. Giám định thiệt hại
  Điều 13. Loại trừ bảo hiểm
  Điều 14. Nguyên tắc bồi thường
  Điều 15. Hồ sơ bồi thường
  Điều 16. Thời hạn yêu cầu, thanh toán và khiếu nại bồi thường
  Điều 17. Quyền của chủ xe cơ giới
  Điều 18. Nghĩa vụ của chủ xe cơ giới
  Điều 19. Quyền của doanh nghiệp bảo hiểm
  Điều 20. Nghĩa vụ của doanh nghiệp bảo hiểm
Chương III — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC BỘ, NGÀNH VÀ ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH, THÀNH PHỐ TRỰC THUỘC TRUNG ƯƠNG
  Điều 21. Trách nhiệm của Bộ Tài chính
  Điều 22. Trách nhiệm của Bộ Công an
  Điều 23. Trách nhiệm của Bộ Giao thông vận tải
  Điều 24. Trách nhiệm của Bộ Y tế
  Điều 25. Trách nhiệm của Bộ Thông tin và Truyền thông
  Điều 26. Trách nhiệm của các Bộ, cơ quan ngang Bộ khác, cơ quan thuộc Chính phủ
  Điều 27. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương
  Điều 28. Trách nhiệm của Cơ quan Quốc gia Việt Nam thực hiện Chương trình bảo hiểm bắt buộc xe cơ giới ASEAN.
Chương IV — XỬ LÝ VI PHẠM
  Mục 1 — CÁC HÀNH VI VI PHẠM, HÌNH THỨC VÀ MỨC XỬ PHẠT
    Điều 29. Xử phạt các hành vi vi phạm quy định về tham gia bảo hiểm của người điều khiển xe cơ giới
    Điều 30. Xử phạt hành vi vi phạm quy định về từ chối bán bảo hiểm
    Điều 31. Xử phạt hành vi vi phạm quy định về mẫu Giấy chứng nhận bảo hiểm
    Điều 32. Xử phạt hành vi vi phạm quy định về thời hạn bảo hiểm
    Điều 33. Xử phạt hành vi vi phạm quy định về mức phí bảo hiểm
    Điều 34. Xử phạt hành vi vi phạm quy định về mức trách nhiệm bảo hiểm
    Điều 35. Xử phạt các hành vi vi phạm quy định về trả hoa hồng bảo hiểm, chi hỗ trợ đại lý
    Điều 36. Xử phạt các hành vi vi phạm quy định về khuyến mại
    Điều 37. Xử phạt các hành vi vi phạm quy định về hủy bỏ hợp đồng bảo hiểm
    Điều 38. Xử phạt các hành vi vi phạm quy định về giải quyết bồi thường bảo hiểm
    Điều 39. Xử phạt các hành vi vi phạm quy định về hạch toán kế toán
    Điều 40. Xử phạt các hành vi vi phạm quy định về đóng góp Quỹ bảo hiểm xe cơ giới
    Điều 41. Xử phạt các hành vi vi phạm quy định về chế độ báo cáo, thống kê
  Mục 2 — THẨM QUYỀN VÀ THỦ TỤC XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH
    Điều 42. Thẩm quyền xử phạt
    Điều 43. Áp dụng quy định của pháp luật liên quan về xử lý vi phạm hành chính
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 44. Hiệu lực thi hành
  Điều 45. Tổ chức thực hiện

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.