Luật · Quốc hội

Luật 26/2001/QH10

Luật Giao thông đường bộ số 26/2001/QH10

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
29/06/2001
Ngày có hiệu lực
01/01/2002
Hết hiệu lực
01/07/2009
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (335)

Hướng dẫn thi hành (2)

Bố cục (77 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Nguyên tắc bảo đảm an toàn giao thông đường bộ
  Điều 5. Chính sách phát triển giao thông đường bộ
  Điều 6. Tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật giao thông đường bộ.
  Điều 7. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên.
  Điều 8. Các hành vi bị nghiêm cấm.
Chương II — QUY TẮC GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ
  Điều 9. Quy tắc chung.
  Điều 10. Hệ thống báo hiệu đường bộ.
  Điều 11. Chấp hành báo hiệu đường bộ.
  Điều 12. Tốc độ xa và khoảng cách giữa các xe.
  Điều 13. Sử dụng làn đường.
  Điều 14. Vượt xe.
  Điều 15. Chuyển hướng xe.
  Điều 16. Lùi xe.
  Điều 17. Tránh xe đi ngược chiều.
  Điều 18. Dừng xe, đỗ xe trên đường ngoài đô thị.
  Điều 19. Dừng xe, đỗ xe trên đường trong đô thị.
  Điều 20. Quyền ưu tiên của một số loại xe.
  Điều 21. Qua phà, qua cầu phao
  Điều 22. Nhường đường tại nơi đường giao nhau.
  Điều 23. Đi trên đoạn đường bộ giao cắt đường sắt
  Điều 24. Giao thông trên đường cao tốc
  Điều 25. Giao thông trong hầm đường bộ.
  Điều 26. Bảo đảm tải trọng và khổ giới hạn của đường bộ.
  Điều 27. Xe kéo xe và xe kéo rơ-moóc.
  Điều 28. Người điều khiển, người ngồi trên xe mô-tô, xe gắn máy.
  Điều 29. Người điều khiển và người ngồi trên xe đạp, người điều khiển xe thô sơ khác.
  Điều 30. Người đi bộ
  Điều 31. Người tàn tật, người già yếu tham gia giao thông.
  Điều 32. Người điều khiển, dẫn dắt súc vật đi trên đường bộ.
  Điều 33. Các hoạt động khác trên đường bộ.
  Điều 34. Sử dụng đường phố đô thị.
  Điều 35. Tổ chức giao thông và điều khiển giao thông.
  Điều 36. Trách nhiệm của cá nhân, cơ quan, tổ chức khi xảy ra tai nạn giao thông.
Chương III — KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ
  Điều 37. Kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ và phân loại đường bộ
  Điều 38. Quy hoạch kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ
  Điều 39. Phạm vi đất dành cho đường bộ
  Điều 40. Bảo đảm yêu cầu kỹ thuật và an toàn giao thông của công trình đường bộ
  Điều 41. Công trình báo hiệu đường bộ
  Điều 42. Thi công công trình trên đường bộ đang khai thác
  Điều 43. Quản lý, bảo trì đường bộ
  Điều 44. Nguồn tài chính cho quản lý, bảo trì đường bộ
  Điều 45. Xây dựng đoạn đường giao cắt giữa đường bộ với đường sắt
  Điều 46. Bến xe, bãi đỗ xe, nơi đỗ xe
  Điều 47.
Chương IV — PHƯƠNG TIỆN THAM GIA GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ
  Điều 48. Điều kiện tham gia giao thông của xe cơ giới
  Điều 49. Cấp, thu hồi đăng ký và biển số xe cơ giới
  Điều 50. Bảo đảm tiêu chuẩn chất lượng, an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường của xe cơ giới tham gia giao thông đường bộ
  Điều 51. Điều kiện tham gia giao thông của xe thô sơ
  Điều 52. Điều kiện tham gia giao thông của xe máy chuyên dùng
Chương V — NGƯỜI ĐIỀU KHIỂN PHƯƠNG TIỆN THAM GIA GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ
  Điều 53. Điều kiện của người lái xe cơ giới tham gia giao thông
  Điều 54. Giấy phép lái xe
  Điều 55. Tuổi và sức khỏe của người lái xe
  Điều 56. Đào tạo lái xe, sát hạch để cấp giấy phép lái xe
  Điều 57. Điều kiện của người điều khiển xe máy chuyên dùng tham gia giao thông
  Điều 58. Điều kiện của người điều khiển xe thô sơ tham gia giao thông
Chương VI — VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ
  Điều 59. Hoạt động vận tải đường bộ
  Điều 60. Thời gian làm việc của lái xe ô-tô
  Điều 61. Vận chuyển khách bằng xe ô-tô
  Điều 62. Tổ chức, hoạt động của bến xe ô-tô khách
  Điều 63. Vận chuyển hàng bằng xe ô-tô
  Điều 64. Vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng
  Điều 65. Vận chuyển hàng nguy hiểm
  Điều 66. Hoạt động vận tải đường bộ trong đô thị
  Điều 67. Vận chuyển khách, hàng bằng xe thô sơ, xe gắn máy, xe mô-tô hai bánh, xe mô-tô ba bánh và các loại xe tương tự
Chương VII — QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ
  Điều 68. Nội dung quản lý nhà nước về giao thông đường bộ
  Điều 69. Trách nhiệm quản lý nhà nước về giao thông đường bộ
  Điều 70. Thanh tra giao thông đường bộ
  Điều 71. Quyền và nghĩa vụ của đối tượng thanh tra
  Điều 72. Tuần tra, kiểm soát của cảnh sát giao thông đường bộ
  Điều 73. Quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện
Chương VIII — KHEN THƯỞNG, XỬ LÝ VI PHẠM
  Điều 74. Khen thưởng
  Điều 75. Xử lý vi phạm
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 76. Hiệu lực thi hành
  Điều 77. Hướng dẫn thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.