Nghị định · Chính phủ
Nghị định 106/2021/NĐ-CP
Quy định chi tiết một số điều Luật Biên phòng Việt Nam
- Tình trạng
- Hết hiệu lực một phần
- Ngày ban hành
- 06/12/2021
- Ngày có hiệu lực
- 21/01/2022
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Bị sửa đổi, bổ sung bởi (2)
- 299/2025/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều các Nghị định của Chính phủ về biên phòng, biên giới quốc gia (17/11/2025)
- 299/2025/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều các Nghị định của Chính phủ về biên phòng, biên giới quốc gia (17/11/2025)
Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)
- 299/2025/NĐ-CP — Sửa đổi, bổ sung một số điều các Nghị định của Chính phủ về biên phòng, biên giới quốc gia (17/11/2025)
Thay thế / bãi bỏ (2)
- 2866/1998/TT-BQP — hướng dẫn thi hành Nghị định số 02/1998/NĐ-CP ngày 06 tháng 01 năm 1998 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Bộ đội Biên phòng (12/09/1998)
- 02/1998/NĐ-CP — Quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh Bộ đội biên phòng (06/01/1998)
Hướng dẫn thi hành (5)
- 66/2020/QH14 — Biên phòng Việt Nam (11/11/2020)
- 66/2020/QH14 — Biên phòng Việt Nam (11/11/2020)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 77/2015/QH13 — Tổ chức chính quyền địa phương (19/06/2015)
- 76/2015/QH13 — Tổ chức Chính phủ (19/06/2015)
Bố cục (29 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Điều 2. Đối tượng áp dụng Chương II — HỆ THỐNG TỔ CHỨC; CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI VÀ Điều 3. Hệ thống tổ chức của Bộ đội Biên phòng Điều 4. Chính sách ưu đãi và chế độ đặc thù đối với cán bộ, chiến sĩ Bộ đội Biên phòng Điều 5. Kinh phí đảm bảo chính sách ưu đãi và chế độ đặc thù đối với cán bộ, chiến sĩ Bộ đội Biên phòng Chương III — PHỐI HỢP GIỮA CÁC BỘ, Điều 6. Phạm vi, nguyên tắc và tổ chức hoạt động phối hợp Điều 7. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng Điều 8. Trách nhiệm của Bộ Ngoại giao Điều 9. Trách nhiệm của Bộ Công an Điều 10. Trách nhiệm của Bộ Tài chính Điều 11. Trách nhiệm của Bộ Công Thương Điều 12. Trách nhiệm của Bộ Kế hoạch và Đầu tư Điều 13. Trách nhiệm của Bộ Giao thông vận tải Điều 14. Trách nhiệm của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Điều 15. Trách nhiệm của Bộ Tài nguyên và Môi trường Điều 16. Trách nhiệm của Bộ Thông tin và Truyền thông Điều 17. Trách nhiệm của Bộ Y tế Điều 18. Trách nhiệm của Bộ Giáo dục và Đào tạo Điều 19. Trách nhiệm của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Điều 20. Trách nhiệm của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội Điều 21. Trách nhiệm của Bộ Nội vụ Điều 22. Trách nhiệm của Bộ Tư pháp Điều 23. Trách nhiệm của Bộ Xây dựng Điều 24. Trách nhiệm của Bộ Khoa học và Công nghệ Điều 25. Trách nhiệm của cơ quan ngang bộ Điều 26. Trách nhiệm của chính quyền địa phương các cấp nơi có biên giới quốc gia Điều 27. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân các cấp nơi không có biên giới quốc gia Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 28. Hiệu lực thi hành và quy định chuyển tiếp Điều 29. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.