Nghị định · Chính phủ
Nghị định 109/2022/NĐ-CP
Quy định về hoạt động khoa học và công nghệ trong cơ sở giáo dục đại học
- Tình trạng
- Còn hiệu lực
- Ngày ban hành
- 30/12/2022
- Ngày có hiệu lực
- 01/03/2023
Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.
Quan hệ với văn bản khác
Được hướng dẫn bởi (1)
- 15/2024/TT-BGDĐT — Thông tư quy định về quản lý đề tài khoa học và công nghệ cấp bộ của Bộ Giáo dục và Đào tạo. (20/11/2024)
Thay thế / bãi bỏ (1)
Hướng dẫn thi hành (8)
- 47/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương (22/11/2019)
- 42/2019/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật kinh doanh bảo hiểm, Luật sở hữu trí tuệ (14/06/2019)
- 34/2018/QH14 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục đại học (19/11/2018)
- 76/2015/QH13 — Tổ chức Chính phủ (19/06/2015)
- 29/2013/QH13 — Khoa học và công nghệ (18/06/2013)
- 08/2012/QH13 — Giáo dục đại học (18/06/2012)
- 36/2009/QH12 — Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ (19/06/2009)
- 50/2005/QH11 — Sở hữu trí tuệ (29/11/2005)
Bố cục (36 điều)
Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Điều 2. Giải thích từ ngữ Chương II — TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC Điều 3. Nội dung và kế hoạch khoa học và công nghệ trong cơ sở giáo dục đại học Điều 4. Quản lý hoạt động khoa học và công nghệ trong cơ sở giáo dục đại học Điều 5. Tổ chức khoa học và công nghệ trong cơ sở giáo dục đại học Điều 6. Doanh nghiệp khoa học và công nghệ trong cơ sở giáo dục đại học Chương III — NHÓM NGHIÊN CỨU VÀ NHÓM NGHIÊN CỨU MẠNH Điều 7. Nhóm nghiên cứu và nhóm nghiên cứu mạnh trong cơ sở giáo dục đại học Điều 8. Điều kiện thành lập và tiêu chí công nhận nhóm nghiên cứu mạnh trong cơ sở giáo dục đại học Điều 9. Tiêu chuẩn trưởng nhóm và thành viên nhóm nghiên cứu mạnh trong cơ sở giáo dục đại học Điều 10. Chính sách ưu đãi cho nhóm nghiên cứu mạnh trong cơ sở giáo dục đại học Điều 11. Trách nhiệm và quyền của tổ chức chủ trì, trưởng nhóm và thành viên nhóm nghiên cứu mạnh trong cơ sở giáo dục đại học Điều 12. Kinh phí thực hiện chính sách ưu đãi cho nhóm nghiên cứu mạnh trong cơ sở giáo dục đại học Chương IV — HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC, CÔNG NGHỆ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO Điều 13. Hoạt động sở hữu trí tuệ trong cơ sở giáo dục đại học Điều 14. Hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên, người học trong cơ sở giáo dục đại học Điều 15. Hoạt động chuyển giao công nghệ trong cơ sở giáo dục đại học Điều 16. Hợp tác về khoa học và công nghệ giữa cơ sở giáo dục đại học và doanh nghiệp ngoài cơ sở giáo dục đại học Điều 17. Hệ sinh thái khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo trong cơ sở giáo dục đại học Điều 18. Hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ trong cơ sở giáo dục đại học Điều 19. Hoạt động thông tin khoa học và công nghệ trong cơ sở giáo dục đại học Điều 20. Liêm chính học thuật trong cơ sở giáo dục đại học Chương V — ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TIỀM LỰC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Điều 21. Đầu tư cơ sở vật chất cho hoạt động khoa học và công nghệ trong cơ sở giáo dục đại học Điều 22. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của cơ sở giáo dục đại học Điều 23. Tài chính cho hoạt động khoa học và công nghệ trong cơ sở giáo dục đại học Điều 24. Quản lý sử dụng và quyết toán kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ trong cơ sở giáo dục đại học Chương VI — TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC CƠ QUAN, TỔ CHỨC, CÁ NHÂN ĐỐI VỚI Điều 25. Trách nhiệm của Bộ Giáo dục và Đào tạo Điều 26. Trách nhiệm của Bộ Khoa học và Công nghệ Điều 27. Trách nhiệm của Bộ Tài chính Điều 28. Trách nhiệm của Bộ Kế hoạch và Đầu tư Điều 29. Trách nhiệm của các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ Điều 30. Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương Điều 31. Trách nhiệm và quyền của cơ sở giáo dục đại học Điều 32. Trách nhiệm và quyền của doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động khoa học và công nghệ trong cơ sở giáo dục đại học Điều 33. Chế độ báo cáo Chương VII — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH Điều 34. Điều khoản chuyển tiếp Điều 35. Hiệu lực thi hành Điều 36. Trách nhiệm thi hành
vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.