Nghị định · Chính phủ

Nghị định 110/2009/NĐ-CP

Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng, chống bạo lực gia đình

Tình trạng
Hết hiệu lực
Ngày ban hành
10/12/2009
Ngày có hiệu lực
—
Hết hiệu lực
28/12/2013

Hết hiệu lực từ 28/12/2013 theo điều khoản hiệu lực của 167/2013/NĐ-CP: “Các Điều 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20 Chương 3 Nghị định số 178/2004/NĐ-CP ngày 15 tháng 10 năm 2004 quy định chi tiết thi hành một số điều của Pháp lệnh phòng, chống mại dâm, Nghị định số 110/2009/NĐ-CP ngày 10 tháng 12 năm 2009 quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng, chống bạo lực gia đình, Nghị định số 73/2010/NĐ-CP ngày 12 tháng 7 năm 2010 quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh và trật tự, an toàn xã hội, Nghị định số 52/2012/NĐ-CP ngày 14 tháng 6 năm 2012 quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy và chữa cháy hết hiệu lực, kể từ ngày Nghị định này có hiệu lực thi hành.”

Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Bố cục (33 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Nguyên tắc xử phạt
  Điều 4. Các hình thức xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả
  Điều 5. Tình tiết giảm nhẹ
  Điều 6. Tình tiết tăng nặng
  Điều 7. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính
  Điều 8. Thời hạn được coi là chưa bị xử phạt vi phạm hành chính
Chương II — HÀNH VI VI PHẠM HÀNH CHÍNH TRONG LĨNH VỰC PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC GIA ĐÌNH, HÌNH THỨC VÀ MỨC XỬ PHẠT
  Điều 9. Hành vi đánh đập hoặc hành vi khác xâm hại sức khỏe thành viên gia đình
  Điều 10. Hành vi hành hạ, ngược đãi thành viên gia đình
  Điều 11. Hành vi xúc phạm danh dự, nhân phẩm của thành viên gia đình
  Điều 12. Hành vi cô lập, xua đuổi hoặc gây áp lực thường xuyên về tâm lý
  Điều 13. Hành vi ngăn cản việc thực hiện quyền, nghĩa vụ trong quan hệ gia đình giữa ông, bà và cháu; giữa cha, mẹ và con; giữa vợ và chồng; giữa anh, chị, em với nhau
  Điều 14. Hành vi vi phạm quy định về chăm sóc, nuôi dưỡng, cấp dưỡng
  Điều 15. Hành vi cưỡng ép kết hôn, ly hôn, tảo hôn hoặc cản trở hôn nhân tự nguyện tiến bộ
  Điều 16. Hành vi bạo lực về kinh tế
  Điều 17. Hành vi trái pháp luật buộc thành viên gia đình ra khỏi chỗ ở hợp pháp của họ
  Điều 18. Hành vi bạo lực đối với người ngăn chặn, phát hiện, báo tin bạo lực gia đình, người giúp đỡ nạn nhân bạo lực gia đình
  Điều 19. Hành vi cưỡng bức, kích động, xúi giục, giúp sức người khác thực hiện hành vi bạo lực gia đình
  Điều 20. Hành vi cố ý không ngăn chặn, báo tin hành vi bạo lực gia đình và cản trở việc ngăn chặn, báo tin, xử lý hành vi bạo lực gia đình
  Điều 21. Hành vi sử dụng, truyền bá thông tin, hình ảnh, âm thanh nhằm kích động hành vi bạo lực gia đình
  Điều 22. Hành vi tiết lộ thông tin về nạn nhân bạo lực gia đình
  Điều 23. Hành vi lợi dụng hoạt động phòng, chống bạo lực gia đình để trục lợi
  Điều 24. Hành vi vi phạm quy định về đăng ký hoạt động đối với cơ sở hỗ trợ nạn nhân bạo lực gia đình, cơ sở tư vấn về phòng, chống bạo lực gia đình
  Điều 25. Hành vi vi phạm quyết định cấm tiếp xúc của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã
Chương III — THẨM QUYỀN VÀ THỦ TỤC XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH
  Điều 26. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp
  Điều 27. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Công an nhân dân
  Điều 28. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Bộ đội biên phòng
  Điều 29. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của Thanh tra Văn hóa, Thể thao và Du lịch
  Điều 30. Nguyên tắc xác định thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính
  Điều 31. Thủ tục xử phạt vi phạm hành chính
Chương IV — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 32. Hiệu lực thi hành
  Điều 33. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.