Nghị định · Chính phủ

Nghị định 111/2007/NĐ-CP

Về tổ chức, quản lý tổng công ty nhà nước và chuyển đổi tổng công ty nhà nước, công ty nhà nước độc lập, công ty mẹ là công ty nhà nước theo hình thức công ty mẹ - công ty con hoạt động theo Luật doanh nghiệp

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
26/06/2007
Ngày có hiệu lực
02/08/2007
Hết hiệu lực
01/09/2014
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (9)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (48 điều)

Chương I — NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Quản lý nhà nước và quản lý của chủ sở hữu Nhà nước đối với tổng công ty nhà nước, công ty mẹ do Nhà nước làm chủ sở hữu
Chương II — TỔNG CÔNG TY DO NHÀ NƯỚC
  Điều 4. Tổng công ty do Nhà nước quyết định đầu tư và thành lập
  Điều 5. Điều kiện tổ chức tổng công ty do Nhà nước quyết định đầu tư và thành lập
  Điều 6. Đơn vị thành viên tổng công ty
  Điều 7. Vốn, tài sản và tài chính tổng công ty
  Điều 8. Cơ cấu tổ chức quản lý tổng công ty
  Điều 9. Hội đồng quản trị tổng công ty
  Điều 10. Ban kiểm soát tổng công ty
  Điều 11. Tổng giám đốc, Phó tổng giám đốc, Kế toán trưởng và bộ máy giúp việc
  Điều 12. Công ty thành viên hạch toán độc lập và quan hệ giữa tổng công ty với công ty thành viên hạch toán độc lập
  Điều 13. Quan hệ giữa tổng công ty với đơn vị sự nghiệp, đơn vị hạch toán phụ thuộc và công ty tài chính của tổng công ty
  Điều 14. Quan hệ giữa tổng công ty với công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do tổng công ty làm chủ sở hữu
  Điều 15. Quan hệ giữa tổng công ty với công ty có cổ phần chi phối, vốn góp chi phối của tổng công ty
  Điều 16. Quan hệ giữa tổng công ty với công ty có cổ phần, vốn góp không chi phối của tổng công ty
  Điều 17. Trách nhiệm của tổng công ty
Chương III — TỔ CHỨC DOANH NGHIỆP THEO HÌNH THỨC
  Mục 1 — HÌNH THỨC CÔNG TY MẸ - CÔNG TY CON VỚI CÔNG TY MẸ
    Điều 18. Đối tượng và thời hạn áp dụng hình thức công ty mẹ - công ty con với công ty mẹ là công ty nhà nước
    Điều 19. Tổng công ty theo hình thức công ty mẹ - công ty con với công ty mẹ là công ty nhà nước
    Điều 20. Cơ cấu của tổng công ty theo hình thức công ty mẹ - công ty con với công ty mẹ là công ty nhà nước
    Điều 21. Chức năng, cơ cấu quản lý của công ty mẹ là công ty nhà nước
    Điều 22. Hội đồng quản trị của công ty mẹ là công ty nhà nước
    Điều 23. Ban kiểm soát công ty mẹ là công ty nhà nước
    Điều 24. Tổng giám đốc, Phó tổng giám đốc, Kế toán trưởng và bộ máy giúp việc
    Điều 25. Quan hệ giữa công ty mẹ là công ty nhà nước và công ty con là công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
    Điều 26. Quan hệ giữa công ty mẹ là công ty nhà nước và công ty con là công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên và công ty ở nước ngoài
    Điều 27. Quan hệ giữa công ty mẹ là công ty nhà nước với công ty liên kết
    Điều 28. Trách nhiệm của công ty mẹ là công ty nhà nước
  Mục 2 — HÌNH THỨC CÔNG TY MẸ - CÔNG TY CON VỚI CÔNG TY MẸ
    Điều 29. Đối tượng áp dụng hình thức công ty mẹ - công ty con với công ty mẹ là công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước làm chủ sở hữu
    Điều 30. Công ty mẹ là công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
    Điều 31. Công ty con, công ty liên kết
    Điều 32. Quan hệ giữa công ty mẹ với công ty con, công ty liên kết
    Điều 33. Nghĩa vụ của công ty mẹ, công ty con
Chương IV — TỔ CHỨC LẠI, CHUYỂN ĐỔI DOANH NGHIỆP
  Điều 34. Mục đích tổ chức lại, chuyển đổi
  Điều 35. Đối tượng tổ chức lại và chuyển đổi
  Điều 36. Điều kiện tổ chức lại, chuyển đổi
  Điều 37. Phương thức tổ chức lại, chuyển đổi đối với tổng công ty, công ty thành viên hạch toán độc lập của tổng công ty
  Điều 38. Phương thức tổ chức lại, chuyển đổi đối với công ty nhà nước độc lập
  Điều 39. Thẩm quyền và thủ tục lập, phê duyệt danh sách, kế hoạch chuyển đổi
  Điều 40. Trách nhiệm của tổng công ty, công ty nhà nước chuyển đổi
  Điều 41. Trình, phê duyệt đề án và quyết định chuyển đổi
  Điều 42. Nguyên tắc xử lý vốn, tài sản, tài chính và lao động khi chuyển đổi
  Điều 43. Nguyên tắc xác định vốn điều lệ của công ty mẹ
  Điều 44. Đăng ký kinh doanh và đăng ký lại tài sản
  Điều 45. Tiếp nhận quyền và nghĩa vụ của tổng công ty chuyển đổi
  Điều 46. Quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu nhà nước đối với công ty mẹ sau chuyển đổi
Chương V — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 47. Hiệu lực thi hành
  Điều 48. Trách nhiệm tổ chức thực hiện và thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.