Nghị định · Chính phủ

Nghị định 119/2021/NĐ-CP

Quy định về trình tự, thủ tục cấp, cấp lại, thu hồi giấy phép vận tải đường bộ qua biên giới

Tình trạng
Hết hiệu lực toàn bộ
Ngày ban hành
24/12/2021
Ngày có hiệu lực
15/02/2022
Đọc toàn văn bản chính thức ↗ Nguồn: vbpl.vn

Văn bản có giá trị pháp lý là bản đăng trên Công báo điện tử / Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. vandap chỉ tóm tắt, phân tích và dẫn tới bản chính thức.

Lịch sử sửa đổiSo sánh các phiên bảnVăn bản liên quan

Quan hệ với văn bản khác

Bị thay thế / bãi bỏ bởi (1)

Được hướng dẫn bởi (2)

Hướng dẫn thi hành (3)

Bố cục (43 điều)

Chương I — QUY ĐỊNH CHUNG
  Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
  Điều 2. Đối tượng áp dụng
  Điều 3. Giải thích từ ngữ
  Điều 4. Phạm vi hoạt động của phương tiện
  Điều 5. Quy định chung về giấy phép vận tải đường bộ quốc tế và giấy phép liên vận
Chương II — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC CẤP, CẤP LẠI, THU HỒI GIẤY PHÉP VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ QUỐC TẾ VÀ GIẤY PHÉP LIÊN VẬN ASEAN
  Điều 6. Cấp, cấp lại Giấy phép vận tải đường bộ quốc tế ASEAN
  Điều 7. Thu hồi Giấy phép vận tải đường bộ quốc tế ASEAN
  Điều 8. Cấp, cấp lại Giấy phép liên vận ASEAN
  Điều 9. Thu hồi Giấy phép liên vận ASEAN
  Điều 10. Gia hạn thời gian lưu hành tại Việt Nam cho phương tiện của các nước thực hiện các Hiệp định khung ASEAN về vận tải đường bộ qua biên giới
Chương III — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC CẤP, CẤP LẠI, THU HỒI GIẤY PHÉP VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ QUỐC TẾ VÀ GIẤY PHÉP LIÊN VẬN GMS
  Điều 11. Cấp, cấp lại Giấy phép vận tải đường bộ quốc tế GMS
  Điều 12. Thu hồi Giấy phép vận tải đường bộ quốc tế GMS
  Điều 13. Cấp, cấp lại Giấy phép liên vận GMS hoặc sổ TAD
  Điều 14. Thu hồi Giấy phép liên vận GMS hoặc sổ TAD
  Điều 15. Gia hạn thời gian lưu hành tại Việt Nam cho phương tiện của các nước thực hiện Hiệp định GMS
Chương IV — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC CẤP, CẤP LẠI, THU HỒI GIẤY PHÉP VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ QUỐC TẾ GIỮA VIỆT NAM VÀ TRUNG QUỐC
  Điều 16. Giấy phép vận tải đường bộ quốc tế giữa Việt Nam và Trung Quốc
  Điều 17. Cấp, cấp lại Giấy phép vận tải đường bộ quốc tế giữa Việt Nam và Trung Quốc loại A, B, C, E, F, G cho phương tiện của Việt Nam
  Điều 18. Giới thiệu đề nghị cấp Giấy phép vận tải đường bộ quốc tế giữa Việt Nam và Trung Quốc loại D cho phương tiện của Việt Nam
  Điều 19. Cấp Giấy phép vận tải đường bộ quốc tế giữa Việt Nam và Trung Quốc loại D cho phương tiện của Trung Quốc
  Điều 20. Thu hồi Giấy phép vận tải đường bộ quốc tế giữa Việt Nam và Trung Quốc
  Điều 21. Gia hạn thời gian lưu hành tại Việt Nam cho phương tiện của Trung Quốc
  Điều 22. Quy trình đăng ký, ngừng khai thác tuyến, bổ sung hoặc thay thế phương tiện khai thác tuyến vận tải hành khách định kỳ giữa Việt Nam và Trung Quốc
Chương V — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC CẤP, CẤP LẠI, THU HỒI GIẤY PHÉP VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ QUỐC TẾ VÀ GIẤY PHÉP LIÊN VẬN GIỮA VIỆT NAM VÀ LÀO
  Điều 23. Cấp, cấp lại Giấy phép vận tải đường bộ quốc tế giữa Việt Nam và Lào
  Điều 24. Thu hồi Giấy phép vận tải đường bộ quốc tế giữa Việt Nam và Lào
  Điều 25. Cấp, cấp lại Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào
  Điều 26. Thu hồi Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Lào
  Điều 27. Gia hạn thời gian lưu hành tại Việt Nam cho phương tiện của Lào
  Điều 28. Quy trình đăng ký, ngừng khai thác tuyến, bổ sung, thay thế, điều chỉnh tần suất chạy xe trên tuyến vận tải hành khách cố định giữa Việt Nam và Lào
Chương VI — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC CẤP, CẤP LẠI, THU HỒI GIẤY PHÉP VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ QUỐC TẾ VÀ GIẤY PHÉP LIÊN VẬN GIỮA VIỆT NAM VÀ CAMPUCHIA
  Điều 29. Cấp, cấp lại Giấy phép vận tải đường bộ quốc tế giữa Việt Nam và Campuchia
  Điều 30. Thu hồi Giấy phép vận tải đường bộ quốc tế giữa Việt Nam và Campuchia
  Điều 31. Cấp, cấp lại Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Campuchia
  Điều 32. Thu hồi Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Campuchia
  Điều 33. Gia hạn thời gian lưu hành tại Việt Nam cho phương tiện của Campuchia
  Điều 34. Quy trình đăng ký, ngừng khai thác tuyến, bổ sung hoặc thay thế phương tiện khai thác tuyến vận tải hành khách cố định giữa Việt Nam và Campuchia
Chương VII — TRÌNH TỰ, THỦ TỤC CẤP, CẤP LẠI, THU HỒI GIẤY PHÉP LIÊN VẬN GIỮA VIỆT NAM, LÀO VÀ CAMPUCHIA
  Điều 35. Cấp, cấp lại Giấy phép liên vận giữa Việt Nam, Lào và Campuchia
  Điều 36. Thu hồi Giấy phép liên vận giữa Việt Nam, Lào và Campuchia
  Điều 37. Gia hạn thời gian lưu hành tại Việt Nam cho phương tiện của Lào, Campuchia
  Điều 38. Quy trình đăng ký, ngừng khai thác tuyến, bổ sung hoặc thay thế phương tiện khai thác tuyến vận tải hành khách cố định giữa Việt Nam, Lào và Campuchia
Chương VIII — TỔ CHỨC THỰC HIỆN
  Điều 39. Bộ Giao thông vận tải
  Điều 40. Các bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương có liên quan
  Điều 41. Đơn vị kinh doanh vận tải
Chương IX — ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
  Điều 42. Hiệu lực thi hành
  Điều 43. Trách nhiệm thi hành

vandap cung cấp thông tin pháp luật, không phải tư vấn pháp lý. Với vụ việc cụ thể, hãy hỏi luật sư hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước.